[REVIEW] Thực hư về Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NARUKO này nhé!

lotion-giam-mun-naruko-tea-tree-blemish-clear-lotion-precious-review

Thương hiệu: NARUKO

Giá: 355,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious

– Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious (30ml) được chiết xuất từ lá Melaleuca Alternifolia, một loại thực vật được tìm tấy ở Châu Úc. Với khả năng kháng khuẩn mạnh, thường được sử dụng để kháng vi khuẩn gây .
– Ngoài ra còn chứa chiết xuất cây phỉ, Allatonin, chiết xuất mộc nhĩ tuyết giúp làm phục hồi da giúp da cân bằng độ dầu và cung cấp độ ẩm khiến cho da không bị rát khi sử dụng.
– Làm sạch dầu trên lỗ chân lông, điều hòa nước trên da, chuyên gia trị mụn và ngăn ngừa sự sinh trưởng của mụn, tăng cường khả năng thay đổi tái tạo làm mới da, cải thiện vùng da bị mụn, hiệu quả trong việc kháng khuẩn, điều trị các vấn đề liên quan đến mụn khác trên da.

8 Chức năng nổi bật của Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

43 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Menthol
  • Potassium Sorbate
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Panthenol
  • Pentylene Glycol
  • Polysorbate 20
  • Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
  • Methylpropanediol
  • Scutellaria Alpina Flower/Leaf/Stem Extract
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Fragrance
  • Allantoin
  • Butylene Glycol
  • Camphor
  • Olive Oil PEG-7 Esters
  • Pyridoxine HCl
  • Glycerin
  • Zinc PCA
  • Spiraea Ulmaria Flower Extract
  • Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil
  • Chlorphenesin
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water
  • Citric Acid
  • Epilobium Fleischeri Extract
  • Magnesium Aluminum Silicate
  • Water
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Lens Esculenta (Lentil) Seed Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Tremella Fuciformis Sporocarp Extract
  • PEG-45 Hydrogenated Castor Oil
  • CI 73015
  • Artemisia Umbelliformis Extract
  • Leontopodium Alpinum Extract
  • Peucedanum Ostruthium Leaf Extract
  • Alcohol
  • Kalanchoe Pinnata Leaf Extract
  • Propylene Glycol
  • Iodopropynyl Butylcarbamate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Sulwhasoo Timetreasure Renovating Water EX có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polysorbate 20 :

Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin-Conditioning Agent -Occlusive; PERFUMING

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

Scutellaria Alpina Flower/Leaf/Stem Extract:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Fragrance:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Camphor: Denaturant; External Analgesic; Fragrance Ingredient; Plasticizer; MASKING; PLASTICISER

Olive Oil PEG-7 Esters: Olive Oil PEG-7 Esters là các ester của polyethylene glycol với các amino acid có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như một chất nhũ hóa, tạo cảm giác mềm mịn cho da, với hàm lượng có thể lên đến 97% trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Kiehl's Avocado Nourishing Hydration Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pyridoxine HCl:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Zinc PCA: Muối kẽm của pyroglutamic acid (PCA), được ứng dụng nhờ khả năng giảm bong tróc, tăng cường độ ẩm cho da. Theo báo cáo của CIR, các thí nghiệm cho thấy thành phần này không gây kích ứng, không gây độc cho cơ thể.

Spiraea Ulmaria Flower Extract: Chiết xuất hoa cây Spiraea Ulmaria (họ hoa hồng), chứa một số hoạt chất giúp phục hồi da, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa tắm, kem chống nẻ, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại cho cơ thể.

Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil: Fragrance Ingredient; ASTRINGENT; MASKING; SKIN CONDITIONING

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Epilobium Fleischeri Extract:

Magnesium Aluminum Silicate: Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng vật được tinh chế, có chức năng hấp thụ dầu, chống vón, làm mờ, tăng độ nhớt ứng dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này an toàn với sức khỏe con người với mục đích sử dụng trên.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Lens Esculenta (Lentil) Seed Extract:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Avene Hydrance Optimale Riche Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tremella Fuciformis Sporocarp Extract: Chiết xuất nấm tuyết, chứa nhiều đường đa có chức năng giữ ẩm cao, cùng nhiều hoạt chất chống oxi hóa, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da. Theo một công bố trên Journal of Medicinal Food, các thành phần trong chiết xuất nấm tuyết an toàn cho sức khỏe con người.

PEG-45 Hydrogenated Castor Oil: Fragrance Ingredient; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Solubilizing Agent

CI 73015:

Artemisia Umbelliformis Extract: SKIN CONDITIONING

Leontopodium Alpinum Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Peucedanum Ostruthium Leaf Extract: Chiết xuất lá cây Peucedanum ostruthium, một loại cây cùng họ với thìa là, cần tây, rau mùi, được sử dụng như chất điều hòa da trong một số mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Kalanchoe Pinnata Leaf Extract :

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Iodopropynyl Butylcarbamate: Preservative

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious

NHỮNG SẢN PHẨM TRỊ MỤN NHƯNG KHÔNG THẬT SỰ TRỊ MỤN 1M88 FT @CALL ME DUY

THỰC HƯ KHẢ NĂNG TRỊ MỤN CỦA TRÀM TRÀ ???? THE BODY SHOP,T-ZONE,COCOON,SOME BY MI,SUKIN,NARUKO,VEDETTE

REVIEW DƯỠNG ẨM NARUKO TEA TREE SHINE CONTROL & BLEMISH CLEAR LOTION, DƯỠNG ẨM DA DẦU MỤN GIÁ RẺ

https://www.youtube.com/watch?v=cXk7vCdsw9Q

REVIEW TINH DẦU TRỊ MỤN SƯNG VIÊM, MỤN ĐẦU TRẮNG.. – TEA TREE PURIFYING ESSENTIAL OIL – TRACY TRINH

REVIEW " CHÂN THẬT " 10 SẢN PHẨM BÔI / CHẤM MỤN HIỆU QUẢ NHẤT TỪNG DÙNG ! FT @CALL ME DUY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious tại Tiki, Shopee và Lazada.

lotion-giam-mun-naruko-tea-tree-blemish-clear-lotion-precious-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Lotion Giảm Mụn Naruko Tea Tree Blemish Clear Lotion Precious có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 16 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    -e này có mùi thờm vừa phải
    -chất lỏng và có bột vì có kẽm, thấm nhanh
    -aplly thì sẽ mát mát vì có bạc hà
    -có chứa salicylic acid 2% đẩy mụn cũng khá hiệu quả

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Giảm mụn đỉnh lắm ý. Nhưng tránh lạm dụng nhé vì mình thấy nếu dùng nhiều thì sẽ gây mỏng da. Nên dùng 4l/ tuần thui

    Trả lời

Viết một bình luận