[REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE HISTORY OF WHOO này nhé!

sua-duong-the-history-of-whoo-all-in-one-essence-lotion-review

Thương hiệu: The History of WHOO

Giá: 3,100,000 VNĐ

Khối lượng: 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion

– Whoo Myunguihyang All In One Essence Lotion là dòng sản phẩm đặc biệt chứa kỹ thuật đông y hiện đại “Bồi địa đông y Hoàng cung” và toa thuốc Hoàng cung truyền thống, giúp giải quyết mọi vấn đề về da.
– Tinh chất khá đặc.
– Thẩm thấu nhanh khi thoa lên da.
– Phảng phất một mùi hương dịu nhẹ.
– Bổ sung độ ẩm sâu cho da, cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết.
– Giúp da săn chắc.
– Tăng độ đàn hồi trên da.
– Cải thiện sắc tố da.
– Ngăn ngừa sạm nám.
– Nếp nhăn và làm da mềm mại hơn.

7 Chức năng nổi bật của Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

80 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Dioscorea Japonica Root Extract
  • Cinnamomum Cassia Bark Extract
  • Stearic Acid
  • Brassica Juncea Sprout Extract
  • Poria Cocos Extract
  • Jojoba Esters
  • Scutellaria Baicalensis Root Extract
  • Hydrolyzed Coix Lacryma-Jobi Ma-Yuen Seed
  • Bupleurum Falcatum Root Extract
  • Cyclopentasiloxane
  • Typha Angustifolia Spike Extract
  • Glycine Max (Soybean) Seed Extract; Glycine Soja (Soybean) Seed Extract
  • PEG-150 Stearate
  • Malt Extract
  • 1,2-Hexanediol
  • Nelumbo Nucifera Root Extract
  • Squalane
  • Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract
  • Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid
  • Silica
  • Thymus Vulgaris (Thyme) Extract
  • C14-22 Alcohols
  • Macadamia Ternifolia Seedcake
  • Brassica Napus Sprout Extract
  • Urea
  • Mentha Arvensis Extract
  • Platycodon Grandiflorum Root Extract
  • Sodium Bicarbonate
  • Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
  • Calcium Chloride
  • Cetearyl Alcohol
  • Triethylhexanoin
  • Water
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Dimethicone
  • Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate
  • Ziziphus Jujuba Fruit Extract
  • Carbomer
  • Cornus Officinalis Fruit Extract
  • Panax Ginseng Root Extract
  • Anthriscus Sylvestris Extract
  • Inulin Lauryl Carbamate
  • CI 77491
  • Glyceryl Stearates
  • Sodium Pyruvate
  • Panthenol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Angelica Gigas Root Extract
  • Ceramide 3
  • Ceteareth-6 Olivate
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Glucose
  • Nelumbo Nucifera Seed Extract
  • Sodium Phosphate
  • Thuja Orientalis Water
  • Hydrogenated Polydecene
  • Fragrance
  • Isostearyl Isostearate
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Schizonepeta Tenuifolia Extract
  • Potassium Chloride
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • Brassica Oleracea Capitata (Cabbage) Leaf Extract
  • Mica
  • Hydroxyproline
  • Atractylodes Japonica Rhizome Extract
  • Trisodium HEDTA
  • Velvet Extract
  • Astragalus Membranaceus Root Extract
  • Ophiopogon Japonicus Root Extract
  • Arachidyl Glucoside
  • Saposhnikovia Divaricata Root Extract
  • Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Sprout Extract
  • Angelica Acutiloba Root Extract

Chú thích các thành phần chính của Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion

Dioscorea Japonica Root Extract:

Cinnamomum Cassia Bark Extract:

Stearic Acid:

Brassica Juncea Sprout Extract:

Poria Cocos Extract: Anticaking Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent -Miscellaneous; Surfactant – Cleansing Agent; SKIN CONDITIONING

Jojoba Esters: Jojoba esters được sản xuất từ dầu jojoba, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, dưỡng ẩm cho da nhờ đặc tính giống với thành phần dầu do cơ thể người tiết ra. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây kích ứng, mẫn cảm, không bị hấp thụ vào cơ thể.

Scutellaria Baicalensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng cầm, có thành phần chính là baicalein và baicalin, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, chống oxy hóa và chống tia cực tím, thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da, giúp ngăn chặn sự hình thành melanin, giúp da trắng sáng, ngăn cản tổn thương từ tia UV và chống dị ứng, kháng virus. Chống ung thư, làm mát da, mịn da và giảm tiết dầu trên mặt. Theo công bố của CIR, với hàm lượng thông thường được sử dụng, chất này an toàn với da cũng như với cơ thể người.

