[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PHILOSOPHY này nhé!

kem-duong-philosophy-ultimate-miracle-worker-night-review

Thương hiệu: PHILOSOPHY

Giá: 1,886,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night

– Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night sự kết hợp giữa serum và kem dưỡng trong cùng 1 sản phẩm giúp trẻ hóa da
– Giải quyết hiệu quả các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, da bị chảy xệ hay lỗ chân lông bị to
– Sự kết hợp 2 trong 1 giúp làn da tươi sáng trẻ trung

8 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

73 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Sclerotium Gum
  • Glycolic Acid
  • Ascorbyl Palmitate
  • Cyclopentasiloxane
  • Potassium Phosphate
  • Sodium Lauryl Sulfate
  • Chitosan
  • Sorbitan Oleate
  • PEG-150 Stearate
  • Lactic Acid/L-
  • Squalane
  • Polyglyceryl-6 Diisostearate
  • Phenoxyethanol
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid
  • Silica
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Acetic Acid
  • Citric Acid
  • Cetearyl Alcohol
  • Alumina
  • Magnesium Aluminum Silicate
  • Water
  • Isononyl Isononanoate
  • Steareth-3
  • Retinal
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
  • Titanium Dioxide
  • Adenosine
  • Polysorbate 21
  • Iris Pallida Root Extract
  • Steareth-11
  • Alcohol
  • Propanediol
  • Behentrimonium Chloride
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Sodium Citrate
  • n-Butyl Alcohol
  • CI 77491
  • D-limonene
  • Bifida Ferment Lysate
  • Glyceryl Stearates
  • Lecithin
  • Pentylene Glycol
  • Maltodextrin
  • Cyclohexasiloxane
  • Fragrance
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Polyacrylate Crosspolymer-5
  • Algin
  • Cellulose Gum
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Peel Extract
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Pongamia Pinnata Seed Extract
  • Sorbic Acid
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Alcohol Denat.
  • Ascorbic Acid
  • Angelica Archangelica Root Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Isopropyl Alcohol
  • Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract
  • BHT
  • Sodium Benzoate
  • Beta-Sitosterol

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night

Sclerotium Gum:

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Potassium Phosphate: Potassium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Sodium Lauryl Sulfate: Hay còn gọi là Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Chitosan: Chitosan là một loại đường đa có nguồn gốc từ vỏ tôm, có tác dụng tạo màng, tạo kiểu tóc, điều chỉnh độ nhớt, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Oleate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, một acid béo, có tác dụng như chất tạo hương, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo công bố của CIR, sorbitan oleate an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

PEG-150 Stearate:

Lactic Acid/L-:

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Polyglyceryl-6 Diisostearate:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Da O Hui Age Recovery Skin Softener có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid: Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid hay HEPES, là một chất hữu cơ được sử dụng như một yếu tố ổn định pH hiệu quả, được sử dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm và làm sạch da mặt, được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Acetic Acid: Acetic acid là một acid hữu cơ có nhiều trong giấm, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương thơm tự nhiên và chất điều chỉnh pH cho sản phẩm. Acetic acid nguyên chất có thể gây kích ứng, tạo cảm giác rất khó chịu khi hít phải, ăn da khi tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm thường rất nhỏ, được CIR đánh giá là hoàn toàn an toàn với cơ thể.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Magnesium Aluminum Silicate: Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng vật được tinh chế, có chức năng hấp thụ dầu, chống vón, làm mờ, tăng độ nhớt ứng dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này an toàn với sức khỏe con người với mục đích sử dụng trên.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Steareth-3:

Retinal:

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt mơ apricot, với các thành phần có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da và chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, thành phần này không gây ảnh hưởng tới cơ thể khi tiếp xúc ngoài da.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Polysorbate 21:

Iris Pallida Root Extract: Not Reported; MASKING; TONIC

Steareth-11:

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Behentrimonium Chloride: Behentrimonium Chloride hay BTAC-228 là một muối hữu cơ dạng sáp, được ứng dụng như thành phần chống tĩnh điện, điều hòa tóc trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc, thuốc nhuộm tóc, các sản phẩm tạo hình, tạo kiểu tóc. Các sản phẩm chứa nhiều hơn 0,1% thành phần này gây độc nếu tiếp xúc với mắt. Theo SCCP, chất này được chỉ ra là chất gây kích ứng cho da, hàm lượng sử dụng cần được hạn chế.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Oriflame Optimals Hydra Refreshing Toner All Skin Types có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

n-Butyl Alcohol: t-Butyl Alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Chất này được được ứng dụng như dung môi hay chất tạo hương trong một số sản phẩm nước hoa, xịt tóc, kem cạo râu, sơn móng tay, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

D-limonene:

Bifida Ferment Lysate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Fragrance:

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Polyacrylate Crosspolymer-5:

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Cellulose Gum:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Peel Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Lancôme Visionnaire Advanced Skin Corrector có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Pongamia Pinnata Seed Extract:

Sorbic Acid: Sorbic acid, một acid hữu cơ được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E200) như một loại chất bảo quản. Theo đánh giá của CIR, ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,1% không gây kích ứng cho con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Angelica Archangelica Root Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Isopropyl Alcohol: Isopropyl alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có mùi cồn. Chất này được được ứng dụng như chất chống tạo bọt, chất tạo hương, chất giảm độ nhớt hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da, mĩ phẩm trang điểm mắt và khuôn mặt. Theo MSDSonline, việc đưa chất này vào cơ thể có thể gây chóng mặt, nhức đầu hay buồn nôn, bất tỉnh. Hơi isopropyl alcohol trong không khí có thể bắt lửa và cháy, khi hàm lượng trong khoảng 2 đến 12,7%. Việc tiếp xúc qua da hay qua hít thở chất này ở nồng độ cao cũng có thể gây hại cho con người. Tuy nhiên, theo kết luận của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm được cho là an toàn.

Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract: Chiết xuất hạt cà phê, có các thành phần tạo hương cà phê, cũng như có tác dụng dưỡng da, trị mụn, làm trắng da, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này an toàn, không độc hại đối với cơ thể.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Beta-Sitosterol: Beta-Sitosterol là hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự cholesterol, được ứng dụng như một thành phần điều hòa da, làm bền nhũ tương và tạo hương cho sản phẩm. Theo tài liệu của mattilsynet.no, thành phần này được coi là an toàn cho làn da và sức khỏe.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Philosophy Ultimate Miracle Worker Night tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-philosophy-ultimate-miracle-worker-night-review

Viết một bình luận