[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANCOME này nhé!

kem-duong-da-lancome-energie-de-vie-cream-review

Thương hiệu: LANCOME

Giá: 1,533,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream

– Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream chứa Lemon Balm có khả năng làm dịu da, chống viêm
– Chứa Goji Berry làm tăng sức đề kháng cho da
– Chứa Gentian cung cấp năng lượng cho da
– Chứa VitaminE, Squalane có tác dụng chống oxi hoá
– Không chứa Sulfates và Phthalates
– Bảng thành phần siêu đẹp phù hợp với mọi loại da, an toàn với làn da khó chiều nhất
– Dạng kem thấm nhanh, không gây nhờn dính, không gây bít lỗ chân lông
– Kem dưỡng ngày bổ sung lượng độ ẩm dồi dào, giúp nuôi dưỡng và hồi sinh da mạnh mẽ.
– Mang đến làn da mịn màng và tràn đầy năng lượng.
– Tăng cường sức đề kháng của da.
– Chống oxy hoá, làm dịu da.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream

– Sử dụng Kem dưỡng vào sáng và tối, thoa đều lên mặt, vuốt nhẹ nhàng từ giữa mặt ra 2 bên. S

5 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

53 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearate-2
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Myristyl Alcohol
  • Urea
  • Sphinganine
  • Sodium Hydroxide
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Dioscorea Villosa (Wild Yam) Root Extract
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oleosomes
  • Chlorphenesin
  • Xanthan Gum
  • Citronellal
  • Myristic Acid
  • Hexyldecanol
  • Lycium Barbarum Fruit Extract
  • Water
  • PEG-9 Stearate
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
  • PEG-Crosspolymer
  • Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Melissa Officinalis Leaf Oil
  • Palmitic Acid
  • Carbomer
  • Alcohol
  • BHT
  • Tissue cultured Wild Ginsen
  • Sodium Benzoate
  • Stearyl Alcohol
  • Poly C10-30 Alkyl Acrylate
  • D-limonene
  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Potassium Sorbate
  • Tamarindus Indica Seed Gum
  • Disodium EDTA
  • Myristyl Myristate
  • Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
  • Pentylene Glycol
  • Citral
  • Lactic Acid/L-
  • Sucrose
  • Cyclohexasiloxane
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Cetyl Alcohol
  • Squalane
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • Phenoxyethanol
  • Hydroxypalmitoyl Sphinganine
  • Methylparaben
  • Fragrance

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream

Stearate-2:

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Myristyl Alcohol: Myristyl Alcohol là alcohol có nguồn gốc từ myristic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên. Thành phần này được dùng như một chất hoạt động bề mặt, với chức năng làm mềm da, tạo nên một số loại son môi, kem chống nắng, bronzer, sữa dưỡng ẩm, …. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về cherry blossom whitening skin có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Urea:

Sphinganine: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Dioscorea Villosa (Wild Yam) Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oleosomes:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citronellal: Fragrance Ingredient; MASKING

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Hexyldecanol: Hexyldecanol là một alcohol có tác dụng làm mềm da, duy trì độ ẩm, cũng được sử dụng như dung môi trong các sản phẩm chăm sóc và làm sạch da mặt. Thành phần này được CIR xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Lycium Barbarum Fruit Extract: ASTRINGENT; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

PEG-9 Stearate:

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil: Tinh dầu hạnh nhân, thành phần chứa các vitamin A, K, E và khoáng chất giúp phục hồi và làm đẹp da, phù hợp với mọi loại da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, … từ hàng nghìn năm nay. Theo CIR, tinh dầu hạnh nhân an toàn với sức khỏe con người.

PEG-Crosspolymer: Viscosity Increasing Agent – Aqueous; FILM FORMING

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt mơ apricot, với các thành phần có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da và chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, thành phần này không gây ảnh hưởng tới cơ thể khi tiếp xúc ngoài da.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Melissa Officinalis Leaf Oil:

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Innisfree Jeju Lava Seawater Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Tissue cultured Wild Ginsen:

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Poly C10-30 Alkyl Acrylate: Binder; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

D-limonene:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Stearic Acid:

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Tamarindus Indica Seed Gum: Chiết xuất đường từ hạt me, chứa các thành phần có tác dụng tăng độ nhớt, làm bền nhũ tương, kết dính, được bổ sung vào thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Myristyl Myristate:

Oryza Sativa (Rice) Bran Oil: Tinh dầu chiết xuất từ cám gạo, chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin, các polysaccharide, acid béo, … có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, ngăn ngừa lão hóa, … Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Lão Hóa Kiehl’s Super Multi Corrective Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Citral: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.

Lactic Acid/L-:

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Hydroxypalmitoyl Sphinganine: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-lancome-energie-de-vie-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Lancome Energie De Vie Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem dưỡng ngày Lancôme Energie De Vie Water-Infused Day Cream thuộc dòng Energie De Vie của thương hiệu cao cấp đến từ Pháp Lancôme có từ năm 1935. Đây là dòng sản phẩm truyền năng lượng để tái sinh làn da tươi trẻ, giữ gìn tuổi thanh xuân dù thời gian có qua đi. Quả thực mình thấy sản phẩm của Lacome đều rất quan tâm chăm sóc da cho chị em chúng mình.
    Kem dưỡng ngày Lancôme Energie De Vie Water-Infused Day Cream được tạo nên từ công thức Phương Đông, với thành phần là sự kết hợp giữa cây kỷ tử, rễ khổ sâm, dầu lá tía tô, vitamin E…, không chỉ cung cấp dinh dưỡng để tái sinh làn da khỏe mạnh, chống oxy hóa để chống lại quá trình lão hóa tự nhiên của làn da, mà còn dưỡng ẩm cho làn da căng mướt như tơ, mang đến cảm giác mềm mại và mịn màng suốt 24h, đồng thời giảm những căng thẳng và mệt mỏi trên làn da, bảo vệ làn da trước các tác động từ bên ngoài để giữ cho làn da luôn tươi trẻ và tràn đầy năng lượng sống. Massage kem lên mặt mình cảm nhận rõ được da mình như thể da đang được ngậm nước, cho da mịn màng và tràn đầy sinh lực
    Kem dưỡng ngày Lancôme Energie De Vie Water-Infused Day Creamđược bào chế với kết cấu mịn nhẹ. Chỉ cần một lớp kem dưỡng ngàymỏng thoa lên da là lập tức thấm sâu vào bên trong để phát huy tác dụngdưỡng và bảo vệ làn da. Sản phẩm được chứng nhận an toàn và thích hợp cho mọi loại da. Đặc biệt là kem không gây nhờn dính ra
    Mình hoàn toàn yên tâm khi dùng sản phẩm này vì da mình được chăm sóc một cách cẩn thận, da khỏe hơn, không bị sạm hay khô, kể cả vào thời tiết hanh khô. Mặc dù giá của “em ấy” có thể cao hơn sản phẩm thông thường một chút nhưng nếu so với chất lượng thì đúng là đáng đồng tiền bỏ ra, bản thân cảm thấy yên tâm với xuất xứ của các thành phần trong sản phẩm. Vì bây giờ mỹ phẩm trôi nổi rất nhiều, chắc chắn là có nhiều loại không rõ nguồn gốc hoặc đa phần là hóa chất nên rất hại da. Mình nghĩ đầu tư cho sắc đẹp thì cũng không quá là xa xỉ đâu.

    Trả lời

Viết một bình luận