[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DUCRAY này nhé!

kem-duong-da-ducray-keracnyl-control-cream-review

Thương hiệu: DUCRAY

Giá: 582,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream

– Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream làm giảm mụn trứng cá, mụn đầu đen và giảm tiết bã nhờn trên da, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, tổn thương, làm dịu sự kích ứng. Với công thức Patented Myrtacine thế hệ mới, giúp ngăn ngừa mụn quay trở lại một cách hiệu quả.
– Giúp làm sạch vi khuẩn, thông thoáng lỗ chân lông một cách nhẹ nhàng.
– Giúp giảm hẳn sẹo mụn hay các tổn thương do mụn gây ra.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream

– Thoa 1 lớp mỏng lên toàn bộ khuôn mặt, sử dụng ngày 1-2 lần

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream

  • BHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Điều trị mụn

23 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearyl Glycyrrhetinate
  • Cetearyl Isononanoate
  • Glyceryl Stearates
  • Salicylic Acid
  • Glycolic Acid
  • Lactic Acid
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Zinc Salicylate
  • Sodium Hydroxide
  • Ceteareth-33
  • Acetic Acid
  • Bisabolol
  • Myrtus Communis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Sodium Chloride
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Dimethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Serenoa Serrulata Fruit Extract
  • Disodium Phosphate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream

Stearyl Glycyrrhetinate:

Cetearyl Isononanoate: Ester của cetearyl alcohol với isononanoic acid, có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, được ứng dụng trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da mặt. Theo CIR, Cetearyl Isononanoate an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng 3W Clinic Flower Effect Extra Moisturizing Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Lactic Acid: Lactic acid là acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, với nhiều công dụng như dưỡng ẩm, tẩy da chết, thường được sử dụng trong mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân với chức năng điều chỉnh pH, điều hòa da. Theo CIR, lactic acid trong các sản phẩm nhìn chung an toàn với cơ thể người khi hàm lượng không quá 10%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Zinc Salicylate:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Dầu Tầm Xuân Sukin Certified Organic Rosehip Oil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ceteareth-33:

Acetic Acid: Acetic acid là một acid hữu cơ có nhiều trong giấm, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương thơm tự nhiên và chất điều chỉnh pH cho sản phẩm. Acetic acid nguyên chất có thể gây kích ứng, tạo cảm giác rất khó chịu khi hít phải, ăn da khi tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm thường rất nhỏ, được CIR đánh giá là hoàn toàn an toàn với cơ thể.

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Myrtus Communis Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất It's Skin Power 10 Formula GF Effector có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Serenoa Serrulata Fruit Extract: Lytic Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium Phosphate: Disodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm, chống sự nứt nẻ trên da. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Video review Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream

❗❗❗CẢNH BÁO: CLIP CHỈ DÀNH CHO NHỮNG AI MUỐN SẠCH NHỜN – HẾT MỤN!

REVIEW SẢN PHẨM KEM TRỊ THÂM MỤN DUCRAY KERACNYL PP

3 BƯỚC TRỊ MỤN TỪ DUCRAY

TẬP 13.2???? REVIEW "CHÂN THẬT" HƠN 20+ KEM DƯỠNG ????CHO LÀN DA NHẠY CẢM & CÁC LOẠI DA KHÁC !

KERACNYL DUCRAY – CHĂM SÓC DA NHỜN MỤN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-ducray-keracnyl-control-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Control Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vỏ túyp bằng nhựa.Lần đầu mình mua là do bs da liễu ở O2 skin kê. về xài cũng khá thích dạng kem khi apply lên da cảm giác mỏng nhẹ cực. k có hiệu quả tức thì đâu nhé. xài lâu dài thì da cũng mềm mịn và cũng hơi hơi mờ thâm nếu bạn sử dụng thêm các sảm phẩm hỗ trợ. em này mình mua cũng 320k. không biết do mình xài nhiều hay sao nó khá nhanh hết

    Trả lời
  2. 34 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình đang trong quá trình trị mụn và thâm mụn dùng em này thấy ok lắm, cồi mụn khô nhanh hơn và thâm mụn cũng mờ rõ rệt. Dùng buổi tối sáng dậy mặt cũng bớt đổ dầu hơn. Nói chung khá là ổn.

    Trả lời

Viết một bình luận