[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DR.JART+ này nhé!

sua-rua-mat-dr-jart-dermaclear-dr-jart-trans-foam-clay-review

Thương hiệu: Dr.Jart+

Giá: 466,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml*3

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay

– Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay khi sử dụng giống như một loại mặt nạ đất sét nhưng biến đổi thành dạng sữa sửa mặt tạo bọt nhẹ nhàng, loại bỏ lớp trang điểm, hấp thụ dầu và giải độc da. Khi tràn ngập với nước, thành phần đất sét từ Pháp giàu khoáng chất chuyển sang dạng bọt nhẹ nhàng mátxa làn da của bạn, sạch, khoẻ mạnh và loại bỏ tế bào chết trên da.
– Các hạt đất sét tự nhiên kết hợp với nước khoáng Hydro và các thành phần khác làm sạch sâu lỗ chân lông và nhẹ nhàng tẩy tế bào chết.
Có 3 loại:
– Trắng dịu nhẹ: có chiết xuất từ hoa cúc giúp làn da dịu nhẹ và được làm sạch.
– Hồng dưỡng ẩm: có tính năng dưỡng ẩm chiết xuất hoa sen để cung cấp dưỡng ẩm và làm sạch hiệu quả.
– Xanh tươi mới: gồm chiết xuất từ cây chè, cây bạch đàn, với chiết xuất từ xả để kiểm soát bã nhờn dư thừa và làm tươi sáng làn da.

8 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Montmorillonite
  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Kaolin
  • Juniperus Mexicana Oil
  • Menthol
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Sodium Lauryl Sulfate
  • Mineral Water
  • Amyris Balsamifera Bark Oil
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Glycerin
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Nymphaea Alba Flower Extract
  • Water
  • Boswellia Carterii Oil
  • Stearic Acid
  • Cymbopogon Schoenanthus Extract
  • Titanium Dioxide
  • Betaine
  • Palmitic Acid
  • Potassium Hydroxide
  • Decyl Glucoside
  • Sodium Methyl Cocoyl Taurate
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Bentonite
  • Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay

Montmorillonite:

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Khoáng Missha Super Aqua Ultra Water-full Jelly Mist có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Juniperus Mexicana Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Sodium Lauryl Sulfate: Hay còn gọi là Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Mineral Water: Nước khoáng, ngoài chức năng dung môi, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, còn chứa nhiều loại muối khoáng có lợi cho cơ thể.

Amyris Balsamifera Bark Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Innisfree Intensive Ampoule Mask Catechin có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Nymphaea Alba Flower Extract: Chiết xuất hoa súng trắng châu Âu, chứa các thành phần hỗ trợ nuôi dưỡng, giữ ẩm và tái tạo da, làm sáng da, làm dịu da, loại bỏ nếp nhăn, sẹo, làm dày, phục hồi tóc và trị rụng tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Boswellia Carterii Oil: Fragrance Ingredient

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Cymbopogon Schoenanthus Extract: Chiết xuất cây sả hoang mạc, chứa các thành phần có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, làm dịu, giảm bong tróc trên da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da The Face Shop The Therapy First Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Sodium Methyl Cocoyl Taurate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ bưởi, được ứng dụng trong kem dưỡng da và mặt nạ, trong mặt nạ bọt, dầu gội và sữa dưỡng thể bởi chức năng làm se, điều hòa da và hương thơm dễ chịu mà nó mang lại. Theo công bố của CIR. sản phẩm này an toàn với người sử dụng.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Dr.Jart Dermaclear Dr.Jart Trans-foam Clay tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-dr-jart-dermaclear-dr-jart-trans-foam-clay-review

Viết một bình luận