[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SULWHASOO này nhé!

kem-duong-sulwhasoo-snowise-brightening-cream-review

Thương hiệu: SULWHASOO

Giá: 2,700,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream

– Kem dưỡng trắng da Sulwhasoo Snowise Brightening Cream thuộc dòng Snowise giúp chị em giải quyết các vấn đề như sạm da, da không đều màu, melanin làm tối màu da.
– Sản phẩm chứa các thành phần hiệu quả như saponin bạch sâm cùng chiết xuất cỏ lau với công nghệ tiên tiến giúp da săn chắc, đàn hồi và trắng sáng qua từng ngày.
– Đặc biệt, thành phần saponin từ bạch sâm có tác dụng thúc đẩy quá trình tuần hoàn da, giúp da căng hồng, mịn màng và tươi sáng hơn.
– Ngoài ra, Kem dưỡng trắng da Sulwhasoo Snowise Brightening Cream với kết cấu mềm mịn như lụa, dễ dàng trải đều và thấm sâu vào da, cung cấp độ ẩm, mang lại cảm giác tươi mát mà không gây nhờn rít cho da.

4 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone
  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Glycereth-26
  • Cetearyl Olivate
  • PEG-150 Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Cyclohexasiloxane
  • Squalane
  • Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract
  • Phenoxyethanol
  • Oldenlandia Diffusa Extract
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • C14-22 Alcohols
  • Tromethamine
  • Lilium Candidum Bulb Extract
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Dimethicone
  • Oryza Sativa (Rice) Bran Wax
  • Ethylhexylglycerin
  • Palmitic Acid
  • Polygonatum Officinale Rhizome/Root Extract
  • Carbomer
  • Honey
  • Sorbitan Olivate
  • Glyceryl Caprylate
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Panax Ginseng Root Extract
  • Opuntia Coccinellifera Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream

Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone: BUFFERING; FILM FORMING; HAIR CONDITIONING

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Stearic Acid:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Balance Active Skincare Niacinamide Blemish Recovery Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Glycereth-26: Glycereth-26 là một polyethylene glycol ether của Glycerin, được sử dụng như một chất làm mềm, làm dày, dung môi và chất kiểm soát độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất trong mĩ phẩm là 39,5%. Chưa có thí nghiệm về mức độ an toàn của Glycereth-26 đối với động vật.

Cetearyl Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ cetearyl alcohol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Ceteartyl olivate an toàn với sức khỏe con người.

PEG-150 Stearate:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract: Chiết xuất rễ cây thược dược hay hoa mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Chiết xuất rễ thược dược được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Lucenbase Ceramide Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Oldenlandia Diffusa Extract: Chiết xuất bạch hoa xà thiệt thảo, một vị thuốc y học cổ truyền, chứa một số thành phần giúp điều hòa da, giảm bong tróc. Các thành phần của chiết xuất an toàn với làn da.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Lilium Candidum Bulb Extract: Chiết xuất củ Lilium Candidum (họ Loa kèn), chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm che khuyết điểm, xà phòng, sữa dưỡng ẩm. Theo một công bố của EPO, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Oryza Sativa (Rice) Bran Wax: Sáp chiết xuất từ cám gạo, chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin, các polysaccharide, acid béo, … có tác dụng kiểm soát độ nhớt, điều hòa da và tóc, làm mềm da, ngăn ngừa lão hóa, … Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với làn da.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Đất Sét Queen Helene Mint Julep Masque có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Polygonatum Officinale Rhizome/Root Extract:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Honey: Mật ong, với thành phần chính là đường, cùng vitamin C và một số vitamin nhóm B cũng như nhiều muối khoáng quan trọng, được sử dụng như một chất tạo vị, chất duy trì độ ẩm, làm mềm da. Các thành phần trên được CIR và FDA công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Panax Ginseng Root Extract: Chiết xuất nhân sâm, thành phần gồm các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm và cải thiện vẻ ngoài của làn da, điều hòa tóc. Theo đánh giá của EMA/HMPC, sản phẩm này an toàn với sức khỏe con người.

