[REVIEW] Thực hư về Cleome Refining Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Cleome Refining Toner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE SAEM này nhé!

cleome-refining-toner-review

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 349,000 VNĐ

Khối lượng: 160ml

Vài Nét về Thương Hiệu Cleome Refining Toner

10 Chức năng nổi bật của Cleome Refining Toner

  • BHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

46 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Kaolin
  • Salicylic Acid
  • Lecithin
  • Scutellaria Baicalensis Root Extract
  • Illite
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Lecithin
  • Pentylene Glycol
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Diphenyl Dimethicone
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract
  • Tromethamine
  • Rhus Semialata Gall Extract
  • Glycerin
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract
  • Fomes Officinalis (Mushroom) Extract
  • Quartz
  • Lactobacillus/Soybean Ferment Extract
  • Camellia Japonica Flower Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Enantia Chlorantha Bark Extract
  • Alcohol Denat.
  • Triethylhexanoin
  • Water
  • Dimethicone
  • Mentha Piperita (Peppermint) Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Cleome Gynandra Leaf Extract
  • Oleanolic Acid
  • Origanum Vulgare Leaf Extract
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Carbomer
  • Rosa Multiflora Fruit Extract
  • Saccharum Officinarum (Sugar cane) Extract
  • Propanediol
  • Niacinamide
  • Chondrus Crispus Extract
  • Octyldodeceth-16
  • Montmorillonite
  • Salix Alba (Willow) Bark Extract

Chú thích các thành phần chính của Cleome Refining Toner

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Scutellaria Baicalensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng cầm, có thành phần chính là baicalein và baicalin, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, chống oxy hóa và chống tia cực tím, thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da, giúp ngăn chặn sự hình thành melanin, giúp da trắng sáng, ngăn cản tổn thương từ tia UV và chống dị ứng, kháng virus. Chống ung thư, làm mát da, mịn da và giảm tiết dầu trên mặt. Theo công bố của CIR, với hàm lượng thông thường được sử dụng, chất này an toàn với da cũng như với cơ thể người.

Illite :

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Etude House I Ask For My Skin Mask - Pearl có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Diphenyl Dimethicone: Diphenyl Dimethicone, dimethicone được bổ sung gốc benzene, được sử dụng trong mĩ phẩm như chất nhũ hóa, chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng diphenyl dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract: Chiết xuất lá cây Chamaecyparis Obtusa (họ Hoàng đàn, chi Liễu sam), chứa các thành phần có tác dụng tạo hương thơm, làm sạch không khí, xua đuổi côn trùng, kháng vi trùng, kháng nấm, … Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với sức khỏe con người.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Rhus Semialata Gall Extract: Chiết xuất cây muối, có các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, thành phần của một số sản phẩm như sữa dưỡng da, serum, mặt nạ, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Purederm Deep Purifying Black O2 Bubble Mask Charcoal có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract: Chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Fomes Officinalis (Mushroom) Extract: Chiết xuất nấm Fomes Officinalis, chứa nhiều thành phần giúp làm sạch da, se lỗ chân lông, dưỡng ẩm, cải thiện vẻ ngoài cho da. Thành phần này được CIR xếp vào nhóm an toàn.

Quartz: Abrasive

Lactobacillus/Soybean Ferment Extract: Chiết xuất đậu nành lên men, chứa một số thành phần có tác dụng dưỡng ẩm và làm dịu da, giảm bong tróc. Thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Japonica Flower Extract: Chiết xuất hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Enantia Chlorantha Bark Extract:

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Mentha Piperita (Peppermint) Extract: Chiết xuất bạc hà, thành phần chính là menthol, cùng một số thành phần hữu cơ khác, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả. Bên cạnh đó, chiết xuất bạc hà còn có chức năng giảm bong tróc, phục hồi da, cũng như có nhiều chức năng quan trọng như một loại dược phẩm. Theo CIR, các sản phẩm có thành phần chiết xuất bạc hà an toàn khi tiếp xúc ngoài da khi nồng độ không vượt quá 1%. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 0,5%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Tối Ưu Hada Labo Advanced Nourish Hyaluron Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Cleome Gynandra Leaf Extract:

Oleanolic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Origanum Vulgare Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Rosa Multiflora Fruit Extract: Chiết xuất quả của hoa tường vi, được sử dụng như một chất tạo hương, chất chống lão hóa, được EWG công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Saccharum Officinarum (Sugar cane) Extract:

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Chondrus Crispus Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Octyldodeceth-16: Surfactant – Emulsifying Agent

Montmorillonite:

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Cleome Refining Toner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Cleome Refining Toner có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Cleome Refining Toner tại Tiki, Shopee và Lazada.

cleome-refining-toner-review

Viết một bình luận