[REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu G9 SKIN này nhé!

nuoc-hoa-hong-duong-da-g9-skin-white-in-milk-toner-review

Thương hiệu: G9 SKIN

Giá: 311,000 VNĐ

Khối lượng: 300ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner

– Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner giúp cân bằng độ PH trên da sau khi rửa mặt hoặc tẩy trang, đồng thời loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn, lớp makeup thêm một lần nữa khi sữa rửa mặt không làm sạch hết, hô biến cho làn da sáng bóng, căng mịn đầy sức sống.
– Với thành phần từ thiên nhiên, sản phẩm giúp chăm sóc da nhẹ nhàng và thuần khiết, mang đến một làn da trắng mịn vô cùng.
– Chưa hết, sản phẩm còn đóng vai trò là một chất dẫn, bước mở đường để hấp thụ dưỡng chất từ các bước dưỡng da sau đó.
– Nổi bật nhất, công thức G9 độc quyền gồm 9 hoạt chất và 9 chiết xuất thảo mộc từ hoa sen, hạt chia, lá trà xanh, cây bạch dương, mầm thông, bạch đàn, lá kinh giới, tảo lục và atiso đỏ bổ sung dưỡng chất, giữ ẩm và nuôi dưỡng tích cực cho làn da. Thêm vào đó còn làm sạch loại bỏ bã nhờn mang lại vẻ trong mướt, trắng sáng đáng kinh ngạc cho làn da.
– Sản phẩm kết cấu dạng sữa lỏng và cực kì dịu nhẹ thẩm thấu cực nhanh trên da mà không gây ra tình trạng nhờn rít hay châm chích.
– Đặc biệt, sản phẩm không chứa Paraben và Phenoxyethanol phù hợp cho mọi loại da.

Hướng dẫn sử dụng Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner

– Lấy một lượng toner vừa đủ ra bông.
– Áp và lau nhẹ nhàng theo chiều từ dưới lên trên từ trong ra ngoài.
– Vỗ nhẹ lên da để kích thích tuần hoàn và thẩm thấu dưỡng chất cho da.
– Thực hiện những bước dưỡng da tiếp theo.

8 Chức năng nổi bật của Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

64 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Retinyl Palmitate
  • Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract
  • Totarol
  • Cyclopentasiloxane
  • PEG-10 Rapeseed Sterol
  • Eucalyptus Globulus Leaf Extract
  • Fructan
  • Methylpropanediol
  • Pinus Sylvestris Leaf Extract
  • Glutathione
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Iris Versicolor Extract
  • Decylene Glycol
  • Ceramide NP
  • Calcium Pantothenate
  • Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Extract
  • Hibiscus Sabdariffa Flower Extract
  • Hydroxypropyl Cyclodextrin
  • Pyridoxine HCl
  • Narcissus Pseudo-Narcissus (Daffodil) Flower Extract
  • Water
  • Adenosine
  • Origanum Vulgare Leaf Extract
  • Carbomer
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
  • PEG-32
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Glyceryl Stearates
  • Hexylene Glycol
  • Dimethiconol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Rice Ferment Filtrate (Sake)
  • Glycereth-20
  • Maltodextrin
  • Ceteareth-6 Olivate
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Rosa Damascena Flower Water
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract
  • Freesia Alba Flower Extract
  • Salvia Hispanica Seed Extract
  • Lilium Candidum Bulb Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Milk Protein Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Carrageenan
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
  • Galactomyces Ferment Filtrate
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Macadamia Integrifolia Seed Oil
  • Royal Jelly
  • Leontopodium Alpinum Extract
  • Biotin
  • Niacinamide
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Bacillus/Soybean Ferment Extract
  • Sodium Starch Octenylsuccinate
  • Sodium Ascorbyl Phosphate
  • Nelumbo Nucifera Flower Water

Chú thích các thành phần chính của Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract: Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract là chiết xuất từ lá thường xuân, giúp điều trị viêm đường hô hấp

Totarol: Totarol là một hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng kháng khuẩn, chống oxi hóa, trị mụn, khử mùi hiệu quả, được sử dụng cho nhiều sản phẩm chăm sóc da mặt, chăm sóc em bé. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

PEG-10 Rapeseed Sterol: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Solubilizing Agent; EMULSIFYING

Eucalyptus Globulus Leaf Extract: Chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Fructan: Fructan là polymer của fructose, một loại đường đơn có nhiều trong mật ong. Thành phần này có chức năng tương tự nhiều loại đường khác: làm dày, giữ ẩm, bảo vệ, phục hồi da. Theo CIR, fructan hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

Pinus Sylvestris Leaf Extract: Not Reported; TONIC

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dưỡng Da Missha Oil Soak Mask Glow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Iris Versicolor Extract: Chiết xuất hoa diên vĩ xanh, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, làm mềm da, có hương thơm. Được sử dụng trong một số sản phẩm làm sạch da, sữa rửa mặt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Decylene Glycol: Decylene Glycol là một alcohol có tác dụng điều hòa, phục hồi da, là thành phần của một số sản phẩm kem chống nắng, dưỡng ẩm, blush, một số sản phẩm trang điểm, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Calcium Pantothenate: Calcium Pantothenate là dạng muối canxi của vitamin B5

Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Extract: Chiết xuất hạt lanh, chứa các thành phần có tác dụng giảm bong tróc, điều hòa da, được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch và chăm sóc da. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Hibiscus Sabdariffa Flower Extract: Chiết xuất hoa lạc thần, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, duy trì độ đàn hồi của da, là thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc da, chống lão hóa, cải thiện vẻ ngoài của da. Theo WebMD, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn khi với sức khỏe con người.

