[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu IMAGE SKINCARE này nhé!

tinh-chat-image-vital-c-hydrating-anti-aging-serum-review

Thương hiệu: Image Skincare

Giá: 1,970,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum

Tinh Chất Dưỡng Ẩm Chống Oxi Hóa Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum
– Chỉ sau một thời gian ngắn sử dụng Serum dưỡng ẩm chống oxy hóa Image Vital C Hydrating Anti-Aging Serum, làn da kém sắc, khô cằn sẽ mềm mại, căng bóng, khỏe khoắn tràn đầy sức sống.
– Dù mùa lạnh hay mùa nóng, dù da bạn khô, dầu hay nhạy cảm, thì việc dưỡng ẩm cũng cực kỳ cần thiết. Đặc biệt, làn da khô nhạy cảm, da lão hóa thì việc dưỡng ẩm càng đóng vai trò quan trọng hơn. Vì da thiếu ẩm sẽ thiếu độ căng mịn, mất đi hàng rào bảo vệ da khỏi tác động bên ngoài và nhanh lão hóa…
– Chỉ cần thêm Serum dưỡng ẩm chống oxy hóa Image Vital C Hydrating Anti-Aging Serum vào chu trình dưỡng da hằng ngày, bạn sẽ cảm nhận rõ rệt sự thay đổi diệu kỳ của làn da. Dưới đây là một số công dụng nổi bật, khiến em serum này chinh phục hàng triệu khách hàng mỗi năm:
– Nồng độ cao vitamin C giúp dưỡng trắng da, hạn chế nếp nhăn và ngăn chặn da tiết melanin gây nám, tàn nhang.
– Bổ sung độ ẩm cho da, giúp da luôn trữ đủ nước, hạn chế tiết dầu. Từ đó hạn chế nổi mụn và se khít lỗ chân lông.
– Thành phần cấp nước, cải thiện độ đàn hồi, cho da mịn màng, săn chắc.
– Phục hồi làn da hư tổn, mỏng yếu.
– Phục hồi da bị hư tổn sau các liệu trình điều trị da công nghệ cao, da nhạy cảm.
– Củng cố hàng rào bảo vệ da khỏi các yếu tố bên ngoài như tia UV, khói bụi, ô nhiễm.
– Làm chậm và ngăn ngừa quá trình oxy hóa các phân tử trong da, tăng cường sản sinh collagen, giúp da tươi trẻ dài lâu.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum

– Sau khi rửa mặt thật sạch và lau khô, hãy lấy một lượng serum vừa phải để thoa lên da. Để các dưỡng chất thẩm thấu sâu, hãy vỗ nhẹ và đều vào da nhé! Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên sử dụng serum dưỡng ẩm chống oxy hóa Image Vital C Hydrating Anti-Aging Serum đều đặn vào mỗi buổi sáng và buổi tối trước khi đi ngủ.
– Khi mới bắt đầu sử dụng, một số bạn có thể cảm thấy da hơi châm chích. Chủ yếu là do da chưa quen với nồng độ vitamin C cao (15%) có trong sản phẩm. Thông thường tình trạng này sẽ biến mất sau vài ngày sử dụng.

10 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

79 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Acetyl Hexapeptide-7
  • Spiraea Ulmaria Flower Extract
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil
  • Citric Acid
  • Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract
  • Benzoic Acid
  • Magnesium Aluminum Silicate
  • Olea Europaea (Olive) Leaf Extract
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Dimethicone
  • Arginine
  • Centella Asiatica Flower/Leaf/Stem Extract
  • Sodium Lactate
  • Polysorbate 21
  • Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
  • Valine
  • Carbomer
  • Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
  • Sorbitan Olivate
  • Propylene Glycol
  • D-limonene
  • Glyceryl Stearates
  • Hexylene Glycol
  • Disodium EDTA
  • Taurine
  • Panthenol
  • Yeast Polysaccharides
  • Imperata Cylindrica Root Extract
  • Cetyl Alcohol
  • Lysine
  • Tetrahexyldecyl Ascorbate
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Pisum Sativum (Pea) Extract
  • Tocopherol
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Corallina Officinalis Extract
  • Phospholipids
  • Ascorbic Acid
  • PPG-12/SMDI Copolymer
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
  • Leucine
  • Ethylhexylglycerin
  • Darutoside
  • Tocopheryl Acetate
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • BHT
  • Glucosamine HCl
  • Glycine Soja (Soybean) Sterols
  • Sodium Benzoate
  • Magnesium Ascorbyl Phosphate
  • Stearyl Glycyrrhetinate
  • Di-PPG-2 Myreth-10 Adipate
  • Stearic Acid
  • Phyllanthus Emblica Fruit Extract
  • Linoleamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate
  • Potassium Sorbate
  • Ascorbyl Palmitate
  • Linolenic Acid
  • Glyceryl Polymethacrylate
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Cetearyl Olivate
  • Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
  • Palmitoyl Pentapeptide-5
  • PEG-150 Stearate
  • Eugenol
  • Squalane
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum

Acetyl Hexapeptide-7:

Spiraea Ulmaria Flower Extract: Chiết xuất hoa cây Spiraea Ulmaria (họ hoa hồng), chứa một số hoạt chất giúp phục hồi da, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa tắm, kem chống nẻ, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại cho cơ thể.

