[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu TONY MOLY này nhé!

tinh-chat-duong-da-tonymoly-vital-vita-12-synergy-ampoule-review

Thương hiệu: TONY MOLY

Giá: 233,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule

– Tinh Chất Dưỡng Da Tony Moly Vital Vita 12 Synergy Ampoule chống oxy hóa có tác dụng điều trị chuyên sâu, chống lão hóa với Adenosine, đồng thời làm sáng da nhờ Vitamin C và Niacinamide
– Các dẫn xuất VITA-C, niacinamide giúp làm trắng da và adenosine giúp làm mờ nếp nhăn, phục hồi làn da xỉn màu .

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule

– Lấy một lượng vừa đủ (tầm 2-3 giọt) ra lòng bàn tay, ma sát nhẹ 2 lòng bàn tay với nhau để làm ấm huyết thanh và áp lên da mặt..

8 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

84 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Polyglyceryl-2 Stearate
  • Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • 3-O-Ethyl Ascorbic Acid
  • Squalane
  • Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract
  • Polyglyceryl-10 Myristate
  • Thiamine HCl
  • Linoleic Acid
  • Silica
  • Fullerenes
  • Ceramide NP
  • Melia Azadirachta Flower Extract
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Calcium Pantothenate
  • Pyridoxine HCl
  • Cetearyl Alcohol
  • Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Centella Asiatica Extract
  • Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
  • Soluble Collagen
  • Glyceryl Linolenate
  • PEG/PPG-17/6 Copolymer
  • Adenosine
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Hydroxyacetophenone
  • Cyanocobalamin
  • Alcohol
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Ocimum Sanctum Leaf Extract
  • Crithmum Maritimum Callus Culture Filtrate
  • Folic Acid
  • Lecithin
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Pyridoxine
  • Maltodextrin
  • Salvia Sclarea (Clary) Oil
  • Lysine
  • Citrus Limon (Lemon) Peel Oil
  • Hydrogenated Phosphatidylcholine
  • Polysorbate 20
  • Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
  • PEG-35 Castor Oil
  • Octyldodecanol
  • Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
  • Bis-PEG-15 Methyl Ether Dimethicone
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • PVP
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Corallina Officinalis Extract
  • Xanthan Gum
  • Melia Azadirachta Leaf Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Inositol
  • Vitex Agnus Castus Extract
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Stearic Acid
  • Ethylhexylglycerin
  • Cymbopogon Martini Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • Sodium Acetate
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil
  • Phellinus Linteus Extract
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil
  • Glyceryl Arachidonate
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Biotin
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Pueraria Thunbergiana Root Extract
  • Niacinamide
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Sodium Starch Octenylsuccinate
  • Polyquaternium-51
  • Sodium Ascorbyl Phosphate
  • Retinyl Palmitate
  • Oligopeptide-1
  • Neopentyl Glycol Diheptanoate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule

Polyglyceryl-2 Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ quýt, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, tinh dầu vỏ quýt an toàn với sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

3-O-Ethyl Ascorbic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract: Chiết xuất rễ cây thược dược hay hoa mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Chiết xuất rễ thược dược được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-10 Myristate: Polyglyceryl-10 Myristate là một ester của myristic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 1,2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Thiamine HCl: Thiamine HCl là dạng muối chloride của vitamin B1, được ứng dụng như một thành phần tạo hương, điều hòa da trong nhiều sản phẩm dưỡng da và làm sạch da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Linoleic Acid: Linoleic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, quan trọng với cơ thể con người, được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, dưỡng ẩm, kháng viêm, giảm mụn, làm sáng da trong nhiều mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm thông thường được CIR công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fullerenes: ANTIMICROBIAL; SKIN CONDITIONING

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Melia Azadirachta Flower Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Calcium Pantothenate: Calcium Pantothenate là dạng muối canxi của vitamin B5

Pyridoxine HCl: Pyridoxine HCl là dạng muối chloride của vitamin B6, được ứng dụng như một thành phần điều hòa tóc, giảm bong tróc, phục hồi và làm sạch da trong nhiều sản phẩm tắm, chăm sóc tóc và da. Thành phần này được FDA đánh giá nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sensibio DS+ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin: Film Former; Fragrance Ingredient

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây hồng hoa, thành phần chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lí, cũng được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất giữ ẩm cho da. Thành phần này được CIR nhiều lần công bố an toàn cho mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Soluble Collagen: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Linolenate: Glyceryl linolenate là một ester của glycerin và linolenic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

PEG/PPG-17/6 Copolymer: Solvent

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Hydroxyacetophenone:

Cyanocobalamin: Cyanocobalamin là dẫn xuất của vitamin B12, được sử dụng như một thành phần giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, chất này có thể gây kích ứng da, mắt khi tiếp xúc ở nồng độ cao. Tuy nhiên hàm lượng chất này trong các sản phẩm thường nhỏ, nằm trong ngưỡng an toàn.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Ocimum Sanctum Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hương nhu tía, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm kem nền, che khuyết điểm, blush, bronzer, serum, … Theo một công bố trên Journal of Toxicology, thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho người sử dụng.

