[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DUCRAY này nhé!

kem-duong-da-ducray-keracnyl-matifyer-review

Thương hiệu: DUCRAY

Giá: 398,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer

– Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer được điều chế chuyên biệt cho việc chăm sóc da dầu, cải thiện tình trạng da bóng nhờn, lỗ chân lông to. Sản phẩm không gây khô da mà vẫn giữ được sự ẩm mượt tự nhiên cho da.
– Kiểm soát sự bài tiết bã nhờn và độ bóng nhờn của da với hiệu quả lâu dài (suốt 8 tiếng).
– Thành phần axit salicylic, glycolic có công dụng tẩy da chết một cách nhẹ nhàng, giúp lỗ chân lông thông thoáng đồng thời se khít chân lông.
– Dưỡng ẩm với các thành phần không dầu, giúp da mịn màng và khỏe mạnh hơn.
– Tocopheryl acetate bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa.

6 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer

  • BHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Salicylic Acid
  • Cetrimonium Bromide
  • Disodium EDTA
  • Glycolic Acid
  • Cyclopentasiloxane
  • Polyisobutene
  • PEG-150 Stearate
  • Cyclohexasiloxane
  • Cetyl Alcohol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • o-Phenylphenol
  • Glycerin
  • Chlorphenesin
  • Water
  • Lactamide MEA
  • Polymethyl Methacrylate
  • Serenoa Serrulata Fruit Extract
  • Triethanolamine
  • Sorbitan Isostearate
  • Polysorbate 21
  • Tocopheryl Acetate
  • Polysorbate 65
  • Polyacrylate-18
  • Sorbitan Stearate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng About Me Medianswer Collagen Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Cetrimonium Bromide:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

PEG-150 Stearate:

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng La Roche-Posay Effaclar Lotion Hydrante Clarifiante Clarifying Moisturizing Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

o-Phenylphenol: Cosmetic Biocide; Fragrance Ingredient; Preservative

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Lactamide MEA:

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Serenoa Serrulata Fruit Extract: Lytic Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Narguerite's Face Mask Bio Cellulose có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 21:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Polysorbate 65:

Polyacrylate-18:

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer

❗❗❗CẢNH BÁO: CLIP CHỈ DÀNH CHO NHỮNG AI MUỐN SẠCH NHỜN – HẾT MỤN!

REVIEW SẢN PHẨM KEM TRỊ THÂM MỤN DUCRAY KERACNYL PP

KERACNYL DUCRAY – CHĂM SÓC DA NHỜN MỤN

TẬP 13.2???? REVIEW "CHÂN THẬT" HƠN 20+ KEM DƯỠNG ????CHO LÀN DA NHẠY CẢM & CÁC LOẠI DA KHÁC !

3 BƯỚC TRỊ MỤN TỪ DUCRAY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-ducray-keracnyl-matifyer-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Ducray Keracnyl Matifyer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 27 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Hiệu quả kiểm soát bã nhờn khá là tốt tuy nhiên lại làm cho da mình hơi khô, có lẽ mình nên tìm kiếm một sản phẩm khác phù hợp hơn với bản thân????????????

    Trả lời
  2. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Được bs da liễu kê đơn
    Theo như mình biết thì kem dưỡng này kiềm dầu
    Nhưng mình sd thấy kh mấy hiệu quả vẫn đổ nhiều dầu như thường
    Dạng kem lỏng dễ thấm vào da
    Kh mua lại

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bác sĩ kê xài hồi bị mụn chung với Epiduo. Mà con này tác dụng trên da mình không rõ ràng lắm
    Khó nói nó trị mụn hay gì không.
    Xài trong routine thì khá ổn, mà tách ra thì không thấy tác dụng gì ????

    Trả lời

Viết một bình luận