Palmitoyl Tripeptide-8:

Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil: Chiết xuất lá cây đinh hương, có một số thành phần có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, khử mùi, được sử dụng như một chất tạo hương cho một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân. Theo SCCPNFP, một số thành phần trong chiết xuất có thể gây dị ứng nếp tiếp xúc ở nồng độ cao. Hàm lượng thành phần này được kiểm soát theo tiêu chuẩn IFRA.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract:

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Magnesium Aluminum Silicate: Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng vật được tinh chế, có chức năng hấp thụ dầu, chống vón, làm mờ, tăng độ nhớt ứng dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này an toàn với sức khỏe con người với mục đích sử dụng trên.

Olea Europaea (Olive) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây oliu, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ chức năng làm sạch lỗ chân lông, hấp thụ dầu và bã nhờn, giảm mụn. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Cấp Nước Belif Hungarian Water Essence Moisture Binder có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Arginine:

Centella Asiatica Flower/Leaf/Stem Extract:

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Polysorbate 21:

Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract: Chiết xuất hạt nho, với các thành phần có chức năng dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm mụn, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa da, …. được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể.

Valine: Valine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, valine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

D-limonene:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Taurine: Taurine là một thành phần xuất hiện nhiều trong cơ thể động vật, được ước tính chiếm khoảng 0,1% khối lượng cơ thể người. Taurine được sử dụng trong một số loại mĩ phẩm như một chất ổn định pH và chất tạo hương. Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho sức khỏe con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Yeast Polysaccharides: Film Former; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent -Aqueous; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING; VISCOSITY CONTROLLING

Imperata Cylindrica Root Extract: Chiết xuất rễ cỏ tranh, giàu muối khoáng, giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kem chống nắng, sữa dưỡng ẩm, thích hợp cho da khô. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Lysine: Lysine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, lysine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Tetrahexyldecyl Ascorbate: Tetrahexyldecyl Ascorbate là dẫn xuất của vitamin C, tan được trong dầu, có tác dụng như một chất chống oxi hóa, giúp giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Yves Rocher Sebo Pure Vegetal Clarifying Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Pisum Sativum (Pea) Extract: Chiết xuất đậu Hà Lan, chứa các hoạt chất giúp giảm các đốm đen và sự tăng sắc tố da, bảo vệ và làm sáng da hiệu quả. Thành phần này được FDA cấp phép, công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Corallina Officinalis Extract: Chiết xuất tảo Corallina Officinalis, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như trong một số loại kem nền, serum, sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ, phấn mắt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Phospholipids: Phospholipids là nhóm một số thành phần của chất béo trong cơ thể người, được ứng dụng như một chất làm giảm bong tróc, làm dịu da. Theo Lipoid Kosmetik, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

PPG-12/SMDI Copolymer: Film Former; Hair Conditioning Agent; Hair Fixative; Plasticizer; Skin-Conditioning Agent -Emollient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; FILM FORMING; HAIR FIXING

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil: Tinh dầu hạnh nhân, thành phần chứa các vitamin A, K, E và khoáng chất giúp phục hồi và làm đẹp da, phù hợp với mọi loại da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, … từ hàng nghìn năm nay. Theo CIR, tinh dầu hạnh nhân an toàn với sức khỏe con người.

Leucine: Leucine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, leucine an toàn với sức khỏe con người.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Darutoside: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Missha Time Revolution Night Repair Borabit Ampoule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, tinh dầu cam an toàn với sức khỏe con người.

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Glucosamine HCl: pH Adjuster; ANTISTATIC; HAIR CONDITIONING

Glycine Soja (Soybean) Sterols: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Magnesium Ascorbyl Phosphate: Muối magnesium của ascorbic acid 6-phosphate (gốc phosphate và vitamin C), là một thành phần chống oxi hóa hiệu quả. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm ở ngưỡng an toàn cho sức khỏe con người.

Stearyl Glycyrrhetinate:

Di-PPG-2 Myreth-10 Adipate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Solubilizing Agent; SKIN CONDITIONING

Stearic Acid:

Phyllanthus Emblica Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Linoleamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate:

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Linolenic Acid: Linolenic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, quan trọng với cơ thể con người, được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, dưỡng ẩm, kháng viêm, giảm mụn, làm sáng da trong nhiều mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Glyceryl Polymethacrylate: Film Former; VISCOSITY CONTROLLING

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Cetearyl Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ cetearyl alcohol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Ceteartyl olivate an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ quýt, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, tinh dầu vỏ quýt an toàn với sức khỏe con người.

Palmitoyl Pentapeptide-5:

PEG-150 Stearate:

Eugenol: Eugenol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ một số loại thực vật như đinh hương, quế, húng, … Chất này đóng vai trò như một chất tạo hương, chất kháng khuẩn trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo IFRA, eugenol gây dị ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao. CIR và REXPAN công nhận sự an toàn khi thành phần này được dùng ở hàm lượng đủ nhỏ.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Image Vital C Hydrating Anti Aging Serum tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-image-vital-c-hydrating-anti-aging-serum-review

Viết một bình luận