[REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu TONY MOLY này nhé!

nuoc-can-bang-da-tony-moly-floria-nutra-energy-toner-review

Thương hiệu: TONY MOLY

Giá: 349,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner

– Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner bổ sung dưỡng ẩm cao.
– Chứa thành phần witch hazel cung cấp dưỡng ẩm và lấy đi bụi bẩn còn lại trên da sau khi rửa mặt. (thích hợp sử dụng cho cả da nhạy cảm)
– Những hạt capsule dưỡng chất vỡ ra cung cấp dưỡng chất vào sâu bên trong da.

Hướng dẫn sử dụng Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner

– Sau khi rửa mặt, thoa đều lên da, vỗ nhẹ để dưỡng chất hấp thụ vào da.

8 Chức năng nổi bật của Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

68 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract
  • Cellulose Gum
  • Neopentyl Glycol Diheptanoate
  • Mangifera Indica (Mango) Seed Butter
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Polyglyceryl-2 Stearate
  • Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer
  • Methylpropanediol
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Squalane
  • Polyglyceryl-10 Myristate
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Diglycerin
  • Linalool
  • PVM/MA Copolymer
  • Ceramide NP
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Rosa Canina Fruit Oil
  • Raffinose
  • Camellia Japonica Flower Extract
  • Benzyl Salicylate
  • PEG-20 Glyceryl Isostearate
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Myrothamnus Flabellifolia Leaf Extract
  • Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • Adenosine
  • Hydroxyacetophenone
  • Cholesteryl Hydroxystearate
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Palmitoyl Pentapeptide-4
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Propanediol
  • Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate
  • Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract
  • Folic Acid
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Disodium EDTA
  • Argania Spinosa Kernel Oil
  • Panthenol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Pentylene Glycol
  • Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • Hydrogenated Phosphatidylcholine
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Cholesterol
  • Glycerin
  • Vitex Agnus Castus Extract
  • Behenyl Alcohol
  • Stearic Acid
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Betaine
  • Phellinus Linteus Extract
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Borago Officinalis Seed Oil
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Polyquaternium-51
  • Hydroxyisohexyl 3-Cyclohexene Carboxaldehyde

Chú thích các thành phần chính của Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract: Chiết xuất cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Theo FDA, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Cellulose Gum:

Neopentyl Glycol Diheptanoate: Neopentyl Glycol Diheptanoate là một ester có tác dụng làm mềm, tăng độ nhớt cho sản phẩm, được ứng dụng như một chất điều hòa da trong nhiều loại kem chống nắng, son môi và son dưỡng môi, sản phẩm dưỡng ẩm có SPF, serum, … Thành phần này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100% cho sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Mangifera Indica (Mango) Seed Butter: Bơ chiết xuất từ hạt quả xoài, giàu các thành phần chất béo tự nhiên, giúp dưỡng ẩm, tăng độ đàn hồi cho da. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer: Một polymer đồng trùng hợp của acrylic acid và ester của chất này với glyceryl acrylate, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm cho da, kiểm soát độ nhớt trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người ở hàm lượng thông thường.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Polyglyceryl-10 Myristate: Polyglyceryl-10 Myristate là một ester của myristic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 1,2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Soothing Sensitive Concentrate có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Diglycerin: Humectant; Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

PVM/MA Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của maleic acid và methyl vinyl ether, có tác dụng như một chất kết dính, chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, tạo hình trong một số sản phẩm chăm sóc và tạo kiểu tóc, mascara và các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Rosa Canina Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho làn da.

Raffinose: Raffinose là đường ba tạo thành từ glucose, galactose và fructose, có trong nhiều loại rau xanh, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, chống lão hóa và tăng cường tái tạo da. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Camellia Japonica Flower Extract: Chiết xuất hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

PEG-20 Glyceryl Isostearate: PEG-20 Glyceryl Isostearate là ether của polyethylene glycol với glyceryl isostearate, là một chất hoạt động bề mặt có tác dụng tạo nhũ tương, giúp các thành phần của sản phẩm tan trong nước, được bổ sung vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc và làm sạch da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn đến an toàn trung bình tùy hàm lượng và chất lượng, do các lo ngại có thể lẫn tạp chất ethylene oxide hay dioxane.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Myrothamnus Flabellifolia Leaf Extract:

Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây hồng hoa, thành phần chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lí, cũng được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất giữ ẩm cho da. Thành phần này được CIR nhiều lần công bố an toàn cho mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Hydroxyacetophenone:

Cholesteryl Hydroxystearate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Shiseido WrinkleResist24 Pure Retinol Express Smoothing Eye Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Palmitoyl Pentapeptide-4: SKIN CONDITIONING

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate:

Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract: Chiết xuất hạt cây hồng hoa, thành phần chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lí, cũng được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất làm dịu da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Folic Acid: Folic acid hay còn gọi là vitamin B9, là một vitamin nhóm B quan trọng được khuyến khích bổ sung vào khẩu phần hằng ngày. Công dụng tiềm năng của folic acid mới được khám phá giúp tái tạo da, chống lại tác hại của tia UV, khiến chất này được coi là có ứng dụng mĩ phẩm tiềm năng. Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter: Hay còn gọi là bơ hạt mỡ, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chống nắng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo công bố của CIR, Shea butter an toàn với con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Argania Spinosa Kernel Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous;Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin):

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

Hydrogenated Phosphatidylcholine: Hydrogenated Phosphatidylcholine là nhóm các phospholipid, thành phần của chất béo trong cơ thể, được hydro hóa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất phục hồi da. Công bố của CIR công nhận thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da By Wishtrend Pure Vitamin C 21.5 Advanced Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Vitex Agnus Castus Extract:

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Phellinus Linteus Extract: Phellinus linteus là một loại nấm dược liệu mọc trên cây dâu tằm. Còn được gọi là Meshima, song gen, sanghuang, và nấm móng đen, nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học cổ truyền Trung Quốc. Phellinus linteus kích thích hệ thống miễn dịch và bảo vệ chống lại bệnh tật. Phellinus linteus cũng được cho rằng nó có thể giúp chống lại một số dạng ung thư, bao gồm ung thư vú và ung thư phổi.
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Phellinus linteus thường được dùng kết hợp với các loại nấm dược liệu khác (như linh chi và nấm maitake). Phellinus linteus chứa một số hợp chất được cho là có ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm axit ellagic và axit caffeic (hai loại hóa chất tự nhiên có tác dụng chống oxy hóa).

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Borago Officinalis Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Borago officinalis (họ Mồ hôi), được dùng như một chất giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da trong một số sản phẩm tắm, kem nền, sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và sắc đẹp.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Hydroxyisohexyl 3-Cyclohexene Carboxaldehyde:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner tại Tiki, Shopee và Lazada.

nuoc-can-bang-da-tony-moly-floria-nutra-energy-toner-review

Viết một bình luận