[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu D PROGRAM này nhé!

tinh-chat-duong-trang-d-program-whitening-jelly-clear-essence-review

Thương hiệu: D Program

Giá: 900,000 VNĐ

Khối lượng: 60g

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence

– Tinh chất dưỡng sáng da dạng jelly d program Whitening Jelly Clear Essence 60g đến từ thương hiệu d program (thuộc tập đoàn Shiseido) xuất xứ Nhật Bản, là sản phẩm tinh chất dưỡng da với kết cấu dạng jelly tươi mát độc đáo, giúp hiệu chỉnh sắc tố da, làm mờ sạm nám và làm sáng làn da xỉn màu, đồng thời ngăn ngừa hình thành nếp nhăn và tăng khả năng đàn hồi, hỗ trợ cải thiện tình trạng da chảy xệ. Sản phẩm không cồn, không mùi, không paraben, an toàn khi sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.
– Loại da phù hợp: Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
– Công thức H-Stabilizing A giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh.
– Công nghệ Skin-Balancing Clear Ex giúp điều chỉnh và cân bằng sắc tố da, làm sáng dần làn da thâm sạm và tối xỉn, đồng thời làm dịu các vết sưng đỏ.
– Phức hợp Lô Hội & Glycerin giúp làm dịu và cấp ẩm cho da trông mềm mượt, sáng mịn.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence

– Sau bước dùng nước cân bằng/sữa dưỡng ẩm, dùng dụng cụ (đi kèm) lấy 1 lượng sản phẩm bằng 1 hạt ngọc trai và thoa đều lên mặt.
– Không chà xát với vùng da đặc biệt nhạy cảm. Có thể dùng đầu ngón tay vỗ nhẹ lên da để sản phẩm thấm vào da tốt hơn.
– Dùng ngày 2 lần sáng và tối.

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence

  • Phục hồi tổn thương
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

34 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-14 Dimethicone
  • Crataegus Monogina Flower Extract
  • PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether
  • Sodium Metaphosphate
  • Erythritol
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Allantoin
  • Silica
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sodium Metabisulfite
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
  • Tranexamic Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Ginkgo Biloba Leaf Extract
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Lamium Album Flower/Leaf/Stem Extract
  • Dimethicone
  • Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
  • PEG-33
  • Betaine
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Carbomer
  • Sanguisorba Officinalis Root Extract
  • Propanediol
  • BHT
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence

PEG-14 Dimethicone:

Crataegus Monogina Flower Extract:

PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether:

Sodium Metaphosphate: Chelating Agent; Oral Care Agent; BUFFERING

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dẻo Montblie Modeling Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Erythritol: Erythritol là một alcohol có vị ngọt, có nguồn gốc lên men từ glucose, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm, ứng dụng trong nhiều loại mặt nạ, sữa tắm, kem đánh răng, serum, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho cơ thể.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Paula’s Choice Purely Natural Refreshing Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Tranexamic Acid: Cosmetic Astringent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Ginkgo Biloba Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Lamium Album Flower/Leaf/Stem Extract:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng COSRX Centella Blemish Cream 30g có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

PEG-33:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Sanguisorba Officinalis Root Extract:

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Video review Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence

DƯỠNG TRẮNG CHO DA DỄ KÍCH ỨNG NHƯ THẾ NÀO MỚI ĐÚNG CÁCH? TRACY TRINH X DPROGRAM

|REVIEW| DPROGRAM – BRAND NHẬT MỚI DÀNH CHO DA NHẠY CẢM NÈ MỌI NGƯỜI ƠIII – GAU ZOAN

SERUM GIÚP DA TRÂM CĂNG BÓNG TRẮNG DA MỜ VẾT THÂM

REVIEW DPROGRAM X SHISEIDO LAB| BỘ ĐÔI DPROGRAM LÀM SẠCH BẢO VỆ DA CHỐNG TIA UV TOP 1 NHẬT BẢN

REVIEW CHÂN THẬT HUYẾT THANH DƯỠNG TRẮNG?L MINH NGỌC

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-duong-trang-d-program-whitening-jelly-clear-essence-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Trắng D Program Whitening Jelly Clear Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dưỡng ẩm và làm dịu da siêu tốt, mùa hè nên dùng lớp mỏng nhẹ, mùa đông sử dụng cực kì thích. Không gây kích ứng da, đáng với giá tiền. Mình sử dụng sản phẩm này qua ngày hôm sau các vết mụn vừa nặn giảm sưng đỏ 70%. Xứng đáng với giá tiền.

    Trả lời

Viết một bình luận