[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DERMALOGICA này nhé!

mat-na-dermalogica-blackhead-clearing-fizz-mask-review

Thương hiệu: dermalogica

Giá: 483,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask

– Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask giúp làm sạch da làm mờ vết thâm
– Chứa lưu huỳnh giúp thông thoáng lỗ chân lông, hút dầu, hỗ trợ dưỡng da.
– Chiết xuất từ táo giúp dưỡng ẩm và làm mềm da
– Chứa đất sét Kaolin: Hút dầu thừa và nuôi dưỡng làn da

7 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

41 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Lecithin
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Pentylene Glycol
  • Cymbopogon Nardus (Citronella) Oil
  • Salvia Sclarea (Clary) Oil
  • Sodium Cocoyl Glutamate
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Microcrystalline Cellulose
  • Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
  • Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Oil
  • Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil
  • Mentha Piperita (Peppermint) Oil
  • Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil
  • Tetrasodium Glutamate Diacetate
  • Acacia Senegal Gum
  • Polyacrylate-3
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Hectorite
  • Sulfur
  • Sodium Cocoyl Threoninate
  • Sodium Hydroxide
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Caprylyl Glycol
  • Quartz
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil
  • Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil
  • Disodium Cocoyl Glutamate
  • Xanthan Gum
  • Disiloxane
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Abies Sibirica Oil
  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
  • Kaolin
  • Citrus Reticulata (Tangerine) Leaf Oil
  • Sodium Citrate
  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cymbopogon Nardus (Citronella) Oil: Tinh dầu chiết xuất cây sả, chứa các terpene có hương thơm, được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo hương sả cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Theo SCCS, thành phần hóa học của tinh dầu sả khi được sử dụng với lượng nhỏ không gây hại cho cơ thể, tuy nhiên ở nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt, da, hô hấp, gây cảm giác bỏng rát.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Innisfree Eco Science Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Salvia Sclarea (Clary) Oil: Fragrance Ingredient; MASKING; TONIC

Sodium Cocoyl Glutamate: Sodium Cocoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt, có tác dụng như một thành phần làm sạch, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 10%. Theo báo cáo của CIR, các sản phẩm chứa tới 5% thành phần này không gây kích ứng, an toàn cho làn da. Nhưng thành phần này có thể dễ dàng gây kích ứng cho mắt, nên tránh để sản phẩm chứa sodium cocoyl glutamate tiếp xúc với mắt.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Microcrystalline Cellulose: Microcrystalline Cellulose (MCC) là bột giấy được tinh chế, có chức năng như một chất làm sạch, hấp thụ dầu, chất chống vón, chất độn, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, thực phẩm cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, các sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm trang điểm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA coi là an toàn với sức khỏe con người.

Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract: Chiết xuất củ nghệ, chứa một số thành phần hữu ích như curcumin, vitamin B6, B12, một số muối khoáng, có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, ngăn ngừa lão hóa da. Theo Healthline, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Oil:

Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil: Chiết xuất rễ cây gừng, chứa các thành phần có chức năng tạo hương, kháng viêm, dưỡng ẩm, điều hòa da và tóc, được sử dụng trong thành phần các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên chiết xuất đậm đặc được khuyến cáo là tránh tiếp xúc trực tiếp với da.

Mentha Piperita (Peppermint) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ bạc hà, thành phần chính là menthol, cùng một số thành phần hữu cơ khác, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả. Bên cạnh đó, chiết xuất bạc hà còn có chức năng duy trì độ ẩm cho da, cũng như có nhiều chức năng quan trọng như một loại dược phẩm. Theo CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với con người.

Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil:

Tetrasodium Glutamate Diacetate: Chelating Agent

Acacia Senegal Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; FILM FORMING; MASKING

Polyacrylate-3:

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Maeily Avocado Essence Sheet Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Hectorite: Hectorite là một khoáng chất trong tự nhiên, được thêm vào một số sản phẩm như một chất độn, chất làm đục, kiểm soát độ nhớt, hấp phụ dầu. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Sulfur: Antiacne Agent; Antidandruff Agent; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent -Miscellaneous; ANTISEBORRHOEIC; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Sodium Cocoyl Threoninate:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Quartz: Abrasive

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil:

Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil: Fragrance Ingredient; ASTRINGENT; MASKING; SKIN CONDITIONING

Disodium Cocoyl Glutamate: Disodium Cocoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt, có tác dụng như một thành phần làm sạch, được sử dụng trong nhiều sản phẩm như sữa tắm, nước rửa tay, phấn mắt, mascara, kem nền, son môi, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 3%, được coi là an toàn cho làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Cremorlab Renewing Macro Serum Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Disiloxane: Disiloxane là một silicone, có tác dụng chống tạo bọt, giảm bong tróc trên da. Thành phần này được CIR báo cáo không gây kích ứng, dị ứng, được coi là không có độc tính.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Abies Sibirica Oil: Fragrance Ingredient; MASKING; TONIC

Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: Chiết xuất quả táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Kaolin:

Citrus Reticulata (Tangerine) Leaf Oil :

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask tại Tiki, Shopee và Lazada.

mat-na-dermalogica-blackhead-clearing-fizz-mask-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dermalogica Blackhead Clearing Fizz Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận