[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MURAD này nhé!

kem-duong-da-murad-intensive-c-radiance-peel-review

Thương hiệu: MURAD

Giá: 1,589,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel

– Intensive-C Radiance Peel có khả năng làm sáng và dưỡng ẩm, giúp đem đến làn da tươi sáng lấp lánh tức thì. Bởi lẽ, các tế bào chết và bị tổn thương do môi trường sẽ bị Glycolic acid nhẹ nhàng lấy đi để lại bề mặt da nhẵn mịn, mềm mại. Chiết xuất cây Myrle hỗ trợ quá trình sản sinh những tế bào tươi trẻ, khoẻ mạnh giúp tạo ra vẻ ngoài trẻ trung. Sự kết hợp giữa Vitamin C và quả sung Ấn Độ sẽ nâng cao sức đề kháng, giúp da chống lại quá trình oxy hoá và các gốc tự do.
– Intensive-C Radiance Peel Mặt nạ tái tạo làn da tươi sáng, mịn màng và ẩm mượt
– Mặc dù các sản phẩm lành tính và dịu nhẹ, nhưng Intensive-C Radiance Peel không phù hợp với những làn da đang bị kích ứng bởi các hoá chất độc hại.
– Glycolic acid: là một chất tẩy tế bào chết hoá học được chiết xuất từ cây mía, thuộc nhóm Alpha-Hydroxy Acids (AHA). Glycolic acid sẽ loại bỏ tế bào chết bằng cách nới lỏng các liên kết giữa chúng. Hoạt chất này sẽ lấy đi lớp tế bào chết già cỗi, thúc đẩy cơ thể sản sinh những tế bào mới đầy khoẻ mạnh và tạo ra bề mặt da láng mịn, thông thoáng. Vì đặc tính tẩy rửa dịu nhẹ nên Glycolic acid là hoạt chất phù hợp cho hầu hết mọi loại da.
– Intensive-C Radiance Peel Mặt nạ tái tạo làn da tươi sáng, mịn màng và ẩm mượt
– Vitamin C và quả sung Ấn Độ: Nâng cao sức đề kháng và bảo vệ da trước tác hại của quá trình oxy hoá và gốc tự do. Đồng thời, sự kết hợp này còn giúp thanh lọc làn da, hướng đến vẻ đẹp tươi sáng, trong suốt đầy tinh khiết.
– Chiết xuất từ Myrtle: Kích thích tái tạo những tế bào mới đầy tươi trẻ và khoẻ mạnh, mang đến làn da mịn màng, trẻ trung, căng tràn sức sống.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel

– Sau khi làm sạch da với sữa rửa mặt (Essential-C Cleanser), bạn lấy 1 lượng vừa đủ – khoảng từ 2 đến 4 lần ấn – thoa lên mặt hoặc vùng da cần điều trị, để trên da khoảng 5 đến 10 phút, sau đó rửa sạch mặt. Bạn có thể dùng cách ngày và từ 1 – 2 lần mỗi tuần.

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

51 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Methyl Lactate
  • Glycolic Acid
  • Taurine
  • Disodium EDTA
  • Propyl Gallate
  • Lauryl Laurate
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Pentylene Glycol
  • Yeast Amino Acids
  • Chitosan
  • Aminomethyl Propanol
  • Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
  • Trehalose
  • Ethyl Menthane Carboxamide
  • Hydroxyethylcellulose
  • Ceteareth-2
  • Phenoxyethanol
  • Hydrolyzed Corn Starch
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Hydrolyzed Corn Starch Octenylsuccinate
  • Glycerin
  • Methyl Diisopropyl Propionamide
  • Ethyl Ester of PVM/MA Copolymer
  • Urea
  • Ocimum Basilicum (Basil) Oil
  • Hydrated Silica
  • Sodium Hydroxide
  • Fomes Officinalis (Mushroom) Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Zinc Gluconate
  • Chlorphenesin
  • Cimicifuga Racemosa Root Extract
  • Synthetic Beeswax
  • Sodium Hyaluronate
  • Cetearyl Alcohol
  • Ascorbic Acid
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Water
  • Inositol
  • Tocopheryl Acetate
  • Hydrolyzed Myrtus Communis Leaf Extract
  • Betaine
  • Silica Dimethyl Silylate
  • Kaolin
  • Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil
  • Sodium Ascorbyl Phosphate
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Oil
  • D-limonene

