[REVIEW] Thực hư về Luxelife Power Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Luxelife Power Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu AHC này nhé!

luelife-power-cream-review

Thương hiệu: AHC

Giá: 00 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Luxelife Power Cream

Hướng dẫn sử dụng Luxelife Power Cream

– Lấy lượng sản phẩm vừa đủ, apply lên mặt trong giai đoạn chăm sóc da cuối cùng nhẹ nhàng để để hấp thụ.

7 Chức năng nổi bật của Luxelife Power Cream

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

107 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearate SE
  • Opuntia Ficus-Indica Seed Oil
  • Methylpropanediol
  • 1,2-Hexanediol
  • Mineral Water
  • Squalane
  • Anthemis Nobilis Flower Oil
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Thiamine HCl
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Dipropylene Glycol
  • Adenium Obesum Leaf Cell Extract
  • Ceramide NP
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Extract
  • Sodium Stearoyl Glutamate
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Myristic Acid
  • Triethylhexanoin
  • Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate
  • Cetearyl Alcohol
  • Adansonia Digitata Fruit Extract
  • Hydroxydecyl Ubiquinone
  • Isononyl Isononanoate
  • Centella Asiatica Extract
  • Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Extract
  • Soluble Collagen
  • CI 77480
  • Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract
  • Dimethicone
  • Coco-Caprylate/Caprate
  • Polyglyceryl-10 Stearate
  • Adenosine
  • Lespedeza Capitata Leaf/Stem Extract
  • Phloretin
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Caprylic/Capric/Succinic Triglyceride
  • Cyanocobalamin
  • Laminaria Japonica Extract
  • Palmitic Acid
  • Carbomer
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Tin Oxide
  • Juglans Regia (Walnut) Seed Extract
  • Inulin Lauryl Carbamate
  • Glyceryl Stearates
  • Juniperus Mexicana Oil
  • Folic Acid
  • Sparassis Crispa Extract
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Disodium EDTA
  • Argania Spinosa Kernel Oil
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Panthenol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Pteris Multifida Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Water
  • Pyridoxine
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • Menadione
  • Pantothenic Acid
  • Hydrogenated Polydecene
  • Algin
  • Riboflavin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Sucrose Distearate
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • sh-Oligopeptide-1
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • Cholesterol
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Sucrose Cocoate
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Bisabolol
  • Propolis Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Dextrin
  • Ascorbic Acid
  • Sodium Carrageenan
  • Jania Rubens Extract
  • Behenyl Alcohol
  • Stearic Acid
  • Disodium Stearoyl Glutamate
  • Isohexadecane
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Betaine
  • Plankton Extract
  • Fructooligosaccharides
  • Leontopodium Alpinum Extract
  • Superoxide Dismutase
  • Sorbitan Stearate
  • Biotin
  • Hydrolyzed Collagen
  • Niacinamide
  • Calcium Titanium Borosilicate
  • Polyquaternium-51
  • Sodium Ascorbyl Phosphate
  • Elaeis Guineensis (Palm) Oil
  • Magnesium Ascorbyl Phosphate
  • Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
  • Eclipta Prostrata Leaf Extract
  • Retinyl Palmitate
  • Alteromonas Ferment Extract
  • Pyrus Malus (Apple) Seed Oil

Chú thích các thành phần chính của Luxelife Power Cream

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Opuntia Ficus-Indica Seed Oil:

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Mineral Water: Nước khoáng, ngoài chức năng dung môi, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, còn chứa nhiều loại muối khoáng có lợi cho cơ thể.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Anthemis Nobilis Flower Oil:

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Thiamine HCl: Thiamine HCl là dạng muối chloride của vitamin B1, được ứng dụng như một thành phần tạo hương, điều hòa da trong nhiều sản phẩm dưỡng da và làm sạch da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Adenium Obesum Leaf Cell Extract:

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Extract: Chiết xuất hạt ca cao, chứa nhiều acid béo, vitamin, chất chống oxi hóa và một số khoáng chất, có tác dụng dưỡng da, chống rạn da, điều trị sẹo, dưỡng tóc hiệu quả. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Stearoyl Glutamate: Muối natri của Stearoyl Glutamic acid, có tác dụng làm mềm, làm sạch, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Adansonia Digitata Fruit Extract: Chiết xuất quả cây bao báp châu Phi, chứa các thành phần có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, tăng cường độ ẩm, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da hỗ trợ chống lão hóa, dưỡng ẩm da, hỗ trợ điều trị một số bệnh ngoài da, … Theo một công bố của Revista Brasileira de Farmacognosia, các thành phần trong chiết xuất an toàn cho làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Pore Contraction Whitening Source Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydroxydecyl Ubiquinone: Antioxidant

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Soluble Collagen: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

CI 77480: CI 77480, hay kim loại vàng, được thêm vào một số sản phẩm chăm sóc da, được cho là có nhiều công dụng trẻ hóa và bảo vệ làn da. Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này hầu như không gây độc hại.

Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Coco-Caprylate/Caprate: Coco-Caprylate/Caprate là hỗn hợp một số ester chiết xuất từ quả dừa, có tác dụng như chất làm mềm, dưỡng ẩm da tự nhiên. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với làn da, một số sản phẩm chăm sóc cá nhân có thể chứa tới 62% Coco-Caprylate/Caprate.

