[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE INKEY LIST này nhé!

kem-duong-da-the-inkey-list-vitamin-b-c-and-e-moisturizer-review

Thương hiệu: The Inkey List

Giá: 299,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer

– Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer là sự kết hợp hoàn hảo của các vitamin thiết yếu cho da, bao gồm:
– Vitamin B3 (Niacinamide): Giúp kiểm soát dầu thừa, hỗ trợ kháng mụn, kháng viên trên da.
– Vitamin C: Làm sáng làn da xỉn màu giúp cải thiện tình trạng không đều màu trên da.
– Vitamin E: Làm dịu da và dưỡng ẩm da.
– Vitamin B5: hỗ trợ phục hồi làn da.
– Sản phẩm là sự khởi đầu hoàn hảo cho bất cứ ai muốn tìm hiểu về chăm sóc da.
– Sử dụng ngày và đêm để giữ cho làn da luôn ở trạng thái tốt nhất.

5 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

23 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • Lecithin
  • Ascorbyl Palmitate
  • Panthenol
  • Glyceryl Stearate SE
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sodium Hydroxide
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Sodium Hyaluronate
  • Cetearyl Alcohol
  • Dehydroacetic Acid
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Carbomer
  • Benzyl Alcohol
  • Niacinamide
  • Cocos Nucifera (Coconut) Oil
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Sodium Ascorbyl Phosphate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer

Stearic Acid:

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng About Me Red Recipe Milky Cream Skin có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da L'Oreal White Perfect Clinical Derm White Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Cocos Nucifera (Coconut) Oil: Dầu dừa, có nhiều tác dụng như dưỡng ẩm, làm mềm da và tóc, hay làm dung môi, tạo mùi hương dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, an toàn với sức khỏe người sử dụng theo kết luận của CIR.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Video review Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer

CHU TRÌNH DƯỠNG DA BUỔI SÁNG SỬ DÙNG TOÀN THE INKEY LIST | MY MORNING SKINCARE ROUTINE| REVIEW

REVIEW CHUẨN THẬT THE INKEY LIST? TỐT HƠN HAY TỆ HƠN THE ORDINARY?!? ????

TẬP 13.2???? REVIEW "CHÂN THẬT" HƠN 20+ KEM DƯỠNG ????CHO LÀN DA NHẠY CẢM & CÁC LOẠI DA KHÁC !

WMTBU EP #2 THE INKEY LIST- NGANG GIÁ XỊN HƠN THE ORDINARY ?? XEM ĐI RỒI BIẾT :)).

TOP 10 KEM DƯỠNG ẨM GIÁ BÌNH DÂN DÀNH CHO TỪNG LOẠI DA | DA DẦU, DA KHÔ, DA NHẠY CẢM, DA LÃO HOÁ

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-the-inkey-list-vitamin-b-c-and-e-moisturizer-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da The Inkey List Vitamin B, C and E Moisturizer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bao bì: nhỏ gọn, xinh xắn, tuy nhiên cái phần để lấy kem hơi to nên dễ bị lem nha (có vẻ ko sạch lắm)
    Texture: ở giữa gel với cream, hơi lỏng nên để nghiêng mà quên chưa đậy nắp là dễ chảy
    Chất lượng: mình ko ưng lắm 🙂 da mình hhtd nên lúc apply em này thì một lúc sau có cảm giác hơi nhờn trên da (cũng ít thôi) nhưng mình ko thích lắm nên say no
    => Chưa chắc mua lại vì mình thấy với giá thành như thế, mình có nhiều lựa chọn tốt hơn nữa

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình pass e kem dưỡng 3in1 này nhà the inkeylist vitamin c,b,e dưỡng ẩm làm sáng da mờ thâm, kháng viêm mụn sưng,finish khô ráo không bóng nhờn. 150k ạ

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Một loại kem dưỡng ẩm nhẹ hàng ngày cung cấp mọi vitamin cần thiết cho làn da khỏe mạnh, bao gồm Niacinamide vitamin B3, làm sáng da với vitamin C và làm dịu da với vitamin E.

    Em này dành cho mọi loại da, đặc biệt là chăm sóc da: Khô, mẩn đỏ (do mụn, sau nặn mụn hay điều trị xâm lấn) và Da Dầu.

    Kết cấu kem rất nhẹ, xốp nên da dầu không phải ngại hay sợ bí da.

    Thành phần nổi bật:
    – Vitamin B3 (Niacinamide): Giúp kiểm soát dầu thừa và giảm tình trạng mẩn đỏ, giảm viêm, giảm sưng cho da mụn.
    – Vitamin C: Làm sáng sự xuất hiện của làn da xỉn màu và làm đều màu da.
    – Vitamin E: Làm dịu da đồng thời giúp giảm sự hình thành sẹo lõm của da mụn nhé.

    Bất kể loại da nào đều muốn niacinamide, vitamin C và vitamin E làm dịu kích ứng 3 trong 1 như này mà không phải layer nhiều lớp. Vừa chống oxy hóa, vừa kiểm soát dầu, cấp nước cho da ngậm nước và giúp da khỏe mạnh rõ trong 1 bước thôi. Không có gì thêm nữa, đó là loại kem làm tất cả luôn nha.

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sản phẩm có chất kem không lỏng quá cũng không đặc quá, dễ tán, thấm nhanh. Nhưng mình da thiên khô cảm giác hơi nặng mặt 1 xíu. Ban đầu hơi ngứa chút sau hết.
    Mình không thấy có tác dụng trên da mấy. Sẽ không mua lại.

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Mình khá tin tưởng hãng này từ lúc dùng serum niacinamide của hãng nên mới tìm sang kem dưỡng cùng hãng luôn ???? nhưng sự thật lại k như mình nghĩ 🙂
    – texture : dễ tán dạng cream nhưng thấm khá nhanh
    – cảm nhận : lần đầu mình dùng vào tối sau bước serum nia thì 5p sau trời ơi ngứa kinh khủng , xong sáng hôm sau mình thấy mặt mình nổi mụn đỏ lên bonus thêm mặt như chảo dầu! Rầu quá rầu…
    – mình mua sample trên shopee đã tìm hiểu kỹ mới dám cho lên mặt nên ko có vụ fake đâu nhá^^

    Trả lời

Viết một bình luận