Hydroxypropyl Cyclodextrin: Hydroxypropyl Cyclodextrin thuộc nhóm các cyclodextrin, các đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Pyridoxine HCl: Pyridoxine HCl là dạng muối chloride của vitamin B6, được ứng dụng như một thành phần điều hòa tóc, giảm bong tróc, phục hồi và làm sạch da trong nhiều sản phẩm tắm, chăm sóc tóc và da. Thành phần này được FDA đánh giá nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Narcissus Pseudo-Narcissus (Daffodil) Flower Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Origanum Vulgare Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

PEG-32: PEG-32 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như dung môi, chất kết dính hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Yves Rocher Pure Camille Day/Night Moisturizing Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Rice Ferment Filtrate (Sake): Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Glycereth-20: Glycereth-20 là một polyethylene glycol ether của Glycerin, được sử dụng như một chất tăng cường độ ẩm, giảm độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của Glycereth-20 đối với sức khỏe con người.

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Ceteareth-6 Olivate:

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Rosa Damascena Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa hồng damask, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa, có hương thơm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, … Có nhiều công bố về các thí nghiệm về ảnh hưởng của chiết xuất hoa hồng damask lên cơ thể động vật, tuy nhiên chỉ những trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với lượng lớn, trong nhiều ngày mới gây những ảnh hưởng đáng kể lên gan và thận. Theo công bố của CIR, thành phần này trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract: Chiết xuất lá/hoa nhài, với các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm, duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như một thành phần tạo hương nhài, thành phần điều hòa da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được khuyến nghị sử dụng với hàm lượng nhỏ (theo tiêu chuẩn IFRA), bởi khi tiếp xúc với các thành phần tạo hương trong chiết xuất có thể gây kích ứng đường hô hấp hay da.

Freesia Alba Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Salvia Hispanica Seed Extract: Chiết xuất hạt chia, thành phần chủ yếu là chất béo tự nhiên, cùng các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm, kháng viêm cho da, kích thích mọc tóc. Theo công bố của EFSA, tành phần này an toàn cho làn da.

Lilium Candidum Bulb Extract: Chiết xuất củ Lilium Candidum (họ Loa kèn), chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm che khuyết điểm, xà phòng, sữa dưỡng ẩm. Theo một công bố của EPO, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Milk Protein Extract:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy The Saem Natural Mask Sheet Aloe có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Carrageenan: Carrageenan là các đường đa có chiết xuất từ loài rong biển Chondrus crispus, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa tóc, chất tăng độ nhớt trong một số loại kem đánh răng, sữa rửa mặt, sữa tắm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA cấp phép như một loại phụ gia thực phẩm, được EWG đánh giá là an toàn, ít độc hại khi sử dụng cho da.

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil: Tinh dầu hạnh nhân, thành phần chứa các vitamin A, K, E và khoáng chất giúp phục hồi và làm đẹp da, phù hợp với mọi loại da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, … từ hàng nghìn năm nay. Theo CIR, tinh dầu hạnh nhân an toàn với sức khỏe con người.

Galactomyces Ferment Filtrate:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Macadamia Integrifolia Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt macca, chứa các thành phần có tác dụng chống oxi hóa, dưỡng ẩm, bảo vệ và làm mịn da, được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Royal Jelly: Sữa ong chúa, chứa các thành phần có tác dụng tăng cường và giữ ẩm, chống oxi hóa, kháng khuẩn, phục hồi, … Theo WebMD, tành phần này có thể gây nhiều triệu chứng dị ứng nghiêm trọng cho một số người khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa, nhưng được coi là an toàn khi tiếp xúc trên da.

Leontopodium Alpinum Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Bacillus/Soybean Ferment Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Starch Octenylsuccinate: Muối natri của sản phẩm giữa tinh bột và octenylsuccinic anhydride, có chức năng như một chất hấp thụ, chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, ứng dụng trong nhiều sản phẩm như mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Nelumbo Nucifera Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Theo examine.com, các sản phẩm có thành phần chiết xuất hoa sen an toàn với người sử dụng.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Nước Hoa Hồng Dưỡng Da G9 Skin White In Milk Toner tại Tiki, Shopee và Lazada.

nuoc-hoa-hong-duong-da-g9-skin-white-in-milk-toner-review

Viết một bình luận