Polyglyceryl-10 Stearate: Polyglyceryl-10 Stearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm. Các thí nghiệm cho thấy Polyglyceryl-10 Stearate không gây kích ứng cho động vật.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lespedeza Capitata Leaf/Stem Extract:

Phloretin:

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Caprylic/Capric/Succinic Triglyceride: Skin-Conditioning Agent – Emollient; EMULSIFYING; SKIN CONDITIONING

Cyanocobalamin: Cyanocobalamin là dẫn xuất của vitamin B12, được sử dụng như một thành phần giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, chất này có thể gây kích ứng da, mắt khi tiếp xúc ở nồng độ cao. Tuy nhiên hàm lượng chất này trong các sản phẩm thường nhỏ, nằm trong ngưỡng an toàn.

Laminaria Japonica Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Japonica, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm cho da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Juglans Regia (Walnut) Seed Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Inulin Lauryl Carbamate: EMULSION STABILISING; SURFACTANT

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Juniperus Mexicana Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Folic Acid: Folic acid hay còn gọi là vitamin B9, là một vitamin nhóm B quan trọng được khuyến khích bổ sung vào khẩu phần hằng ngày. Công dụng tiềm năng của folic acid mới được khám phá giúp tái tạo da, chống lại tác hại của tia UV, khiến chất này được coi là có ứng dụng mĩ phẩm tiềm năng. Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Sparassis Crispa Extract: Chiết xuất nấm súp lơ, được ứng dụng nhờ chứa các thành phần giúp làm bền nhũ tương, tăng cường độ ẩm, điều hòa da và tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter: Hay còn gọi là bơ hạt mỡ, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chống nắng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo công bố của CIR, Shea butter an toàn với con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Argania Spinosa Kernel Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous;Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Innisfree Green Barley Peeling Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Pteris Multifida Extract:

Camellia Sinensis Leaf Water: Fragrance Ingredient

Pyridoxine: Pyridoxine hay vitamin B6, được ứng dụng như một thành phần điều hòa tóc, giảm bong tróc, phục hồi và làm sạch da trong nhiều sản phẩm tắm, chăm sóc tóc và da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

Menadione: Not Reported; MASKING

Pantothenic Acid: Pantothenic Acid hay vitamin B5, được sử dụng với hàm lượng nhỏ trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ chức năng phục điều hòa và phục hồi tóc. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Riboflavin: Riboflavin hay vitamin B2, giúp cải thiện sự tiết bã nhờn trên da, tăng tốc độ phục hồi da ở vết thương hay vết bỏng. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn cho cơ thể con người.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Sucrose Distearate: Sucrose Distearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose Distearate cao nhất trong một số sản phẩm là 5,5%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

sh-Oligopeptide-1:

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sucrose Cocoate: Sucrose cocoate là ester của sucrose và các acid béo có nguồn gốc từ dầu dừa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 20,6%. Thành phần này được coi là không độc hại, an toàn cho sức khỏe.

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Propolis Extract:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Carrageenan: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Jania Rubens Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Oseque Hyaluronic Pure Ampoule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disodium Stearoyl Glutamate: Muối natri của Stearoyl Glutamic acid, có tác dụng làm mềm, làm sạch, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Plankton Extract: Chiết xuất sinh vật phù du, với thành phần giàu muối khoáng, giúp giảm bong tróc, kháng viêm, giảm mụn nhọt cho da. Theo CIR, hàm lượng sử dụng của thành phần này trong các sản phẩm mĩ phẩm an toàn cho da.

Fructooligosaccharides: Fructooligosaccharides (FOS) đôi khi còn được gọi là oligofructose hoặc oligofructan, oligosaccharide fructan, được sử dụng như một chất tạo ngọt thay thế. FOS thể hiện mức độ ngọt từ 30 đến 50% đường trong si-rô được chế biến sẵn trên thị trường. Nó tự nhiên và được sử dụng thương mại vào những năm 1980 để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm lành mạnh và giảm calo.

Leontopodium Alpinum Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Superoxide Dismutase: Superoxide Dismutase là một enzyme quan trọng trong cơ thể, giúp chống lại gốc tự do, chống oxi hóa, giảm bong tróc, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Calcium Titanium Borosilicate:

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Elaeis Guineensis (Palm) Oil: Tinh dầu chiết xuất cây cọ dầu, thành phần gồm các chất béo thực vật, giúp làm mềm da, duy trì độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với làn da.

Magnesium Ascorbyl Phosphate: Muối magnesium của ascorbic acid 6-phosphate (gốc phosphate và vitamin C), là một thành phần chống oxi hóa hiệu quả. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm ở ngưỡng an toàn cho sức khỏe con người.

Ficus Carica (Fig) Fruit Extract: Chiết xuất quả sung, với các thành phần có ảnh hưởng tới sắc tố melanin, tốc độ chết đi của biểu bì, hàm lượng bã nhờn trên da, … giúp chống lại sự tăng sắc tố, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Eclipta Prostrata Leaf Extract: Chiết xuất lá cây nhọ nồi, một bài thuốc dân gian hiệu quả, chứa tanin, một số flavonoid, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, … có tác dụng làm mềm, bảo vệ da, kháng nấm, kháng khuẩn, giảm nếp nhăn, chữa lành vết thương, … Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Alteromonas Ferment Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Pyrus Malus (Apple) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Luxelife Power Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Luxelife Power Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Luxelife Power Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

luelife-power-cream-review

Viết một bình luận