[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!

mat-na-ngu-laneige-time-freeze-firming-sleeping-mask-review

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 679,000 VNĐ

Khối lượng: 60ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask

– Công Nghệ Chống Lão Hóa Tập Trung của Laneige sẽ chăm sóc cho làn da bạn tránh được 5 dấu hiệu lão hóa (khô da, da yếu, nếp nhăn, lỗ chân lông to và da bị xỉn màu).
– Tăng khả năng đàn hồi, cho bạn làn da săn chắc, căng mọng vào mỗi sáng thức dậy.
– Làm đầy vết chảy xệ da đặc biệt do thiếu ngủ.
– Dynamic Collagen EX chắc chắn sẽ làm bạn hài lòng với hiệu ứng thon gọn, săn chắc đến ngạc nhiên.

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask

– Sau khi rửa mặt vào buổi tối, bạn hãy sử dụng một lượng kem vừa phải (đường kính khoảng 2.5 cm) và chấm đều lên đầu mũi, má, trán và cằm. Hương thơm tỏa ra từ mặt nạ ngủ sẽ khiến bạn cực kì dễ chịu.
– Nhẹ nhàng thoa đều kem lên da theo chiều cấu tạo da, từ trong ra ngoài.
– Để mặt nạ thẩm thấu vào da và rửa mặt lại vào buổi sáng hôm sau.

3 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • C12-16 Alcohols
  • Cetearyl Glucoside
  • Hibiscus Abelmoschus Seed Extract
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Hydrogenated Lecithin
  • PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • Cyclohexasiloxane
  • Ceratonia Siliqua (Carob) Fruit Extract
  • Squalane
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PVP
  • Xanthan Gum
  • Tillandsia Usneoides Extract
  • Dextrin
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Dipalmitoyl Hydroxyproline
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Palmitic Acid
  • Glyceryl Caprylate
  • Propanediol
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask

C12-16 Alcohols: Hỗn hợp một số alcohol béo có 12 – 16 carbon trong cấu trúc, là một chất bền hóa nhũ tương, được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng, không gây kích ứng.

Cetearyl Glucoside: Cetearyl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và các alcohol béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một chất nhũ hóa ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, kem nền, kem mắt, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Hibiscus Abelmoschus Seed Extract:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Trắng Da Toàn Thân Lô Hội Aloins Eaude Cream S có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether:

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Ceratonia Siliqua (Carob) Fruit Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Tillandsia Usneoides Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dipalmitoyl Hydroxyproline: Dipalmitoyl Hydroxyproline là một hợp chất hữu cơ được thêm vào các sản phẩm giúp dưỡng ẩm, làm săn chắc da, giảm các nếp nhăn. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Some By Mi AHA-BHA-PHA 30 Days Miracle Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Theobroma Cacao (Cocoa) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Video review Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask

[REVIEW] MẶT NẠ NGỦ LANEIGE CÓ GÌ MÀ HOT???

REVIEW VÀ SO SÁNH MẶT NẠ NGỦ LANEIGE CICA SLEEPING MASK VS WATER SLEEPING MASK | TINY LOLY

2016 OCT TIMEFREEZE VIRAL VIDEO ENG REVISED

PHÂN BIỆT MẶT NẠ NGỦ LANEIGE FAKE – MUA HÀNG CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU?!!

REVIEW MẶT NẠ NGỦ LANEIGE WATER SLEEPING MASK & 3 CÁCH DÙNG KHÁC | TINY LOLY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask tại Tiki, Shopee và Lazada.

mat-na-ngu-laneige-time-freeze-firming-sleeping-mask-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Ngủ Laneige Time Freeze Firming Sleeping Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình mới dùng thử em này lần đầu, cảm nhận về em này là cấp ẩm rất tốt, mùi dễ chịu. Thiết kế sản phẩm sang trọng, tiện lợi. Giá thành thì hơi cao 1 tý, các bạn da dầu thì sẽ ko hợp đâu.

    Trả lời
  2. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thiết kế đẹp mắt cực kỳ
    cầm chắc tay
    dung tích cũng lớn
    chất mặt nạ thấm nhanh, không nặng mặt
    mùi thơm nhẹ nhàng
    mình thấy khả năng làm đầy vết nhăn nông khá ổn
    kiên trì sử dụng hết một hũ. dưới mắt các vết nhăn nông giảm hẳn
    nhưng da mình là da khô nên dùng khá hao.

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đây là sản phẩm dưỡng da đáng tiền nhất của mình. Da của mình là hỗn hợp thiên dầu, bình thường da đều ở trạng thái ổn định, ít mụn nhưng chất da không đẹp lắm. Mình đã sài khá nhiều loại kem dưỡng khác nhau nhưng kiểu đều vô thưởng vô phạt trên da vì không thấy sự khác biệt. Em này khi sài thì mang lại kết quả rõ rệt, da căng bóng thấy rõ, kiên trì tầm 2 tuần sẽ thấy được hiệu quả. Lúc mới sài thì có thể da chưa quen vì thấy có vẻ hơi dày trên mặt nhưng rồi cũng sẽ thấm hết thôi. Sản phẩm này có mùi hương hơi nồng nên cũng là một điểm trừ, tuy nhiên vì hợp nên mình vẫn đánh giá em này rất tốt. Khuyến khích dùng cho những bạn da ổn định và muốn sự căng bóng.

    Trả lời
  4. 27 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất lượng : chất của em nó mỏng và nếu apply 1 lớp dày thì rất khó thấm nhưng nếu 1 lớp mỏng thì hoàn toàn okie. Em nó dưỡng ẩm tốt và làm hoàn toàn tốt vai trò mask ngủ của mình nhưng nếu ngày nào mình lỡ tay apply quá thì sáng hôm sau sẽ để lại 1 lớp dầu và khi ngủ sẽ dính dính . Mình recommend em này cho bạn nào là newbee trong skincare và chưa biết chọn loại mask nào tốt. 

    Trả lời

Viết một bình luận