[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ETUDE HOUSE này nhé!

mat-na-giay-etude-house-0-2-therapy-air-mask-hyaluronic-acid-review

Thương hiệu: ETUDE HOUSE

Giá: 19,000 VNĐ

Khối lượng: 20ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid

– Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid không gây kích ứng da chứa 7 dưỡng chất thẩm thấu trực tiếp vào da qua lớp giấy chỉ mỏng 0.2mm.
– Tinh chất thể nước ẩm rất nhẹ giúp làn da bạn cảm thấy thật thoải mái.
– Tinh chất dạng Ampoule mang đến khả năng dưỡng ẩm mạnh cho da.
– Tinh chất dạng Emulsion nhẹ nhàng thẩm thấu vào da, cung cấp cho da những dưỡng chất cần thiết.
– Hyaluronic Acid: Dưỡng ẩm da

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid

– Bước 1: Rửa sạch da mặt, lau khô nhẹ nhàng
– Bước 2: Đắp mặt nạ & nghỉ ngơi, thư giãn trong vòng 10-20 phút rồi nhẹ nhàng tháo mặt nạ ra.
– Bước 3: Vỗ nhẹ để các dưỡng chất còn sót lại trên mặt nhanh thẩm thấu vào da.

5 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Lecithin
  • Methylpropanediol
  • 1,2-Hexanediol
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • Hydroxyethylcellulose
  • Polyglyceryl-10 Myristate
  • Boswellia Serrata Gum
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Dipropylene Glycol
  • Allantoin
  • Biosaccharide Gum-1
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Ceramide NP
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Geranium Maculatum Oil
  • Sodium Hyaluronate
  • Arginine
  • Dehydroacetic Acid
  • Water
  • Hydroxyethyl Urea
  • Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Alcohol
  • Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil
  • Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Ohui The First Geniture Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Polyglyceryl-10 Myristate: Polyglyceryl-10 Myristate là một ester của myristic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 1,2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Boswellia Serrata Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SMOOTHING; TONIC

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Paula’s Choice Purely Natural Refreshing Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract: Chiết xuất củ gừng, chứa các thành phần có chức năng tạo hương, kháng viêm, dưỡng ẩm, điều hòa da và tóc, được sử dụng trong thành phần các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên chiết xuất củ gừng đậm đặc, cũng như chiết xuất từ nhiều nguồn khác, được khuyến cáo là tránh tiếp xúc trực tiếp với da.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Geranium Maculatum Oil: Tinh dầu chiết xuất cây Geranium Maculatum, chứa một số thành phần có hương thơm, có chức năng làm sạch, kháng khuẩn, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo healthline.com, thành phần này hầu như an toàn với mọi loại da, tuy nhiên có thể gây kích ứng nhẹ cho một số người có da nhạy cảm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Arginine: Arginine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng tối đa an toàn của arginine trong các sản phẩm là 18%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng La Roche-Posay Effaclar Micro-Exfoliating Astringent Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Hydroxyethyl Urea: Hydroxyethyl Urea là một dẫn xuất của urea, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ tác dụng giữ ẩm cho bề mặt da. Theo báo cáo của CIR, trong một số sản phẩm chăm sóc da, hàm lượng thành phần này có thể lên tới 20,6%. Chất này gần như không gây kích ứng, mẫn cảm, được coi là an toàn cho làn da.

Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ bưởi, được ứng dụng trong kem dưỡng da và mặt nạ, trong mặt nạ bọt, dầu gội và sữa dưỡng thể bởi chức năng làm se, điều hòa da và hương thơm dễ chịu mà nó mang lại. Theo công bố của CIR. sản phẩm này an toàn với người sử dụng.

Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm là 1,2%, an toàn với sức khỏe con người.

