[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu HADALABO này nhé!

kem-duong-da-hada-labo-perfect-white-supreme-traneamic-acid-cream-review

Thương hiệu: HADALABO

Giá: 262,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream

– Kem Dưỡng Trắng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream dạng kem dưỡng cô đặc. Dưỡng trắng chuyên sâu, làm mờ thâm sạm, giảm đốm nâu, dưỡng ẩm sâu mỗi ngày.
– Loại da phù hợp: mọi loại da, da sạm xỉn
– Sau 1 ngày: cảm nhận da ẩm mượt thấy rõ
– Từ 6 – 8 tuần: da bắt đầu sáng và đều màu hơn
– Sau 8 tuần: thâm sạm, đốm nâu mờ dần
– Tranexamic Acid: ức chế sự hình thành sắc tố melanin, làm mờ đốm nâu, thâm sạm
– Phức hợp Platinum (Platinum, Vitamin E, C): chống oxy hóa, làm đều màu da
– 5 loại Hyaluronic Acid
– Gồm HA, Super HA, Nano HA, Binding HA và 3D HA
– Tăng cường độ đàn hồi, cho da căng mướt, ẩm mượt

*

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream

– Sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng kem vừa đủ thoa đều khắp mặt. Dùng hàng ngày, sáng và tối

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

35 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Pentylene Glycol
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • PEG-150 Stearate
  • Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Algin
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Colloidal Platinum
  • Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2
  • Cananga Odorata Flower Oil
  • Tranexamic Acid
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Sodium Acetylated Hyaluronate
  • Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
  • Aluminum Hydroxide
  • Water
  • Cyclodextrin
  • Titanium Dioxide
  • Geraniol
  • Hydrogenated Polybutene
  • Decyl Glucoside
  • Propylene Glycol
  • Sodium Citrate
  • Magnesium Ascorbyl Phosphate
  • Stearyl Alcohol
  • Phenyl Trimethicone
  • Glyceryl Stearates

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Innisfree Green Tea Balancing Skin EX có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-150 Stearate:

Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Colloidal Platinum :

Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2:

Cananga Odorata Flower Oil: Tịnh dầu chiết xuất từ hoa ngọc lan tây, thành phần chủ yếu gồm các terpenoid, flavonoid có hương thơm dễ chịu, giúp giải tỏa stress, cũng như điều hòa da, tóc. Theo một công bố trên Elsevier Food and Chemical Toxicology, sản phẩm này nên được sử dụng điều độ. Lạm dụng chiết xuất ngọc lan tây có thể gây nhức đầu hay mẫn cảm.

Tranexamic Acid: Cosmetic Astringent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Klairs Supple Preparation Facial Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Acetylated Hyaluronate: Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần tăng cường độ ẩm cho da, làm căng mịn da hiệu quả, được bổ sung vào thành phần của một số loại serum, mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, son dưỡng, … Theo CIR, hàm lượng của các thành phần này trong các sản phẩm thường ở mức không quá 2%, được coi là an toàn cho làn da.

Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: Film Former; Humectant; FILM FORMING

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cyclodextrin: Các cyclodextrin, đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, hấp thụ dầu, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Hydrogenated Polybutene:

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Dưỡng Ẩm Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera 92% Soothing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Magnesium Ascorbyl Phosphate: Muối magnesium của ascorbic acid 6-phosphate (gốc phosphate và vitamin C), là một thành phần chống oxi hóa hiệu quả. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm ở ngưỡng an toàn cho sức khỏe con người.

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Video review Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream

REVIEW 9 SẢN PHẨM HADA LABO BÁN CHẠY NHẤT SHOPEE GIÁ KHOẢNG 200K | SẢN PHẨM NÀO ĐÁNG MUA?

HADA LABO SUPREME WHITE BỔ CHO DA ????, LỢI CHO "MÀNG TÚI" ????| REVIEW TẤT TẦN TẬT | NGỌC NGỌC

REVIEW CỦA CHLOE NGUYEN VỀ KEM DƯỠNG HADA LABO PERFECT WHITE CREAM

TOP SẢN PHẨM DƯỠNG TRẮNG HIỆU QUẢ DƯỚI 500K ♡ QUIN

THỬ THÁCH DƯỠNG TRẮNG TỪ A-Z 1 TRIỆU & CÁI KẾT ????|BUDGET WHITENING ROUTINE|HAPPY SKIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-hada-labo-perfect-white-supreme-traneamic-acid-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Hada Labo Perfect White Supreme Tranexamic Acid Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đây là loại kem dưỡng gần đây nhất mình sử dụng, đã dùng đến hết lọ và giờ mới viết review ????
    Mình mua ở Shopee Mall với giá sale khá là rẻ.
    Mình dùng kem cho cả buổi sáng và tối, gần như là đều đặn mỗi ngày. Da mình là hỗn hợp thiên dầu, dùng loại này có vẻ dầu sẽ càng nhiều hơn :))) nếu không có lớp phấn thì mặt sẽ bóng suốt cả ngày. Chất kem đặc và không có mùi hương liệu nên cảm giác mỗi lần dùng hông thích lắm :))) thường có thêm chút mùi vị sẽ tạo hứng thú hơn.
    Hiệu quả dưỡng da thì khá là ok, nhưng da thì hông trắng lên chút nào đâu, chắc có khi phải dùng thời gian lâu hơn nữa. Nói chung mình nghĩ kem dưỡng trong tầm giá này thì vẫn nên dùng nha.

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    dòng này như là nâng cấp của dòng màu xanh dương vậy. chất kem ẩm hơn dòng màu xanh, làm trắng nâng tone cũng nhiều hơn màu xanh. nó giống như kết hợp của màu xanh với màu vàng vậy.

