[REVIEW] Thực hư về Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CELL FUSION C này nhé!

sap-duong-da-cell-fusion-c-epert-barriederm-multi-calming-balm-review

Thương hiệu: CELL FUSION C

Giá: 690,000 VNĐ

Khối lượng: 20g

Vài Nét về Thương Hiệu Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm

Sáp Đa Năng Làm Mềm Làn Da Khô Ráp Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm
– Tinh dầu hoa anh thảo và 3 thành phần thiên nhiên khác giúp làm da mềm mịn, dịu êm ngay tức thì.
– Thành phần Ceramide đạt chứng nhận an toàn cho da giúp cung cấp độ ẩm sâu đến các lớp da.
– Giảm viêm nhiễm, kháng khuẩn, lành vết thương, hạn chế ngứa.
– Kết cấu sáp nén tiện lợi cho việc thoa vùng da khô cần chăm sóc (mặt, cơ thể) mọi lúc mọi nơi.
– Đặc biệt khuyên dùng cho làn da khô, da mất nước.
– Có thể sử dụng như kem cạo râu, kem dưỡng môi, ủ vùng móng tay/ gót chân để làm mềm những vùng da khô sần.

*Hướng Dẫn Sử Dụng:
– Lấy 1 lượng vừa đủ, thoa vào vùng da khô nứt, da bong tróc và để sản phẩm thẩm thấu dần. Có thể sử dụng bất cứ khi nào cần tại những vùng da cần chăm sóc.

7 Chức năng nổi bật của Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • Echium Plantagineum Seed Oil
  • Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
  • Pyrus Malus (Apple) Seed Oil
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Hydrogenated Lecithin
  • Cholesteryl Macadamiate
  • Amyris Balsamifera Bark Oil
  • Theobroma Grandiflorum Seed Butter
  • Sucrose Stearate
  • Octyldodecanol
  • Ceramide
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract
  • Cholesterol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Hydrolyzed Lupine Protein
  • Hippophae Rhamnoides Oil
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Citric Acid
  • Beeswax
  • Water
  • Boswellia Carterii Oil
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil Unsaponifiables
  • Hydrogenated Castor Oil
  • Palmitic Acid
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil
  • Saccharide Isomerate
  • Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil
  • Sodium Citrate
  • Phytosphingosine

Chú thích các thành phần chính của Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm

Stearic Acid:

Echium Plantagineum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Echium Plantagineum (họ Mồ hôi), chủ yếu là các acid béo, có tác dụng làm dịu, giảm bong tróc cho da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm. Thành phần này được EWG đánh giá là an toàn cho làn da.

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, chứa một số acid béo, có chức năng làm mềm da, tăng cường sự hấp thụ của các hợp chất khác lên da, tạo màng. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50V có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pyrus Malus (Apple) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Cholesteryl Macadamiate:

Amyris Balsamifera Bark Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Theobroma Grandiflorum Seed Butter: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Ceramide: Ceramide là một trong những thành phần quan trọng quyết định đến vẻ đẹp của làn da. Được biết đến là 1 trong 3 loại lipid tham gia cấu tạo lớp màng trên bề mặt da, Ceramide chiếm 40-50% lipid ở lớp ngoài cùng của da – còn gọi là lớp sừng (Số % còn lại là cholesterol và các acid béo tự do). Ceramide không những là chất truyền tín hiệu tế bào mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo khả năng hoạt động của hàng rào bảo vệ da (lớp màng Hydrolipid) và duy trì độ ẩm cần thiết của da.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract: Chiết xuất từ cây tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của SCCS, chiết xuất cây tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Pokemon Pikachu Kids & Mom Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Hydrolyzed Lupine Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Ultraviolet Light Absorber

Hippophae Rhamnoides Oil: Tinh dầu chiết xuất cây hắc mai biển, chứa nhiều acid béo, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tính Chất Dưỡng Da SkinClinic Retinol One Milion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Boswellia Carterii Oil: Fragrance Ingredient

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil Unsaponifiables:

Hydrogenated Castor Oil: Tinh dầu thầu dầu được hydro hóa, được ứng dụng là chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm hay chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Saccharide Isomerate: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cà rốt, chứa nhiều chất béo tự nhiên, cũng các hoạt chất giúp làm mềm da, tạo hương thơm hiệu quả. Thành phần này được CIR công nhận an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Phytosphingosine: Phytosphingosine là một hợp chất có nguồn gốc chất béo tự nhiên, thường được dùng như một chất điều hòa da và tóc, cũng như một chất bảo quản cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp phục hồi da tổn thương. Chất này được EWG đánh giá 95% về mức độ an toàn, có rất it nghiên cứu cho thấy tác dụng không mong muốn của chất này.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sáp Dưỡng Da Cell Fusion C Expert Barriederm Multi Calming Balm tại Tiki, Shopee và Lazada.

sap-duong-da-cell-fusion-c-epert-barriederm-multi-calming-balm-review

Viết một bình luận