[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu FARMACY này nhé!

kem-duong-da-farmacy-daily-greens-oil-free-gel-moisturizer-with-moringa-and-papaya-review

Thương hiệu: farmacy

Giá: 950,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya

– Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya giúp thông thoáng lỗ chân lông, mềm mịn và giảm dầu trên da.
– Chiết xuất hạt Moringa: Hỗ trợ và làm mới rõ rệt làn da bằng cách loại bỏ các tạp chất gây ra bởi ô nhiễm.
– Chiết xuất đu đủ: Nhẹ nhàng tẩy tế bào chết để lộ một làn da tươi mới.
– Hyaluronic Acid và Polyglutamic Acid: Hoạt động như nam châm giữ độ ẩm trong sức mạnh tổng hợp để tối ưu hóa làm mềm da.

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya

  • PHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

54 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cellulose Gum
  • Glycerin
  • Inulin
  • Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
  • Melia Azadirachta Flower Extract
  • Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Melia Azadirachta Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Piperonyl Glucoside
  • Citric Acid
  • Sodium Acetylated Hyaluronate
  • Salvia Sclarea (Clary) Extract
  • Epilobium Fleischeri Extract
  • Triethyl Citrate
  • Water
  • Moringa Oleifera Leaf Extract
  • Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract
  • Moringa Oleifera Seed Extract
  • Eucalyptol
  • Isoamyl Laurate
  • Ethylhexylglycerin
  • Geraniol
  • Betaine
  • Potassium Hydroxide
  • Carbomer
  • Sorbitan Olivate
  • Propanediol
  • Niacinamide
  • Beta-Caryophyllene
  • Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
  • Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract
  • Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Extract
  • Sodium Benzoate
  • Glyceryl Polyacrylate
  • Sodium Polyglutamate
  • Sodium Phytate
  • D-limonene
  • Fructose
  • Potassium Sorbate
  • Cellulose
  • Pentylene Glycol
  • Cetearyl Olivate
  • Maltodextrin
  • Citral
  • Sodium Polyacrylate
  • 1,2-Hexanediol
  • Eugenol
  • Glucose
  • Silica Silylate
  • Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract
  • Zingiber Officinale (Ginger) Extract
  • Gluconolactone

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya

Cellulose Gum:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Inulin: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Hydrolyzed Sodium Hyaluronate: Hydrolyzed Sodium hyaluronate là sản phẩm thủy phân muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Melia Azadirachta Flower Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2:

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chiết xuất cam an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Make P:rem Safe Me. Relief Moisture Cream 12 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Melia Azadirachta Leaf Extract: Not Reported; ANTIMICROBIAL; SKIN PROTECTING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Piperonyl Glucoside:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Acetylated Hyaluronate: Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần tăng cường độ ẩm cho da, làm căng mịn da hiệu quả, được bổ sung vào thành phần của một số loại serum, mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, son dưỡng, … Theo CIR, hàm lượng của các thành phần này trong các sản phẩm thường ở mức không quá 2%, được coi là an toàn cho làn da.

Salvia Sclarea (Clary) Extract: Not Reported

Epilobium Fleischeri Extract:

Triethyl Citrate: Triethyl Citrate là ester của ethanol và citric acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất khử mùi, dung môi chất chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm kem nền, kem chống nắng, sữa tắm, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn cho sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Moringa Oleifera Leaf Extract:

Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract: Chiết xuất quả đu đủ, với các thành phần như vitamin A, C, các hoạt chất chống oxi hóa,… có chức năng như điều hòa da, kháng viêm, trị mụn, làm mờ sẹo… Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này hoàn toàn an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Moringa Oleifera Seed Extract: Chiết xuất hạt cây chùm ngây, chứa các thành phần có đặc tính giữ ẩm, làm sạch và làm mềm da, được sử dụng trong dầu gội,dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác, kem dưỡng da, son dưỡng môi, kem chống lão hóa và nếp nhăn, các sản phẩm tắm, nước hoa, … Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Eucalyptol: Denaturant; Fragrance Ingredient; PERFUMING; TONIC

Isoamyl Laurate: Isoamyl laurate là một ester của isoamyl alcohol với lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, chức năng như một thành phần tạo hương, hỗ trợ các chất tạo màu phân tán trong sản phẩm và làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa dưỡng ẩm, kem nền, kem chống nắng, son môi, … Theo báo cáo của CIR, ành phần này được coi là không độc hại, an toàn cho làn da.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Algenist Perfect Clarifying Pore Corrector Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Beta-Caryophyllene: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; PERFUMING; SKIN CONDITIONING

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả dưa chuột hay dưa leo, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, cũng như dưỡng ẩm, làm mềm da, hay tạo ra hương thơm tự nhiên cho sản phẩm. Theo báo cáo của CIR, các thành phần trong chiết xuất dưa chuột an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm là 1,2%, an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, được CIR đánh giá an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Glyceryl Polyacrylate: Film Former; FILM FORMING

Sodium Polyglutamate: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Sodium Phytate: Chelating Agent; Oral Care Agent

D-limonene:

Fructose: Fructose là một loại đường đơn có nhiều trong mật ong, được sử dụng như một chất tạo vị cho sản phẩm, chất tăng cường độ ẩm, là thành phần của một số loại bronzer, toner, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Cellulose:

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Maeily Avocado Essence Sheet Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cetearyl Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ cetearyl alcohol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Ceteartyl olivate an toàn với sức khỏe con người.

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Citral: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Eugenol: Eugenol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ một số loại thực vật như đinh hương, quế, húng, … Chất này đóng vai trò như một chất tạo hương, chất kháng khuẩn trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo IFRA, eugenol gây dị ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao. CIR và REXPAN công nhận sự an toàn khi thành phần này được dùng ở hàm lượng đủ nhỏ.

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract: Chiết xuất lá cải xoăn, giàu các hoạt chất chống oxi hóa, giúp dưỡng ẩm, điều hòa da. Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.

Zingiber Officinale (Ginger) Extract: ZINGIBER OFFICINALIS (GINGER) EXTRACT

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Farmacy Daily Greens Oil-Free Gel Moisturizer With Moringa And Papaya tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-farmacy-daily-greens-oil-free-gel-moisturizer-with-moringa-and-papaya-review

Viết một bình luận