[REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SHISEIDO này nhé!

sua-duong-shiseido-white-lucent-day-emulsion-broad-spectrum-spf-23-review

Thương hiệu: SHISEIDO

Giá: 1,610,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23

– Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23 giúp dưỡng ẩm làm sáng da làm mờ các vết thâm, đốm nâu, đồng thời bảo vệ da trước tác hại của tia UV và ô nhiễm môi trường

6 Chức năng nổi bật của Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

48 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phytosteryl Macadamiate
  • Octocrylene
  • PPG-12
  • Angelica Keiskei Leaf/Stem Extract
  • Disodium EDTA
  • Potentilla Erecta Root Extract
  • Caffeine
  • Crataegus Monogina Flower Extract
  • PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether
  • Sodium Metaphosphate
  • Erythritol
  • 3-O-Ethyl Ascorbic Acid
  • Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Fragrance
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Rehmannia Chinensis Root Extract
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Prunus Yedoensis Leaf Extract
  • Sodium Metabisulfite
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
  • Polyquaternium-59
  • SD Alcohol 40-B
  • Diisopropyl Sebacate
  • Xanthan Gum
  • Benzoic Acid
  • Water
  • Isostearic Acid
  • Mica
  • Dimethicone
  • Triethanolamine
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Ascorbyl Tetraisopalmitate
  • Ziziphus Jujuba Fruit Extract
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Carbomer
  • Alcohol
  • BHT
  • Potassium Methoxysalicylate
  • Pyrola Incarnata Extract
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23

Phytosteryl Macadamiate: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Octocrylene: Octocrylene là một este lỏng, nhớt, không màu, là thành phần của một số loại kem chống nắng với tác dụng hấp thụ tia UV. Qua một số thí nghiệm, người ta thấy rằng chất này có thể bị hấp thụ qua da và đi vào cơ thể. Theo FDA, hàm lượng tối đa octocrylene trong các sản phẩm (không gây hại cho sức khỏe người sử dụng) là 10%.

PPG-12:

Angelica Keiskei Leaf/Stem Extract :

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Potentilla Erecta Root Extract:

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

Crataegus Monogina Flower Extract:

PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether:

Sodium Metaphosphate: Chelating Agent; Oral Care Agent; BUFFERING

Erythritol: Erythritol là một alcohol có vị ngọt, có nguồn gốc lên men từ glucose, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm, ứng dụng trong nhiều loại mặt nạ, sữa tắm, kem đánh răng, serum, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho cơ thể.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Mentholatum Rohto Melano CC Anti-Spot White Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

3-O-Ethyl Ascorbic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract: Chiết xuất rễ cây thược dược hay hoa mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Chiết xuất rễ thược dược được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Rehmannia Chinensis Root Extract:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Buổi Sáng BCL Saborino Morning Facial Sheet Mask Fruit & Herb có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Prunus Yedoensis Leaf Extract:

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Polyquaternium-59:

SD Alcohol 40-B:

Diisopropyl Sebacate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Mica: Bulking Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da The Ordinary Retinol 1% In Squalane có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Ascorbyl Tetraisopalmitate: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Ziziphus Jujuba Fruit Extract:

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Potassium Methoxysalicylate:

Pyrola Incarnata Extract:

Iron Oxides:

Video review Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23

ROUTINE ♡ CÁC BƯỚC CHĂM SÓC DA BAN NGÀY #2 ♡ PRETTY.MUCH

HOW TO BRIGHTEN SKIN | BEAUTY EXPERT TIPS | SHISEIDO

HOW TO GET GLOWING SKIN | BEAUTY EXPERT TIPS | SHISEIDO

SHISEIDO SKINCARE ROUTINE

SHISEIDO WHITE LUCENT SKINCARE REVIEW

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23 có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23 tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-duong-shiseido-white-lucent-day-emulsion-broad-spectrum-spf-23-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Shiseido White Lucent Day Emulsion Broad Spectrum SPF 23 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Shiseido White Lucent Day Emulsion sẽ ngăn chặn quá trình lão hóa da, làm dịu vẻ mệt mỏi trên da, cung cấp năng lượng cho làn da sáng bừng sức sống, dưỡng ẩm da suốt 24h, làm săn chắc da, bảo vệ da trước các tác động xấu của môi trường
    Sữa dưỡng ngày Shiseido White Lucent Day Emulsion với kết cấu lỏng nhẹ nên khi thoa lên da sẽ nhanh chóng thẩm thấu sâu vào trong mà không gây bết dính hay khó chịu. Đặc biệt, công thức không chứa paraben, hương liệu, sulphate… đảm bảo an toàn cho làn da khi dùng
    Ưu điểm
    Có thể phù hợp với mọi loại da, kể cả da dầu, da khô hay da nhạy cảm. Nó sẽ làm mờ vết thâm nám, sạm da, giúp bạn duy trì một làn da trắng hồng rạng rỡ, đẹp không tì vết.
    Nhược điểm
    Giá thành sản phẩm cao, bạn cần chủ động tài chính của mình trước khi lựa chọn dòng sản phẩm làm đẹp da cao cấp này nhé.

    Trả lời
  2. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da trắng hơn ngay sau khi sử dụng sản phẩm. Mình dùng hết tuýp thứ 2 cảm thấy mờ cả vết thâm trên mặt. Vết thâm này mình dùng 2-3 loại sản phẩm rồi k có tác dụng lắm.

    Trả lời

Viết một bình luận