Hydrolyzed Coix Lacryma-Jobi Ma-Yuen Seed:

Bupleurum Falcatum Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Typha Angustifolia Spike Extract:

Glycine Max (Soybean) Seed Extract; Glycine Soja (Soybean) Seed Extract : Chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong chiết xuất đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

PEG-150 Stearate:

Malt Extract: Chiết xuất mạch nha, chứa nhiều hoạt chất giúp diệt nấm, làm dịu, điều hòa và bảo vệ da. Theo WebMD, thành phần này nhìn chung an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Khoáng 3CE Waterfull Mist có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Nelumbo Nucifera Root Extract: Chiết xuất củ sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Theo examine.com, các sản phẩm có thành phần chiết xuất củ sen an toàn với người sử dụng.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract: Chiết xuất rễ cây thược dược hay hoa mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Chiết xuất rễ thược dược được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid: Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid hay HEPES, là một chất hữu cơ được sử dụng như một yếu tố ổn định pH hiệu quả, được sử dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm và làm sạch da mặt, được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Thymus Vulgaris (Thyme) Extract: Chiết xuất cỏ xạ hương, chứa một số thành phần có hương thơm, duy trì độ ẩm cho da, được ứng dụng như một chất tạo hương và điều hòa da trong nhiều sản phẩm trang điểm như son môi, phấn mắt, mascara, kem nền, … Theo EMA/HMPC, một số thành phần có hương thơm trong chiết xuất cỏ xạ hương có thể gây kích ứng da, tuy nhiên thành phần này thường được sử dụng với hàm lượng nhỏ, hầu như an toàn cho làn da.

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Macadamia Ternifolia Seedcake:

Brassica Napus Sprout Extract:

Urea:

Mentha Arvensis Extract: Not Reported; PERFUMING

Platycodon Grandiflorum Root Extract:

Sodium Bicarbonate: Sodium bicarbonate hay baking soda, là một muối vô cơ có ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, cũng như mĩ phẩm, có tác dụng như một thành phần làm sạch, điều chỉnh pH, bảo vệ da. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract: Chiết xuất củ gừng, chứa các thành phần có chức năng tạo hương, kháng viêm, dưỡng ẩm, điều hòa da và tóc, được sử dụng trong thành phần các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên chiết xuất củ gừng đậm đặc, cũng như chiết xuất từ nhiều nguồn khác, được khuyến cáo là tránh tiếp xúc trực tiếp với da.

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate:

Ziziphus Jujuba Fruit Extract:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Senka White Beauty Glow Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cornus Officinalis Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Panax Ginseng Root Extract: Chiết xuất nhân sâm, thành phần gồm các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm và cải thiện vẻ ngoài của làn da, điều hòa tóc. Theo đánh giá của EMA/HMPC, sản phẩm này an toàn với sức khỏe con người.

Anthriscus Sylvestris Extract:

Inulin Lauryl Carbamate: EMULSION STABILISING; SURFACTANT

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Sodium Pyruvate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Angelica Gigas Root Extract: HAIR CONDITIONING; HAIR WAVING OR STRAIGHTENING; SKIN CONDITIONING

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Ceteareth-6 Olivate:

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Nelumbo Nucifera Seed Extract: Chiết xuất hạt sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Theo examine.com, các sản phẩm có thành phần chiết xuất hạt sen an toàn với người sử dụng.

Sodium Phosphate: Sodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài. Sodium phosphate được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Thuja Orientalis Water:

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Fragrance:

Isostearyl Isostearate: Isotridecyl Isononanoate là một ester có tác dụng làm mềm da, ứng dụng trong một số sản phẩm kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, son môi, … như một chất kết dính các thành phần trong mĩ phẩm, điều hòa da. Theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phàn này trong các loại mĩ phẩm an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dưỡng Mắt Too Cool For School Coconut Oil Serum Eye Patch có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Schizonepeta Tenuifolia Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Potassium Chloride: Potassium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Brassica Oleracea Capitata (Cabbage) Leaf Extract: Chiết xuất bắp cải, chứa một số flavonoid, vitamin C, phenolic, … có tác dụng phục hồi da, được sử dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm và làm sạch da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Mica: Bulking Agent

Hydroxyproline: Hydroxyproline là một amino acid được tìm thấy trong collagen, được thêm vào một số sản phẩm chống lão hóa, sữa dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, mặt nạ, … nhờ chức năng điều hòa da, giảm bong tróc. Chất này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe con người.

Atractylodes Japonica Rhizome Extract:

Trisodium HEDTA:

Velvet Extract: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Astragalus Membranaceus Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng kì, chứa các thành phần có tác dụng làm mềm mịn da, có trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, làm sạch da. Theo WEbMD, thành phần này nhìn chung an toàn cho sức khỏe.

Ophiopogon Japonicus Root Extract: Chiết xuất rễ cây mạch môn (hay cây tóc tiên, lan tiên), chứa các thành phần hỗ trợ điều hòa, duy trì độ ẩm cho da, ứng dụng trong một số sản phẩm làm sạch, dưỡng da, chăm sóc trẻ em. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Arachidyl Glucoside: Surfactant – Emulsifying Agent

Saposhnikovia Divaricata Root Extract:

Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Sprout Extract: Chiết xuất súp lơ xanh hay bông cải xanh, giàu các hoạt chất chống oxi hóa và vitamin, giúp bảo vệ khỏi tác hại của tia UV và tăng cường vẻ ngoài của làn da. Theo ceramiracle.com, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Angelica Acutiloba Root Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Dưỡng The History Of Whoo All In One Essence Lotion tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-duong-the-history-of-whoo-all-in-one-essence-lotion-review

Viết một bình luận