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    – bao bì nhựa bình thường, chất kem vừa phải
    – đọc bảng thành phần khá đẹp, có chứa vitaminc, vitamin e, arbutin, và các loại HA
    – Dưỡng trắng không có nhưng dưỡng ẩm thì có. bôi xong da có lên tone ảo 1 chút rồi sẽ về trạng thái lúc đầu
    Có lẽ da mk không hợp , sử dụng xong da lên mụn và bống dầu
    -mk sẽ không mua lại nữa

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùng combo cả lotion và cream. Mỗi sáng và tối. Mới dùng được 3 tuần nên thấy hiệu quả đầu tiên là da căng mịn, cấp ẩm ổn, sáng dậy da hơi bóng dầu và nhờn dít vì chất kem từ tối qua khá đặc. Hơi khó chịu nên phải kiên trì nhiều. Da mình ngăm nên đang muốn cải thiện sắc tố da giúp sáng hơn, hiện tại cũng thấy khá ổn, nhưng khá bắt nắng. Nếu ai dùng thì nên kiên trì hơn xem sao. Mình vẫn rất hi vọng về sản phẩm này

    Trả lời
  5. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    kem cô đặc. mùi thơm,cung cấp dưỡng ẩm cho da
    lam da đều màu và mờ thâm sạm nếu Dung lâu dài
    kem thấm nhanh, mịn, dung cho ca ngày bà đêm
    giá hơp lí

    Trả lời
  6. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    chất kem đặc khó thấm vào da để lại cảm giác bết rít
    về khả năng làm trwsng về lâu dài mới biết được . nói chung là mình sẽ k mua lại

    Trả lời
  7. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình dùng bộ đôi combo Supreme này của Hada Labo với mong muốn trắng da, hoặc ít nhất sẽ mờ thâm
    Tuy nhiên mình chỉ cảm nhận được sản phẩm này cung cấp độ ẩm khá tốt vào ban đêm, dùng ban ngày sẽ bị bóng mặt lắm, đổ dầu nhiều nữa. Không cảm thấy mờ thâm cũng không thấy sáng da, đều màu da. Bao bì này dễ bị đọng kem vào phần xoay của nắp. Khá thất vọng, sẽ không mua lại

    Trả lời
  8. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    hũ kem siêu to giá thàng phù hợp với cả học sinh sinh viên. nếu bạn nào da dầu thì có thể suy nghĩ vì có thể gây bít lỗ chân lông lên mụn ẩn

    Trả lời
  9. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bao bì ổn
    Giá thành ok
    Dưỡng ẩm ok
    Cũng giống như các loại kem khác của Hadalabo
    thì em này ko thấm nha , nâng tone , chưa thấy dưỡng ẩm
    Mình sd em này như kem makeup nhẹ khi đi chơi chứ sài ban đêm thấy nặng mặt lắm

    Trả lời
  10. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    chất lên da hơi rít nâng tone nhẹ, những tán kỹ oke
    xài lâu thì mới nâng tone được xíu
    mình thấy kem dưỡng khá lành tính phù hợp nhiều loại da

    Trả lời
  11. 36 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bao bì nhỏ gọn chắc chắn.
    Kem màu trắng đục chất kem khi bôi lên mặt thấy dính dính kiểu như hồ dán, cảm giác bí da. Dùng được 1 tháng thì mình thấy mụn cám đầu đen ở mũi và 2 bên má nổi nhiều hơn. Không biết có ai dùng kem này bị lên mụn cám như mình không. (Mình không dùng kem chống nắng, nhưng do chất kem này dính dính nên cuối ngày mình vẫn dùng nước tẩy trang xong mới đến sữa rửa măt)
    Tuy nhiên có 1 điểm mình thích ở em này là bôi kem có lên tông da rõ rệt, nên với người ko trang điểm như mình thì mình dùng kem này vào ban ngày để da có hiệu ứng sáng hơn và nhìn da khá căng mướt.
    Có mua lại không? – Dù thích em ý ở 1 điểm nhưng e ý lại làm mình bị nổi mụn cám nên mình sẽ ko mua lại nữa.

    Trả lời
  12. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất kem đặc, khá rít, nó khoá ẩm. Bôi xong sáng hôm sau dậy mình thấy da đổ dầu, rửa mặt đi là hết. Làm trắng thì mình chưa dùng lâu nên chưa biết. Loại này dùng mùa đông rất ok nhưng mình dùng vào đợt hè nên bị lên mụn do chất kem đặc quá, bí lỗ chân lông, phải dừng dùng

    Trả lời
  13. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình da dầu, chất kem dạng cream nên hồi đầu mua cũng lo sợ ko thấm mà nằm trên da gây bí da ( da mình khó thấm kem dưỡng ). Nhưng xài r thì ok lắm, có tranexanic acid hãng claim là làm trắng da nhưng theo mình thấy thì cấp ẩm ổn hơn còn làm trắng thì chưa thấy nhiều. Nhưng mà cũng đáng trải nghiệm

    Trả lời
  14. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Kem đặc, bôi lên mặt cứ rít rít nhờn nhờn, tạo một lớp trắng ảo lại còn bóng bóng nhìn như da mình vừa đổ dầu -_-
    Tác dụng về làm trắng không rõ rệt. Cấp ẩm cũng vậy. Đã dùng gần hết 1 hộp.

    Trả lời
  15. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình sd gần hết hũ rui mà tác dụng làm trắng ko rõ ràng, chỉ mờ vết thâm mụn và dưỡng ẩm thui
    Kem có lớp trắng ảo nếu bôi buổi sáng thêm lớp kcn nữa thì omg…
    Sẽ ko mua lại

    Trả lời

Viết một bình luận