[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu A’PIEU này nhé!

mat-na-dang-mieng-mong-a-pieu-baby-tone-up-pink-pads-review

Thương hiệu: A’pieu

Giá: 233,000 VNĐ

Khối lượng: 40p

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads

– Mang lại làn da trắng, sáng, hồng hào. Vitamin B12: giúp kiểm soát sự hình thành các tế bào trong cơ thể và cũng làm tăng tuổi thọ của tế bào. Đối với những bạn có làn da xỉn màu, xanh xao, kém sáng thì Vitamin B12 là một “trợ thủ” rất đắc lực, nó giúp tăng cường sự khỏe mạnh cho da, tăng sức sống từ bên trong, giúp da sáng và hồng hào. Hơn hết vitamin B12 còn có chức năng ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa và sự xuất hiện các nếp nhăn trên khuôn mặt. Baby NMF Complex là tức yếu tố giữ ẩm tự nhiên có được nhiều nhất tại da em bé, nó được nhân rộng để tránh mất độ ẩm, giúp da trẻ có kết cấu da mịn. Ở người trưởng thành thì NMF giảm dần đáng kể. Cải thiện độ ẩm da, cải thiện kết cấu da, giảm thiểu đáng kể các vùng da sần sùi nhờ sự hydrat hóa. Đặc biệt hơn nữa phức hợp Baby NMF Complex rất an toàn, phức hợp lành tính thích hợp da em bé, nên các bạn nào da nhạy cảm lắm cũng ko phải lo nha.

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads

– Rửa mặt sạch, để khô tự nhiên hoặc lau khô nhẹ nhàng, dùng pink pads này đắp lên mặt. Tầm 5-10′ ta bỏ mặt nạ ra và dùng tay vỗ vỗ nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da hơn.

7 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

74 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Prunus Serrulata Flower Extract
  • Potassium Sorbate
  • Formic Acid
  • Serine
  • Copper Tripeptide-1
  • Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer
  • Sucrose
  • Methylpropanediol
  • Glutamine
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Phenylalanine
  • Magnesium Citrate
  • Magnesium PCA
  • Glutathione
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Allantoin
  • Cysteine
  • Ornithine
  • PVM/MA Copolymer
  • Citrulline
  • Magnesium Chloride
  • Alanine
  • Xanthophylls
  • Calcium Chloride
  • Nymphaea Alba Flower Extract
  • Coccinia Indica Fruit Extract
  • Threonine
  • Tryptophan
  • Water
  • Glycine
  • Hydroxyacetophenone
  • Cyanocobalamin
  • Tyrosine
  • Valine
  • Histidine
  • Althaea Rosea Flower Extract
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Propylene Glycol
  • Prunus Persica (Peach) Flower Extract
  • Gardenia Florida Fruit Extract
  • Taurine
  • Asparagine
  • Disodium EDTA
  • Rosa Hybrid Flower Extract
  • Caffeine
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Aspartic Acid
  • Lysine
  • Fragrance
  • Hippophae Rhamnoides Fruit Extract
  • Acacia Senegal Gum
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Eclipta Prostrata Extract
  • Glutamic Acid
  • PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  • Caprylyl Glycol
  • 1-Methylhydantoin-2-Imide
  • Xanthan Gum
  • Arginine
  • Dextrin
  • Ascorbic Acid
  • Isoleucine
  • Proline
  • Sodium Carbonate
  • Leucine
  • Sea Salt Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Dipotassium Phosphate
  • Niacinamide
  • Methionine
  • Glucosamine HCl

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads

Prunus Serrulata Flower Extract: Chiết xuất hoa anh đào, với thành phần có khả năng làm dịu, phục hồi da, kháng viêm, được sử dụng như một chất điều hòa da trong một vài sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Formic Acid: Fragrance Ingredient; pH Adjuster; PRESERVATIVE

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Copper Tripeptide-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer: Một polymer đồng trùng hợp của acrylic acid và ester của chất này với glyceryl acrylate, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm cho da, kiểm soát độ nhớt trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người ở hàm lượng thông thường.

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

Glutamine: Glutamine là một amino acid quan trọng có nhiều chức năng trong cơ thể, tạo nên protein và là yếu tố quan trọng của hệ thống miễn dịch. Chất này được sử dụng như một loại chất tạo hương, điều hòa da và tóc trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Cosmetics Database, chất này an toàn với cơ thể con người khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Phenylalanine: Phenylalanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này có tác dụng nổi bật là làm trắng da, ngăn chặn sự hình thành của sắc tố melanin. Phenylalanine được tập trung nghiên cứu về ảnh hưởng tới sức khỏe con người, nhưng là khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Theo Cosmetics Database, chất này được coi là hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Neogence Skin Refining Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Magnesium Citrate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Magnesium PCA: Muối magnesium của pyroglutamic acid (PCA), được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Cysteine: Cysteine là một trong những amino acid chứa lưu huỳnh cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người, thành phần quan trọng của lông, tóc. Cysteine thường được sử dụng như chất tạo hương, chất dưỡng tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Cosmetics Databse, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Ornithine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

PVM/MA Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của maleic acid và methyl vinyl ether, có tác dụng như một chất kết dính, chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, tạo hình trong một số sản phẩm chăm sóc và tạo kiểu tóc, mascara và các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Citrulline: Citrulline là một amino acid, được thêm vào một số sản phẩm giúp điều hòa da, phục hồi tổn thương. Theo FDA, citrulline là một thành phần nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Magnesium Chloride: Magnesium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho nhiều sản phẩm kem, sản phẩm tắm và làm sạch. FDA công nhận magnesium chloride an toàn cho tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây hại nếu đưa vào cơ thể một lượng nhỏ qua đường tiêu hóa. Ăn/uống một lượng magnesium chloride lớn có thể gây tiêu chảy.