Crithmum Maritimum Callus Culture Filtrate:

Folic Acid: Folic acid hay còn gọi là vitamin B9, là một vitamin nhóm B quan trọng được khuyến khích bổ sung vào khẩu phần hằng ngày. Công dụng tiềm năng của folic acid mới được khám phá giúp tái tạo da, chống lại tác hại của tia UV, khiến chất này được coi là có ứng dụng mĩ phẩm tiềm năng. Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Pyridoxine: Pyridoxine hay vitamin B6, được ứng dụng như một thành phần điều hòa tóc, giảm bong tróc, phục hồi và làm sạch da trong nhiều sản phẩm tắm, chăm sóc tóc và da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Salvia Sclarea (Clary) Oil: Fragrance Ingredient; MASKING; TONIC

Lysine: Lysine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, lysine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Citrus Limon (Lemon) Peel Oil: Chiết xuất từ vỏ chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Obagi Blender #5 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Phosphatidylcholine: Hydrogenated Phosphatidylcholine là nhóm các phospholipid, thành phần của chất béo trong cơ thể, được hydro hóa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất phục hồi da. Công bố của CIR công nhận thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract: Chiết xuất củ nghệ, chứa một số thành phần hữu ích như curcumin, vitamin B6, B12, một số muối khoáng, có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, ngăn ngừa lão hóa da. Theo Healthline, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

PEG-35 Castor Oil: Surfactant – Emulsifying Agent; Surfactant – Solubilizing Agent

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract:

Bis-PEG-15 Methyl Ether Dimethicone:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Corallina Officinalis Extract: Chiết xuất tảo Corallina Officinalis, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như trong một số loại kem nền, serum, sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ, phấn mắt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Melia Azadirachta Leaf Extract: Not Reported; ANTIMICROBIAL; SKIN PROTECTING

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Inositol: Inositol là một đường đơn có chức năng truyền tín hiệu trong não bộ, được ứng dụng như một chất điều hòa, dưỡng ẩm, chống tĩnh điện, thành phần của một số loại serum, sữa dưỡng ẩm, tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, … Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Vitex Agnus Castus Extract:

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Cymbopogon Martini Oil: Tinh dầu chiết xuất sả lá rộng, chứa một số thành phần có hương thơm, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo hương. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Super Nutri-Flax Seed Oil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Acetate: Muối natri của acetic acid, có tác dụng như một thành phần tạo hương và ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này có tính kiềm nhẹ, nhìn chung an toàn cho da nhưng có thể gây kích ứng cho một số người.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, tinh dầu cam an toàn với sức khỏe con người.

Phellinus Linteus Extract: Phellinus linteus là một loại nấm dược liệu mọc trên cây dâu tằm. Còn được gọi là Meshima, song gen, sanghuang, và nấm móng đen, nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học cổ truyền Trung Quốc. Phellinus linteus kích thích hệ thống miễn dịch và bảo vệ chống lại bệnh tật. Phellinus linteus cũng được cho rằng nó có thể giúp chống lại một số dạng ung thư, bao gồm ung thư vú và ung thư phổi.
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Phellinus linteus thường được dùng kết hợp với các loại nấm dược liệu khác (như linh chi và nấm maitake). Phellinus linteus chứa một số hợp chất được cho là có ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm axit ellagic và axit caffeic (hai loại hóa chất tự nhiên có tác dụng chống oxy hóa).

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Glyceryl Arachidonate: Glyceryl Arachidonate là ester của glycerin và arachidonic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl arachidonate được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, sản phẩm trang điểm với vai trò như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa. Theo CIR, Glyceryl arachidonate an toàn với cơ thể con người.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Pueraria Thunbergiana Root Extract:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Starch Octenylsuccinate: Muối natri của sản phẩm giữa tinh bột và octenylsuccinic anhydride, có chức năng như một chất hấp thụ, chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, ứng dụng trong nhiều sản phẩm như mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Oligopeptide-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Neopentyl Glycol Diheptanoate: Neopentyl Glycol Diheptanoate là một ester có tác dụng làm mềm, tăng độ nhớt cho sản phẩm, được ứng dụng như một chất điều hòa da trong nhiều loại kem chống nắng, son môi và son dưỡng môi, sản phẩm dưỡng ẩm có SPF, serum, … Thành phần này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100% cho sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Dưỡng Da Tonymoly Vital Vita 12 Synergy Ampoule tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-duong-da-tonymoly-vital-vita-12-synergy-ampoule-review

Viết một bình luận