[REVIEW] Thực hư về Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DERMAFIRM này nhé!

kem-tri-mun-dermafirm-ackitu-gel-review

Thương hiệu: DermaFirm

Giá: 490,000 VNĐ

Khối lượng: 15g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel

– Kem Trị Mụn Dermafirm AC’Gel sử dụng trực tiếp vào các đốm mụn. Các đốm sần đỏ trên da.Kem đặc trị đốm mụn,có khả năng kiềm dầu, tiêu diệt vi khuẩn, giảm kích ứng, giảm sẹo, chống viêm, làm khô và tan các ổ mụn, tái tạo tế bào da mới bảo vệ da không để lại vết thâm và hậu quả sau mụn.

Công dụng Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel

– Đặc trị mụn trứng cá.
– Kiểm soát dầu.
– Ức chế viêm.

* Cách sử dụng :
– Làm sạch da và bôi 1 lớp mỏng trực tiếp vào đốm mụn cần điều trị 1-3 lần / 1 ngày hoặc có thể sử dụng nhiều hơn nếu cảm thấy cần thiết.
– Tránh tiếp xúc với vùng mắt.

9 Chức năng nổi bật của Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel

  • BHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salix Alba (Willow) Bark Extract
  • Echium Plantagineum Seed Oil
  • Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
  • Salicylic Acid
  • Nardostachys Chinensis Root Extract
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Disodium EDTA
  • Amomum Xanthioides Seed Extract
  • Hydrolyzed Glycosaminoglycans
  • Citrullus Colocynthis Fruit Extract
  • Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer
  • 1,2-Hexanediol
  • Octydodecanol
  • Plantago Asiatica Extract
  • Laminaria Digitata Extract
  • Diospyros Kaki Leaf Extract
  • Allantoin
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Phaseolus Radiatus Seed Extract
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Gleditsia Australis Fruit Extract
  • Hydrolyzed Algin
  • Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract
  • Cimicifuga Racemosa Root Extract
  • Ulmus Campestris (Elm) Bark Extract
  • p-Anisic Acid
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil Unsaponifiables
  • Arginine
  • Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract
  • Betaine
  • Angelica Dahurica Root Extract
  • Cupressus Sempervirens Oil
  • Carbomer
  • Glyceryl Caprylate
  • Bletia Hyacinthina Bulb Extract

Chú thích các thành phần chính của Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Echium Plantagineum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Echium Plantagineum (họ Mồ hôi), chủ yếu là các acid béo, có tác dụng làm dịu, giảm bong tróc cho da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm. Thành phần này được EWG đánh giá là an toàn cho làn da.

Oryza Sativa (Rice) Bran Extract: Chiết xuất cám gạo, chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin, các polysaccharide, acid béo, … có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, ngăn ngừa lão hóa, … Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với làn da.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Andalou Blemish Vanishing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Nardostachys Chinensis Root Extract :

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Amomum Xanthioides Seed Extract :

Hydrolyzed Glycosaminoglycans: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Citrullus Colocynthis Fruit Extract:

Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer: Một polymer đồng trùng hợp của acrylic acid và ester của chất này với glyceryl acrylate, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm cho da, kiểm soát độ nhớt trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người ở hàm lượng thông thường.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Octydodecanol:

Plantago Asiatica Extract: Chiết xuất cây xa tiền (mã đề Á), có thành phần chứa một số chất giúp điều hòa, dưỡng ẩm da, một số nghiên cứu còn chỉ ra rằng có tiềm năng chống lão hóa da. Thành phần này được EWG đánh giá an toàn khi tiếp xúc qua da.

Laminaria Digitata Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Digitata, chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với làn da.

Diospyros Kaki Leaf Extract: Not Reported

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Collagen White Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Phaseolus Radiatus Seed Extract:

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Gleditsia Australis Fruit Extract:

Hydrolyzed Algin: Hydrolyzed Algin là sản phẩm hủy phân của algin, một carbohydrate có nguồn gốc từ rong biển, với chức năng điều hòa tóc và da, được ứng dụng trong một số sản phẩm làm sạch và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm ít độc hại, an toàn với cơ thể.

Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract: Chiết xuất hoa/lá/dây leo cây tam phỏng (còn gọi là cây tầm phỏng/xoan leo), chứa một số thành phần điều hòa da, được ứng dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Cimicifuga Racemosa Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTIMICROBIAL; ANTIOXIDANT; EMOLLIENT; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Ulmus Campestris (Elm) Bark Extract :

p-Anisic Acid: p-Anisic Acid hay 4-methoxybenzoic acid, draconic acid, là một acid hữu cơ được tìm thấy trong cây tiểu hồi cần, được ứng dụng như một chất tạo hương vị và chất bảo quản cho một số sản phẩm. Thành phần này được cho là ít độc hại đối với cơ thể, được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Drunk Elephant T.L.C. Framboos™ Glycolic Resurfacing Night Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil Unsaponifiables:

Arginine:

Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract: Chiết xuất hoa cây đinh hương, có một số thành phần có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, khử mùi, chủ yếu là eugenol, được sử dụng như một chất tạo hương cho một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân. Theo IFRA, eugenol trong chiết xuất có thể gây dị ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao. CIR và REXPAN công nhận sự an toàn khi thành phần này được dùng ở hàm lượng đủ nhỏ.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Angelica Dahurica Root Extract: Chiết xuất rễ cây bạch chỉ, một vị thuốc y học cổ truyền, có công dụng diệt khuẩn, làm trắng và mịn da. Theo EMA/MPC, thành phần này an toàn cho làn da.

Cupressus Sempervirens Oil: Fragrance Ingredient; EMOLLIENT; MASKING; SKIN CONDITIONING

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Bletia Hyacinthina Bulb Extract:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-tri-mun-dermafirm-ackitu-gel-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Trị Mụn Dermafirm AC’ Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận