[REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ETUDE HOUSE này nhé!

nuoc-hoa-hong-chong-lao-hoa-lam-diu-da-etude-house-red-energy-tension-up-voluming-toner-review

Thương hiệu: ETUDE HOUSE

Giá: 427,000 VNĐ

Khối lượng: 130ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner

– Nước hoa hồng chống lão hóa Red Energy Tension Up Voluming Toner của nhà ETUDE HOUSE giúp ngăn chặn quá trình lão hóa, làm dịu da nhạy cảm và phục hồi tình trạng da khô bị nứt nẻ.
– Tăng độ đàn hồi cho da.
– Chiết xuất trái vải giúp se khít lỗ chân lông, nuôi da ẩm từ sâu bên trong, ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa
– Toner dưỡng ẩm chống lão hóa Red Energy Tension Up Voluming của nhà Etude thật sự giúp làm da được mịn, ẩm, se khít lỗ chân lông và trẻ hóa làn da.
– Toner có công dụng cao nhất khi sử dụng cùng bộ sản phẩm chiết xuất trái vải mà hãng Etude House giới thiệu. Một làn da đủ ẩm là bước đầu tiên để làn da ấy có thể đẹp lên, dễ dàng nhận các dưỡng chất bổ sung.

Hướng dẫn sử dụng Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner

– Sau khi rửa mặt và làm khô mặt tương đối, trích 2 3 pump toner vào lòng bàn tay và áp vào mặt.
– Apply vào các vùng da cơ bản như má, cằm, trán rồi đến các hốc mắt và thái dương.
– Để toner thấm cỡ 2 phút trước khi appy thêm các bước dưỡng da kế tiếp.

5 Chức năng nổi bật của Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

30 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Euterpe Oleracea Fruit Extract
  • Disodium EDTA
  • Glyceryl Polymethacrylate
  • Hydrogenated Lecithin
  • Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract
  • Litchi Chinensis Pericarp Extract
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Glutathione
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract
  • Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Methyl Stearoyl Taurate
  • Glycoproteins
  • Water
  • Dimethicone
  • Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Propanediol
  • Niacinamide
  • Malpighia Emarginata (Acerola) Fruit Extract
  • Sodium Magnesium Silicate

Chú thích các thành phần chính của Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner

Euterpe Oleracea Fruit Extract:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Rửa The Face Shop Baby Face Smoothing Peel-Off Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glyceryl Polymethacrylate: Film Former; VISCOSITY CONTROLLING

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract: Chiết xuất hạt mơ apricot, với các thành phần có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da và chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây ảnh hưởng tới cơ thể khi tiếp xúc ngoài da.

Litchi Chinensis Pericarp Extract:

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract: Chiết xuất quả kiwi vàng, giàu vitamin C và các hoạt chất chống oxi hóa khác, được ứng dụng như một chất làm mềm, điều hòa da, thành phần của một số loại serum, kem chống nắng, sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, … EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn.

Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả phúc bồn tử, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa như vitamin C, E, quercetin, anthocyanin, … có tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm cho da, giảm thiểu tác hại của tia UV, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng La Roche-Posay Hydraphase Intense Legere Intensive Rehydrating Care có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chiết xuất cam an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Methyl Stearoyl Taurate: Sodium Methyl Stearoyl Taurate là một chất hoạt động bề mặt có tác dụng tạo bọt, làm sạch. Theo CIR, hàm lượng thành phần này cao nhất trong các sản phẩm hiện có là 4%, được coi là an toàn, không gây kích ứng.

Glycoproteins: Glycoproteins là những protein chứa các phân tử đường trong cấu trúc, điển hình là collagen. Các glycoproteins tương tác với các thành phần khác của mĩ phẩm, giúp giữ cho làn da mịn màng, tươi trẻ. Các thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Goodal Raspberry Infused Honey Mild Sheet Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Malpighia Emarginata (Acerola) Fruit Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Magnesium Silicate: Sodium Magnesium Silicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của natri, magnesium, silicon. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất kết dích, chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Nước Hoa Hồng Chống Lão Hoá Làm Dịu Da Etude House Red Energy Tension Up Voluming Toner tại Tiki, Shopee và Lazada.

nuoc-hoa-hong-chong-lao-hoa-lam-diu-da-etude-house-red-energy-tension-up-voluming-toner-review

Viết một bình luận