Alanine: Alanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Alanine an toàn với cơ thể người.

Xanthophylls:

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Nymphaea Alba Flower Extract: Chiết xuất hoa súng trắng châu Âu, chứa các thành phần hỗ trợ nuôi dưỡng, giữ ẩm và tái tạo da, làm sáng da, làm dịu da, loại bỏ nếp nhăn, sẹo, làm dày, phục hồi tóc và trị rụng tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Coccinia Indica Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Threonine: Threonine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này được sử dụng như chất điều hòa da và tóc, chất tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetis Database, Threonine hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Tryptophan: Tryptophan là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này thường được sử dụng như một chất tạo hương chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, tryptophan hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycine: Glycine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, glycine an toàn với cơ thể người.

Hydroxyacetophenone:

Cyanocobalamin: Cyanocobalamin là dẫn xuất của vitamin B12, được sử dụng như một thành phần giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, chất này có thể gây kích ứng da, mắt khi tiếp xúc ở nồng độ cao. Tuy nhiên hàm lượng chất này trong các sản phẩm thường nhỏ, nằm trong ngưỡng an toàn.

Tyrosine: Tyrosine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này thường được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, chất này an toàn với với cơ thể người ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Valine: Valine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, valine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Medi Flower Alge Mask Collagen có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Histidine: Histidine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, histidine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Althaea Rosea Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Prunus Persica (Peach) Flower Extract: Chiết xuất hoa đào, chứa các thành phần được cho có chức năng làm sạch, điều hòa da, được sử dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Gardenia Florida Fruit Extract: Chiết xuất quả dành dành, thành phần có một số hoạt chất chống oxi hóa và có hương thơm, được sử dụng trong một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo hương. Theo một công bố của JFDA, thành phần này ít độc hại, ít gây dị ứng.

Taurine: Taurine là một thành phần xuất hiện nhiều trong cơ thể động vật, được ước tính chiếm khoảng 0,1% khối lượng cơ thể người. Taurine được sử dụng trong một số loại mĩ phẩm như một chất ổn định pH và chất tạo hương. Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho sức khỏe con người.

Asparagine: Aspragine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này thường được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, asparagine an toàn với cơ thể con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Rosa Hybrid Flower Extract: SKIN CONDITIONING; TONIC

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Aspartic Acid: Aspartic acid là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này thường được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, aspartic acid an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lysine: Lysine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, lysine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Fragrance:

Hippophae Rhamnoides Fruit Extract: Chiết xuất quả hắc mai biển, chứa nhiều acid béo, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da.

Acacia Senegal Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; FILM FORMING; MASKING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Eclipta Prostrata Extract: Chiết xuất cây nhọ nồi, một bài thuốc dân gian hiệu quả, chứa tanin, một số flavonoid, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, … có tác dụng làm mềm, bảo vệ da, kháng nấm, kháng khuẩn, giảm nếp nhăn, chữa lành vết thương, … Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.

Glutamic Acid: Glutamic acid là một amino acid cấu trúc nên protein trong cơ thể người, thường được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH, dưỡng ẩm da và tóc. Theo công bố của CIR, nồng độ glutamic acid thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là không quá 2%, an toàn cho cơ thể người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Cell boosting moisture cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil: PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất polyethylene glycol được hydro hóa của dầu cây thầu dầu, được ứng dụng là chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt hay dung môi trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da, kể cả khi hàm lượng là 100%.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

1-Methylhydantoin-2-Imide: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Arginine: Arginine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng tối đa an toàn của arginine trong các sản phẩm là 18%.

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Isoleucine: Isoleucine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, isoleucine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Proline: Proline là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Proline an toàn với cơ thể người.

Sodium Carbonate: Sodium carbonate là một muối vô cơ có ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, cũng như mĩ phẩm, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Leucine: Leucine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, leucine an toàn với sức khỏe con người.

Sea Salt Extract:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Dipotassium Phosphate: Dipotassium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với làn da, dù có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc với hàm lượng lớn, lâu dài.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Methionine: Methionine là một trong những amino acid chứa lưu huỳnh cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm mĩ phẩm cao nhất là 0,07%. Các thí nghiệm về ảnh hưởng của chất này lên da cho thấy methionine không gây dị ứng, không gây kích ứng da.

Glucosamine HCl: pH Adjuster; ANTISTATIC; HAIR CONDITIONING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mặt Nạ Dạng Miếng Mỏng A’pieu Baby Tone Up Pink Pads tại Tiki, Shopee và Lazada.

mat-na-dang-mieng-mong-a-pieu-baby-tone-up-pink-pads-review

Viết một bình luận