[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!

kem-duong-da-laneige-water-bank-moisture-cream-e-review

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 718,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX

– Kem dưỡng ẩm bổ sung dưỡng chất với độ ẩm cực cao, mang lại làn da khỏe mạnh và căng mượt.
– Hydro Ion Mineral Water thẩm thấu nhanh vào 20 lớp của da, kích hoạt các tế bào dưỡng ẩm, làm dịu da khô và phục hồi làn da bị tổn thương.
– Tinh chất squalane chiết xuất từ dầu oliu giúp duy trì độ ẩm cho da suốt 24h.
– Chiết xuất cỏ glasswort giúp duy trì độ ẩm và giảm đỏ da. (hiện tượng phổ biến trong mùa đông).
– Tái tạo làn da ẩm mịn, săn chắc.
– Công thức dịu nhẹ, làm giảm thiểu kích ứng da.
– Sản phẩm được dùng cho da khô đến da thường.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX

– Thoa đều kem lên má và trán dọc theo cấu trúc da từ trung tâm ra ngoài.
– Thoa dọc theo sống mũi từ trên xuống dưới.
– Nhấn cả hai lòng bàn tay trên khuôn mặt để hỗ trợ sự hấp thu độ ẩm.

4 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Inulin Lauryl Carbamate
  • Salicornia Herbacea Extract
  • Myristyl Myristate
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Cyclopentasiloxane
  • Ascorbyl Glucoside
  • Cyclohexasiloxane
  • Trisiloxane
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Chenopodium Quinoa Seed Extract
  • Squalane
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Sucrose Polystearate
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Manganese Sulfate
  • Calcium Chloride
  • Xanthan Gum
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Glyceryl Undecylenate
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Glyceryl Monostearate
  • Ethylhexylglycerin
  • Zinc Sulfate
  • Palmitic Acid
  • Urea
  • Glyceryl Caprylate
  • Propanediol
  • PEG-100 Stearate
  • Dicaprylyl Ether

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX

Inulin Lauryl Carbamate: EMULSION STABILISING; SURFACTANT

Salicornia Herbacea Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Myristyl Myristate:

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Bielenda Neuro Retinol Advanced Moisturizing Face Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Trisiloxane: Trisiloxane là một silicone, có tác dụng chống tạo bọt, điều hòa da. Theo CIR, thành phần này không gây kích ứng, dị ứng, được coi là không có độc tính.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Chenopodium Quinoa Seed Extract: Chiết xuất hạt diêm mạch, chứa các hợp chất hỗ trợ phục hồi da tổn thương, thành phần của một số sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc em bé. Thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Paula's Choice Clear Oil-Free Moisturizer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sucrose Polystearate:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Manganese Sulfate: Muối của magan và sulfuric acid, có tác dụng như một chất điều hòa da, giảm bong tróc, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, serum, bronzer, … Theo EPA, chất này có thể gây độc qua đường hô hấp khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glyceryl Undecylenate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent; SKIN CONDITIONING

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Glyceryl Monostearate: Glyceryl Monostearate (GMS) là một ester của glycerin với stearic acid, một phụ gia phổ biến trong thực phẩm. Trong các loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này được dùng như một loại chất làm mềm da, chất nhũ hóa, ổn định sản phẩm, giảm bay hơi nước, làm cho sản phẩm chống đóng băng, tránh hình thành lớp rắn trên bề mặt. Theo CIR, GMS an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Mamonde Narcissus Hydrating Flower Lab Essence Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Urea: Urea được thêm vào mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để kiểm soát pH của sản phẩm, có tác dụng như một thành phần dưỡng ẩm, bảo vệ da. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Dicaprylyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Video review Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX

REVIEW 4 LOẠI KEM DƯỠNG LANEIGE BÁN CHẠY NHẤT | CHỌN DÒNG NÀO CHO DA NÀO?

https://www.youtube.com/watch?v=CFr2RuFsB94

[ SIÊU PHẨM ] KEM DƯỠNG ẨM LANEIGE CHO DA DẦU MỤN VÀ DA KHÔ

https://www.youtube.com/watch?v=mXZs2q1xJsc

REVIEW CÁC SẢN PHẨM HOT NHẤT CỦA LANEIGE

https://www.youtube.com/watch?v=6IZ4ZNEcylg

REVIEW BỘ DƯỠNG DA LANEIGE WATER BANK (TINH CHẤT + KEM DƯỠNG + DƯỠNG MẮT + XỊT KHOÁNG) | TINY LOLY

https://www.youtube.com/watch?v=Ki2dTEc6Yto

KEM DƯỠNG ẨM LANEIGE WATER BANK ULTRA MOISTURE CREAM CÓ TỐT KHÔNG ?????CÓ NÊN MUA KHÔNG?

https://www.youtube.com/watch?v=P5vg790vswY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-laneige-water-bank-moisture-cream-e-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Laneige Water Bank Moisture Cream EX có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 24 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Giá chát nhưng mà xài cấp nước rất hiệu quả, da lúc dầu là lúc cần cấp nước nha, sp này xài khoảng 3-4l là thấy da khoẻ và ít dầu hẳn. Chất kem mát lạnh, lại thấm rất nhanh, thơm nữa :)))