Video review Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid

ETUDE HOUSE THERAPY AIR MASK (10 PACK) TEST & REVIEW || FIRST IMPRESSION

5 NGÀY ĐẮP MẶT NẠ TRUNG QUỐC | REVIEW MẶT NẠ HA MAYCREATE NỘI ĐỊA TRUNG | PHƯƠNG PHẠM

SO SÁNH MẶT NẠ GIẤY NỘI ĐỊA TRUNG VÀ NỘI ĐỊA HÀN QUỐC // TOP 5 MẶT NẠ GIẤY MÌNH YÊU THÍCH NHẤT

TOP 5 MẶT NẠ GIẤY TRINH MÊ – MY 5 FAVORITE SHEET MASKS – TRINHPHAM

SO SÁNH 7 LOẠI MẶT NẠ GIẤY HÀN QUỐC YÊU THÍCH – LÀN DA THAY ĐỔI THẾ NÀO SAU 7 NGÀY? | CON THỎ

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid tại Tiki, Shopee và Lazada.

mat-na-giay-etude-house-0-2-therapy-air-mask-hyaluronic-acid-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Hyaluronic Acid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? thiết kế gói dễ thương , in sẵn thành phần chính lên trên để dễ nhận biết tác dụng của mặt nạ ????
    ???? như trên bao bì in 0.2mm , mặt nạ siêu mỏng luôn , ôm sát mặt không sợ rơi , đắp mà thấy rõ da luôn :))
    ???? tinh chất khá nhiều , lấy mặt nạ ra còn khá nhiều tinh chất , mùi hương trái cây nhẹ nhàng , dễ chịu ????
    ???? tác dụng cũng ổn , cấp ẩm cho da , mặt nạ cấp nước mà da không căng như các loại khác ????
    ???? giá thành oke 20k / miếng
    9/10 sẽ mua lại

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Cảm nhận: Có đợt hè da mình hơi nhạy cảm 1 chút nên lên mụn đỏ, mình dùng em này mỗi ngày thay cho các bước dưỡng tối rồi đi ngủ, vì em này tinh chất lỏng nên các bạn hoàn toàn có thể yên tâm ngủ ngon mà ko sợ bí da quá hay ko đủ ẩm . Da sau 1 tuần thi khá là mướt, mụn đỏ thi dịu dần. Mình nghĩ cũng do tinh chất nha đam làm da mình khoẻ và đỡ mẫn cảm hơn, da dùng xong sáng dạy thi cảm giác đủ ẩm , ko đổ dầu
    Nói chung em này lành tính , phù hợp tất cả mọi loại da, giá tiền cũng hợp lí nên các bạn hoàn toàn có thể dùng 1 tuần từ 2-3 lần hay tuần nào da mệt thi ngày nào dùng cũng rất hợp lí.
    – Ưu: lành tính, cấp đủ ẩm cho da, da khoẻ dần lên khi sử dụng , giá thành rẻ , có thể dùng 1 ngày 1 mask mà ko lo da kích ứng
    – Nhược: chất mask khá dầy, lượng tinh chất lỏng và hơi ít 1 chút ( đối với đứa luôn thích thừa thãi như mình), mask nhanh khô
    Nó không quá mang lại cảm giác tuyệt hảo khi dùng như lcl thu nhỏ hay da sáng bừng , mà em này vho mình 1 trải nghiệm an toàn, lành tính và đủ đề hài lòng với những gì mình mong đợi : dịu da, cấp ẩm vừa đủ

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mỗi lần có dịp ra store của etude đều tậu luôn một lúc 10 mask ( mix nhiều loại ) vì buy 10 get 4 nên cũng ham hố cộng thêm giá hạt dẻ . Sau khi sd thì thấy em này cũng chưa có gì đặc biệt hơn nhưng dòng mask giấy khác ngoài việc chất mask mỏng hơn chút ( chỉ một chút thôi ) và cũng có nhiều dưỡng chất hơn chút xíu ( so vs mask innisfree và the face shop )

    Ngoài ra thì mình thấy dòng mask này cũng chỉ có tác dụng dưỡng ẩm thêm cho da ( không chuyên sâu ) chứ teatree hay whitening , hyaluronic , .. đều chưa thấy tdung riêng biệt gì

    Về thiết kế bao bì khá xinh xắn bắt mắt

    Về mùi hương thì dễ chịu

    Chấm 3.5/5

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thiết kế bao bì xinh xắn mùi hương dễ chịu mua về 2 đứa đắp mà chỉ muốn cắn lên mặt nhauuu luôn , 20k một miếng mà dùng không muốn lột dùng xong tháo da thì thấy da căng bóng mát mát ạ

    Trả lời
  5. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Rất nhiều tinh chất bên trong, mùi thơm nhẹ. Đắp xong cảm thấy da rất ẩm và mát mát nhất là vào những ngày hè nóng, bỏ vào tủ lạnh lấy ra đắp siêu thích luôn đó mọi người.

    Trả lời

Viết một bình luận