[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PAPULEX này nhé!

kem-duong-papule-oil-free-cream-review

Thương hiệu: PAPULEX

Giá: 369,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream

– Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream giúp làm giảm mụn và khuyết điểm trên da nhờ công thức ba tác động độc đáo, gồm: phức hợp ABA, Nicotinamid 4%, Kẽm PCA giúp giảm mụn nhanh, đảm bảo an toàn cho làn da.
– Phức hợp ngăn ngừa vi khuẩn bám dính ABA (Anti Bacterial Adhesive Substance): ngăn chặn vi khuẩn gây mụn Propionibacterium acnes (P.acnes) bám dính vào lớp tế bào nằm trên bề mặt da. Chặn đứng sự tăng sinh của vi khuẩn P.acnes.
– Niacinamide 4%: là phân tử tự nhiên, dẫn xuất của Vitamin B3.có đặc tính kháng viêm, giúp làm dịu, cải thiện mụn nhờ tác động ức chế sản sinh bạch cầu và các enzyme lysosome làm hại thành nang lông. Ngoài ra, thành phần này không dẫn đến hiện tượng đề kháng của vi khuẩn.
– Kẽm PCA (Pyrrolidone Carboxylic Acid): giảm sự bài tiết bã nhờn, giảm hiện tượng bóng dầu, không gây khô da giúp da được mịn màng, êm dịu hơn.

*Hướng dẫn sử dụng
– Rửa sạch mặt sau đó thoa nhẹ lên vùng da mụn sau đó massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da nhanh hơn.
– Thoa ngày 2 lần vào buổi sáng và tối để nhanh chóng giảm mụn trứng cá.

4 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Perfluorooctylethyl/Diphenyl Dimethicone Copolymer
  • Cetearyl Glucoside
  • Propylparaben
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Cyclopentasiloxane
  • Cera Alba
  • Cyclotetrasiloxane
  • Methylparaben
  • Sucrose Stearate
  • C7-8 Isoparaffin
  • Laureth-2
  • Butylene Glycol
  • C12-14 Sec-Pareth-20
  • Zinc PCA
  • C30-45 Alkyl Methicone
  • C11-15 Sec-Pareth-12
  • C30-45 Olefin
  • Cetearyl Alcohol
  • Diazolidinyl Urea
  • Water
  • Myristyl Neopentanoate
  • Polymethyl Methacrylate
  • Isodecyl Oleate
  • Niacinamide
  • Neopentyl Glycol Dicaprylate/Dicaprate
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Ban Đêm Fresh Lotus Youth Preserve Dream Face Night Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream

Perfluorooctylethyl/Diphenyl Dimethicone Copolymer:

Cetearyl Glucoside: Cetearyl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và các alcohol béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một chất nhũ hóa ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, kem nền, kem mắt, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Cera Alba: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Cyclotetrasiloxane: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; SKIN CONDITIONING

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dr.Morita Platinum Colloid & Hematite Extration Whitening Black Facial Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C7-8 Isoparaffin:

Laureth-2: Laureth-2 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, làm sạch trong một số sản phẩm tắm và chất nhuộm tóc. Các Laureth được CIR công bố an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

C12-14 Sec-Pareth-20:

Zinc PCA: Muối kẽm của pyroglutamic acid (PCA), được ứng dụng nhờ khả năng giảm bong tróc, tăng cường độ ẩm cho da. Theo báo cáo của CIR, các thí nghiệm cho thấy thành phần này không gây kích ứng, không gây độc cho cơ thể.

C30-45 Alkyl Methicone: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

C11-15 Sec-Pareth-12:

C30-45 Olefin: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Diazolidinyl Urea: Diazolidinyl Urea là một chất bảo quản được dùng nhiều trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, … Thành phần này gây dị ứng tiếp xúc ngoài da cho một số người. Do chất này sinh ra formaldehyde từ từ trong một số quá trình hóa học, yếu tố giúp diệt khuẩn, bảo quản sản phẩm, Diazolidinyl Urea được coi là có nguy cơ gây ra ung thư. Theo CIR, hàm lượng tối đa chất này (đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng) là 0,5%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Chống Lão Hóa SK-II Stempower Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Myristyl Neopentanoate:

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Isodecyl Oleate:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Neopentyl Glycol Dicaprylate/Dicaprate :

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-papule-oil-free-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Papulex Oil Free Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Loại này mùi hơi khó ngửi nhưng cấp ẩm tốt, đầy đủ chất chuẩn y khoa. Có thể bạn sẽ hơi bị vón cục sau khi bôi nên có thể thoa ra tay rồi áp lên mặt sẽ ok hơn

    Trả lời

Viết một bình luận