    Trả lời
  2. 14 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???????? Xuất xứ: Hàn Quốc
    ❄️ Kem dưỡng ẩm cân bằng dầu Water Bank Hydro Cream là kem dưỡng dạng gel trong có chứa thành phần Hydro Ion Mineral Water thẩm thấu sâu vào bên trong da, kích hoạt các gen dưỡng ẩm làm dịu da và hiệu chỉnh làn da.
    ❄️ Công thức dịu nhẹ, đã kiểm tra độ nhạy cảm được kiểm nghiệm da liễu, không gây mụn, thích hợp cho cả làn da nhạy cảm.
    ❄️ Kem dưỡng ẩm thích hợp nhất cho những cô nàng da dầu và ngại dùng kem dưỡng ẩm vì sợ bí da, nhờn dính khó chịu.
    ❄️ Sản phẩm có kết cấu kem dạng gel nên thấm nhanh và hoàn toàn vào da, sau một đêm bạn có thể cảm nhận được làn da căng mịn tràn đầy sức sống bởi công nghệ cấp nước Hydro Ion Mineral Water đặc trưng của Laneige.
    ❄️ Chất kem vừa nhìn vào sẽ gây cảm giác bí bức vì khá đặc nhưng khi thoa lên mặt, bạn mới thấy ngạc nhiên vì cảm giác nhẹ bâng, thơm thơm dễ chịu.
    ❄️ Nhờ khả năng thẩm thấu tốt của sản phẩm mà bạn cũng có thể sử dụng trước khi trang điểm để làn da luôn căng mọng, mịn màng và ẩm mịn cả ngày dài.

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    hũ kem màu xanh rất mát mắt , m chuyên dùng cho bước khoá ẩm , chất kem kỉu n dạng thạch lỏng , thơm mát mát nên thử ạk , giá hơi cao chút so vs m

    Trả lời
  4. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Khỏi phải bàn khi kem dưỡng da của Laneige siêu tốt luôn. Cấp ẩm cực tốt. Kem không gây bết dính và nhanh chóng thẩm thấu vào da. Mình tin dùng sản phẩm của Laneige đã lâu rồi thấy rất có hiệu quả nhìn da lúc nào cũng có sức sống ấy. Tuy nhiên sản phẩm hơi đắt nên nhiều khi phải sử dụng tiết kiệm ấy. ㅠㅠ

    Trả lời
  5. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đây là loại kem dưỡng da mà mình ưng nhất từ trước đến giờ, hộp to trông khá chắc chắn, có màu xanh mát mẻ. Dùng tối hôm trước sáng ngủ dậy pheee, da mịn mướt, quan trọng là dưỡng ẩm cực tốt ,giá cũng không quá cao…Dùng em này xong không muốn đổi loại khác luônn

    Trả lời
  6. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Sản phẩm gây bí da, bôi lên cảm thấy nặng mặt. Sau khi dùng lọ mini thì mình ngưng ngay vì tình trạng da đi xuống. Da mình có lẽ không phù hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm đến từ Hàn, khá thất vọng.

    Trả lời
  7. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mìn dùng dạng mini 30ml. dưỡng ẩm mùa đông best luôn, thấm nhanh ,sáng dậy cảm giá da căng mướt vì được cấp ẩm. nên mua mọi người nhé

    Trả lời
  8. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem có màu trắng trong, hơi đục, còn được tặng kèm cây múc kem nữa í kkk, cảm giác khi apply rất mát thực sự, thẩm thấu nhanh vào trong lớp biểu bì, em này cấp ẩm siu tốt luon ạ

    Những bạn da dầu khi dùng thì sẽ cảm thấy bề mặt da thoáng, kiềm dầu tốt. Đây là một sự thay đổi diện mạo mình rất thích, thực sự là mê ngay từ lần đầu tiên, có thiết kế dạng hũ thủy tinh ombre màu trắng và xanh nước biển, phần nắp có màu trắng.

    Trả lời
  9. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    dưỡng da quá đỉnh. da căng mềm mịn lên trông thấy quá đỉnh. giúp da mình cải thiện rất nhiều. da rất mềm mịn. thấm nhanh vào da không gây bết dính
    dùng phê lắm
    chất lượng xứng đáng với giá tiền

    Trả lời
  10. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Bao bì khá là đẹp chất kem lỏng
    Bôi thấm vào da rất nhah
    Nhưng chắc cho mình dùng k hợp
    Mình dùng cho bước cuối khoá ẩm:)) nhưng sau 1 đêm ngủ dậy mặt như cái chảo

    Trả lời
  11. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Lọ kem thiết kế đẹp , sang
    Chất kem mỏng mịn nhưng thấm khá lâu, sau khi apply cần phải thoa và vỗ nhẹ thì chúng mới thẩm thấu hết.
    Dưỡng ẩm rất tốt
    Thích hợp cho da khô và da thường
    Rất đáng dùng

    Trả lời
  12. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    e da hh thiên dầu dùng dòng hydro cream ex cảm thấy mướt nhưng sáng dậy hơi đổ dầu, mà cũng thích nhưng cảm nhận thì k thích bằng netrogena cho lắm mà giá cáo hơn kha khá

    Trả lời

Viết một bình luận