[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DHC này nhé!

kem-chong-lao-hoa-dhc-coenzyme-q10-cream-review

Thương hiệu: DHC

Giá: 932,000 VNĐ

Khối lượng: 100g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream

– Coenzym Q10 là một hợp chất tự nhiên có trong cơ thể tế bào động thực vật. CoQ10 đóng vai trò chống oxy hóa bảo vệ màng lipid tế bào, đặc biệt góp phần ngăn quá trình oxy hóa của LDL Cholesterol.
– Đặc biệt , Co Q10 còn là chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi quá trình lão hóa . Tuy nhiên khi tuổi cao thì sẽ dẫn đến việc giảm sản xuất CoQ10, sẽ dẫn đến việc gia tăng các nếp nhăn hay các đốm đồi mồi trên da . Đồng thời, stress trong cuộc sống và công việc cộng với những tác động của tia cực tím sẽ làm cho da trở nên sần sùi, không mịn màng, sinh vết nhăn, đồi mồi …Vì vậy, ở khoảng độ tuổi từ 25 hay 27 trở lên thì phụ nữ chúng ta nên bắt đầu bổ sung CoQ10 cho làn da.
– Kem Conenzym Q10 của DHC nhằm bổ sung dưỡng chất CoQ10 cho da, giúp da giảm bớt các vết nhăn hay thâm nám, từ đó giúp trẻ hóa da, chống lão hóa. Đặc biệt, trong bộ sản phẩm còn có chứa dưỡng chất hyaluronic acid, dưỡng chất chiết xuất từ olive, vitamin B, vitamin E kết hợp với coenzyme Q10 sẽ tăng cường giúp dưỡng da mịn màng, căng bóng, đẩy lùi những dấu hiệu của tuổi tác hay tác động của ngoại cảnh như vết nhăn và các vết thâm nám.
– Sự pha trộn từ dầu ô liu nguyên chất và glycerin, dưỡng ẩm da tuyệt vời, ngăn chặn da không bị khô.
– Thành phần dược Q là thành phần Coenzyme Q10 quan trọng cho làn da trẻ trung. Nó ngăn chặn các hắc tố melanin gây nám, tàn nhang, sạm da và làm trắng da.
– Được chiết xuất từ nhau thai giúp ngăn ngừa những đốm tàn nhang do bị cháy nắng.
– Các thành phần được chiết xuất từ cam thảo và chất Allantoin giúp làm dịu da, bảo vệ da đồng thời thúc đẩy sự tái tạo của tế bào da
– Thành phần collagen, axit hyaluronic được pha trộn với coenzyme Q10 giúp làm mờ các nếp nhăn nhỏ gây ra do da bị khô, chăm sóc làm đẹp da.
– Sản phẩm không chứa thành phần gây kích da thích hợp cho mọi loại da, độ tuổi.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream

– Sau khi rửa mặt sạch, sử dụng nước hoa hồng, thoa kem dưỡng DHC Q10. Có thể trang điểm ngay sau khi thoa kem dưỡng chỉ vài phút. Đây là sự lựa chọn rất tốt cho những người phụ nữ hiện đại, vì bạn không phải mất thời gian chờ kem dưỡng thấm vào da mới bắt đầu trang điểm được.
– Khi mới thoa kem bạn sẽ thấy hơi ẩm nhưng chỉ vài phút sau sẽ cảm thấy kem thấm hết vào da, không hề có cảm giác bị nhờn rít

7 Chức năng nổi bật của Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dưỡng Da Clinique iD Hydrating Jelly Anti-Pollution có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Sodium Riboflavin Phosphate
  • Serine
  • Pentylene Glycol
  • Glyceryl Stearate SE
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Butylene Glycol
  • Sodium Hyaluronate
  • Arginine
  • Tocotrienols
  • Olea Europaea (Olive) Leaf Extract
  • Water
  • Batyl Alcohol
  • Hydrogenated Palm Oil
  • Behenyl Alcohol
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Ubiquinone
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Cyanocobalamin
  • Hydrolyzed Collagen
  • Elaeis Guineensis (Palm) Oil
  • Hydrolyzed Elastin
  • Salix Alba (Willow) Bark Extract
  • Glyceryl Stearates

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream

Sodium Riboflavin Phosphate:

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng YSL Forever Light Creator Emulsion Milky Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Arginine: Arginine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng tối đa an toàn của arginine trong các sản phẩm là 18%.

Tocotrienols: Tocotrienols thuộc nhóm vitamin E, thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân với chức năng làm sáng, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Olea Europaea (Olive) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây oliu, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ chức năng làm sạch lỗ chân lông, hấp thụ dầu và bã nhờn, giảm mụn. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Batyl Alcohol:

Hydrogenated Palm Oil: Tinh dầu cọ được hydro hóa, được ứng dụng là chất tăng độ nhớt, dưỡng ẩm, làm dịu, điều hòa da, chất kiểm soát độ nhớt trong một số sản phẩm chăm sóc cơ thể. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Set Tinh Chất Dưỡng Da Age20's Gold Cica Ampoule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ubiquinone: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Cyanocobalamin: Cyanocobalamin là dẫn xuất của vitamin B12, được sử dụng như một thành phần giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, chất này có thể gây kích ứng da, mắt khi tiếp xúc ở nồng độ cao. Tuy nhiên hàm lượng chất này trong các sản phẩm thường nhỏ, nằm trong ngưỡng an toàn.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Elaeis Guineensis (Palm) Oil: Tinh dầu chiết xuất cây cọ dầu, thành phần gồm các chất béo thực vật, giúp làm mềm da, duy trì độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với làn da.

Hydrolyzed Elastin: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Lão Hóa DHC Coenzyme Q10 Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-lao-hoa-dhc-coenzyme-q10-cream-review

Viết một bình luận