Opuntia Coccinellifera Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Video review Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream

[GIVEAWAY] QUY TRÌNH DƯỠNG DA HIỆN TẠI CỦA MÌNH | DƯỠNG SÁNG, CHỐNG LÃO HOÁ VỚI SULWHASOO

SẢN PHẨM TỐT NHẤT & TỆ NHẤT CỦA SULWHASOO | BEST & WORST | HAPPY SKIN

KEM DƯỠNG SÁNG MỊN DA SULWHASOO SNOWISE BRIGHTENING CREAM

SULWHASOO SNOWISE BRIGHTENING CUSHION | CUSHION DƯỠNG TRẮNG DA BẠCH SÂM REVIEW & TEST

LẦN ĐẦU DÙNG MỸ PHẨM SULWHASOO CỦA EMMI – TỐT ĐẾN ĐÂU? TIPS DÙNG CHO DA DẦU MỤN | HAPPY SKIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-sulwhasoo-snowise-brightening-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Sulwhasoo Snowise Brightening Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    E này có mẫu mà khá xinh lọ mình dùng là loại mi ni , hộp nhựa. Màu trắng, nắp ghi, chất kem mềm, mịn nhưng mùi hơi hắc hắc, mình dùng hết 2 lọ rồi cảm nhận là da mềm , mịn, sử dụng tối sáng ra da căng và cũng có sáng dần lên, kem cấp ẩm khá tốt nên là mình không vòn hiện tượng bong da hai bên má nữa, mình tháy em này ổn và sẽ sử dụng tiếp????

    Trả lời
  2. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dùng da khá mịn, sáng da hơn nhưng nếu tốt nhất thì dùng cả bộ. Nếu k cũng nên kết hợp với tinh chất để đc hiệu quả tốt nhất

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thật sự từ khi bắt đầu skincare đến giờ mình mới tìm được loại kem dưỡng ẩm ưng ý đến thế. Khả năng kiềm dầu của em ý phải nói là đỉnh của đỉnh, mình dùng rất nhiều loại kem dưỡng rồi nhưng đa số qua một đêm da mình đều đổ dầu. Còn em này thì không, sờ da thích thật sự. Mình đang dùng lọ mini có 5ml thôi. Chất kem không quá lỏng như một số loại kem dưỡng, mùi lại khá thơm. Đáng tiền cực kì ạ ????

    Trả lời
  4. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem dưỡng bạch sâm của sulwhasoo siêu thích thẩm thấu nhanh , trắng rất nhanh mình rất thích đây là hũ 5ml . Mình mua 280k dc 3 hũ này, có hỗ trợ trị nám tàn nhang làm trắng, là dòng mình yêu thích nhất luôn rất đáng mua.

    Trả lời
  5. 33 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Nhìn có yêu ko các chế , mùi bạch sâm gây nghiện ak , mềm da lại còn làm trắng nữa , nên e chăm chỉ lắm tối mà ko bôi lên mắt là cứ thấy thiếu thiếu cơ

    Trả lời
  6. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mình đã dùng thử size nhỏ. cảm nhận đầu tiên là kem mịn thấm nhanh. k gây bết dính trên da
    da có bật ton sau 2 tuần sửa dụng.

    Trả lời
  7. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất kem mềm mịn tan và thẩm thấu cực nhanh.k bết dính.cung cấp độ ẩm giúp da mềm mịn căng bóng.dưỡng trắng mờ vết thâm nám qua từng ngày. Đắt sắt miếng ạ

    Trả lời
  8. 41 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình mua lọ mini siêu nhỏ gọn nhưng vô cùng nhiều ưu điểm. mùi sâm đặc trưng thơm nhẹ cảm giác apply lên mặt rất thư giãn. da mình ko quá nhiều khuyết điểm sau 2tuần dùng liên tục cải thiện bề mặt da khá rõ đặc biệt là da đủ độ ẩm, mềm mịn vừa phải.

    Trả lời
  9. 34 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất kem mỏng, nhẹ, mùi dễ chịu, dùng lâu dài thì da sáng và thu nhỏ lcl ak. E này về độ làm trắng da thì đỉnh nhất trong mấy loại kem mình đang dùng. Mà mua hũ mini khá rẻ lại chất lượng

    Trả lời
  10. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đang nghiện nhỏ này lắm, mềm mịn, thích cái mùi của nó nữa. Chớ e đang tính gắn bó lâu dài với nó rồi á. Không biết Mailystye có full size ko các c?

    Trả lời
  11. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Rất ưng luôn. M dùng gần 4 tháng rồi thấy có trắng lên. M rấy thích mùi của sulwhasoo. Thơm kiểu thấy dễ chịu lắm ấy. M k có điều kiện nên chỉ dùng lọ mini thôi ????

    Trả lời

Viết một bình luận