[REVIEW] Thực hư về Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu JEAN D’ARCEL này nhé!

huyet-thanh-jean-d-arcel-total-face-lift-review

Thương hiệu: Jean D’Arcel

Giá: 4,600,000 VNĐ

Khối lượng: 14ml, 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift

– Huyết thanh giảm nếp nhăn và chảy xệ Jean D’Arcel Total Face Lift ngăn ngừa lão hóa, làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn mới, lấp đầy rãnh nhăn cũ, tái tạo làn da săn chắc, đàn hồi, trẻ hóa làn da giúp da trở nên hồng hào, sáng mịn.
– Chiết xuất từ Hoa Anh Thảo giúp bổ sung hàm lượng Omega 6 và các axit amin thiết yếu, cung cấp năng lượng để da chống lại các gốc tự do cùng các tác nhân tiêu cực từ môi trường, thúc đẩy quá trình trao đổi chất của các tế bào da, cải thiện bề mặt da, cho làn da láng mịn.
– Ngoài ra, trong huyết thanh còn có nhiều thành phần thiên nhiên giúp bổ sung độ ẩm, kích thích da sản sinh tế bào mới để làn da liên tục được trẻ hóa.

Hướng dẫn sử dụng Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift

– Sử dụng 2 lần/ngày vào buổi sáng và tối.
– Sau khi làm sạch da, nhỏ lượng vừa đủ huyết thanh cho khuôn mặt (tập trung vùng nhiều nếp nhăn), massage và vỗ nhẹ để thẩm thấu sâu hơn.

6 Chức năng nổi bật của Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • D-limonene
  • Iris Florentina Root Extract
  • Hexyl Cinnamal
  • Pentylene Glycol
  • Alpha-Isomethyl Ionone
  • Methylpropanediol
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Hexanediol
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Seed Extract
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Glycerin
  • Caprylyl/Capryl Glucoside
  • Caprylyl Glycol
  • Chlorphenesin
  • Sodium Ethylparaben
  • Benzyl Salicylate
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Water
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Hydrolyzed Soy Protein
  • Phytic Acid

Chú thích các thành phần chính của Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift

D-limonene:

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Hydra có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Iris Florentina Root Extract: Fragrance Ingredient; Not Reported; MASKING; TONIC

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Alpha-Isomethyl Ionone: Fragrance Ingredient; Masking

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Hexanediol: Hexandiol hay 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Seed Extract:

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ CELLBN CELLXV Real Kelp Facial Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Caprylyl/Capryl Glucoside: Caprylyl/Capryl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và n-octanol, một chất hoạt động bề mặt có tác dụng làm sạch, tạo bọt trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Ethylparaben:

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Naruko RJT Pore Minimizing And Brightening Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Hydrolyzed Soy Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Phytic Acid: Phytic Acid là một thành phần chiết xuất tự nhiên có trong nhiều loại hạt, có hoạt tính chống oxi hóa, giúp trung hòa các gốc tự do trên da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Huyết Thanh Jean D’Arcel Total Face Lift tại Tiki, Shopee và Lazada.

huyet-thanh-jean-d-arcel-total-face-lift-review

Viết một bình luận