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel

Methyl Lactate: Flavoring Agent; Fragrance Ingredient; Solvent; MASKING

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Taurine: Taurine là một thành phần xuất hiện nhiều trong cơ thể động vật, được ước tính chiếm khoảng 0,1% khối lượng cơ thể người. Taurine được sử dụng trong một số loại mĩ phẩm như một chất ổn định pH và chất tạo hương. Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Ngủ Laneige For All Skin Types Water Sleeping Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Lauryl Laurate: Binder; Emulsion Stabilizer; Hair Conditioning Agent; Opacifying Agent; Skin-ConditioningAgent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Yeast Amino Acids:

Chitosan: Chitosan là một loại đường đa có nguồn gốc từ vỏ tôm, có tác dụng tạo màng, tạo kiểu tóc, điều chỉnh độ nhớt, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Aminomethyl Propanol: Aminomethyl Propanol là một chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, được sử dụng như một thành phần điều chỉnh và ổn định pH cho các sản phẩm. Theo CIR, hàm lượng tối đa chất này (để đảm bảo an toàn) là 1%.

Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ quýt, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, tinh dầu vỏ quýt an toàn với sức khỏe con người.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Ethyl Menthane Carboxamide: Flavoring Agent; Fragrance Ingredient; TONIC

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Ceteareth-2:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Hydrolyzed Corn Starch: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ My Beauty Diary Platinum Hyaluronic Acid Moisturizing Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Hydrolyzed Corn Starch Octenylsuccinate:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Methyl Diisopropyl Propionamide: Fragrance Ingredient; MASKING

Ethyl Ester of PVM/MA Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative

Urea:

Ocimum Basilicum (Basil) Oil: Tinh dầu chiết xuất lá cây húng quế, được ứng dụng như một chất tạo hương trong một số sản phẩm chăm sóc em bé, sữa dưỡng ẩm, serum, … Theo một công bố của Brazilian Journal of Pharmaceutical Sciences, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho người sử dụng.

Hydrated Silica: Abrasive; Absorbent; Anticaking Agent; Bulking Agent; Opacifying Agent; Oral Care Agent;Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Fomes Officinalis (Mushroom) Extract: Chiết xuất nấm Fomes Officinalis, chứa nhiều thành phần giúp làm sạch da, se lỗ chân lông, dưỡng ẩm, cải thiện vẻ ngoài cho da. Thành phần này được CIR xếp vào nhóm an toàn.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Cimicifuga Racemosa Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTIMICROBIAL; ANTIOXIDANT; EMOLLIENT; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Synthetic Beeswax: Synthetic beeswax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các ester của các acid béo, alcohol béo, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Dr.G Hydra Intensive Emulsion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Inositol: Inositol là một đường đơn có chức năng truyền tín hiệu trong não bộ, được ứng dụng như một chất điều hòa, dưỡng ẩm, chống tĩnh điện, thành phần của một số loại serum, sữa dưỡng ẩm, tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, … Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Hydrolyzed Myrtus Communis Leaf Extract:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Kaolin:

Ferula Galbaniflua (Galbanum) Resin Oil:

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ bưởi, được ứng dụng trong kem dưỡng da và mặt nạ, trong mặt nạ bọt, dầu gội và sữa dưỡng thể bởi chức năng làm se, điều hòa da và hương thơm dễ chịu mà nó mang lại. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này an toàn với người sử dụng.

D-limonene:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-murad-intensive-c-radiance-peel-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Murad Intensive-C Radiance Peel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận