[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DRUNK ELEPHANT này nhé!

kem-duong-da-drunk-elephant-lala-retro-whipped-cream-review

Thương hiệu: DRUNK ELEPHANT

Giá: 1,380,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream

– Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream kem dưỡng ẩm đa năng giúp nuôi dưỡng làn da
– Chất kem mỏng nhẹ không gây bí da
– Dầu Marula nuôi dưỡng và trẻ hóa làn da, chứa nhiều chất chống oxy hóa và omegas
– Mongongo bảo vệ chống lại những kẻ xâm lược môi trường
– Chiết xuất cây bao báp rất giàu vitamin C và cung cấp các lợi ích dưỡng ẩm, chống oxy hóa và làm dịu da
– Dưa lưới Kalahari là một loại dầu siêu dưỡng ẩm, trẻ hóa
– Công thức ở độ pH lý tưởng là 5.5, Lala Retro Whipped Cream giúp da không bị xỉn màu hoặc khô ráp đồng thời cung cấp một lượng ẩm ổn định suốt cả ngày và đêm

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

35 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • Pentylene Glycol
  • Glyceryl Stearate SE
  • Adansonia Digitata Seed Oil
  • Malt Extract
  • Ceramide AP
  • Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Oil
  • Glucose
  • Passiflora Edulis Seed Oil
  • Ceteareth-2
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Sodium Lauroyl Lactylate
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Tocopherol
  • Sodium Hydroxide
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Caprylyl Glycol
  • Sclerocarya Birrea Seed Oil
  • Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2
  • Chlorphenesin
  • Plantago Lanceolata Leaf Extract
  • Citric Acid
  • Xanthan Gum
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Camellia Sinensis Seed Oil
  • Ethylhexylglycerin
  • Isopropyl Isostearate
  • Schinziophyton Rautanenii Kernel Oil
  • Palmitic Acid
  • Ceramide EOP
  • Carbomer
  • Phytosphingosine

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream

Stearic Acid:

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Adansonia Digitata Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây bao báp châu Phi, chứa các thành phần có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, giảm nếp nhăn, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da hỗ trợ chống lão hóa, dưỡng ẩm da, hỗ trợ điều trị một số bệnh ngoài da, … Theo một công bố của Revista Brasileira de Farmacognosia, các thành phần trong chiết xuất an toàn cho làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Tonymoly Bio EX Multi Cell Energy có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Malt Extract: Chiết xuất mạch nha, chứa nhiều hoạt chất giúp diệt nấm, làm dịu, điều hòa và bảo vệ da. Theo WebMD, thành phần này nhìn chung an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Ceramide AP:

Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Oil:

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Passiflora Edulis Seed Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive

Ceteareth-2:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Sodium Lauroyl Lactylate: Muối natri của Lauroyl lactylic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, làm mềm mịn da, được ứng dụng trong một số loại sữa tắm, sữa rửa mặt, kem nền, kem chống nắng, xà phòng, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường là 10%, được coi là có khả năng gây kích ứng nhẹ cho da.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ JMsolution Lacto Saccharomyces Golden Rice Mask Rice có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Sclerocarya Birrea Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây marula, chứa các thành phần chất béo và acid béo tự nhiên, giúp duy trì độ ẩm cho tóc và da, làm mềm da, giảm mụn, … Theo một công bố của Elsevier Journal of Ethnopharmacology, thành phần này hoàn toàn an toàn cho sức khỏe.

Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Plantago Lanceolata Leaf Extract: Not Reported; ANTIMICROBIAL

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Khoáng Etude House Ice Shot Cool Band Freeze Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Camellia Sinensis Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng tinh dầu hạt trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 1%, được kết luận là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Isopropyl Isostearate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Emollient; BINDING; SKIN CONDITIONING

Schinziophyton Rautanenii Kernel Oil:

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Ceramide EOP:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Phytosphingosine: Phytosphingosine là một hợp chất có nguồn gốc chất béo tự nhiên, thường được dùng như một chất điều hòa da và tóc, cũng như một chất bảo quản cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp phục hồi da tổn thương. Chất này được EWG đánh giá 95% về mức độ an toàn, có rất it nghiên cứu cho thấy tác dụng không mong muốn của chất này.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-drunk-elephant-lala-retro-whipped-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Drunk Elephant Lala Retro Whipped Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình được hãng tặng 10 gói sample tương đương 15ml nên ngoi lên rv liền
    Chất kem đặc nhưng kh rít, không mùi, apply lên da thấm nhanh cực so với chất kem, cảm nhận lớp dưỡng khá dày nhưng kh hề nặng mặt, sáng ngủ dậy thấy da căng mướt rất thích, đợt sephora sale tháng 4 này mình sẽ tậu 1 em về xài, chứ mua bình thường giá khá là chát.
    À hãng này kh thử nghiệm trên động vật nha mng, ai thích những hãng mỹ phẩm nv thì mình rcm nha.

    Trả lời

Viết một bình luận