[REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!

nuoc-can-bang-laneige-essential-power-skin-refiner-moisture-review

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 543,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture

– Giúp cân bằng độ ẩm, làm dịu bề mặt làn da khô do thiếu độ ẩm. Kết cấu dạng sệt, giữ cho làn da có được độ ẩm cần thiết mà vẫn khô ráo ở bên ngoài.
– Những phân tử nước khoáng ion hydro có trong thành phần của Nước cân bằng nhanh chóng đưa tinh chất dưỡng ẩm thấm sâu vào trong da một cách nhanh chóng.
– Thành phần có chứa Nhựa Bạch Dương giàu amino axit và chất khoáng, nhanh chóng dưỡng ẩm và làm mềm da.

Hướng dẫn sử dụng Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture

– Sau khi làm sạch mặt, lấy một lượng vừa đủ ra bông tẩy trang và lau đều khắp mặt. Dùng tay vỗ nhẹ để tinh chất thấm sâu vào da.Hoặc có thể dùng trực tiếp lên da.
– Sử dụng mỗi ngày 2 lần sáng và tối.

5 Chức năng nổi bật của Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate Crosspolymer
  • Serine
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Ascorbyl Glucoside
  • Sucrose
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Chenopodium Quinoa Seed Extract
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Biosaccharide Gum-1
  • Glycogen
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Citrulline
  • PCA
  • Alanine
  • Glutamic Acid
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Manganese Sulfate
  • Calcium Chloride
  • Mannitol
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Histidine HCl
  • Zinc Sulfate
  • Potassium Hydroxide
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Carbomer
  • Lysine HCL
  • Alcohol
  • Opuntia Coccinellifera Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate Crosspolymer:

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất SkinCeuticals Hydrating B5 Gel Moisture Enhancing có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Chenopodium Quinoa Seed Extract: Chiết xuất hạt diêm mạch, chứa các hợp chất hỗ trợ phục hồi da tổn thương, thành phần của một số sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc em bé. Thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glycogen: Glycogen là một loại đường đa có trong cơ thể người, được bổ sung vào công thức một số loại mĩ phẩm và sữa dưỡng ẩm nhờ khả năng giảm bong tróc, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Citrulline: Citrulline là một amino acid, được thêm vào một số sản phẩm giúp điều hòa da, phục hồi tổn thương. Theo FDA, citrulline là một thành phần nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

PCA: Pyroglutamic acid (PCA), là dẫn xuất của acid glutamic, một amino acid có trong cơ thể người, được sử dụng như một thành phần tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Theo CIR, thành phần này ít độc hại và không gây kích ứng da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Naturie Skin Conditioning Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Alanine: Alanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Alanine an toàn với cơ thể người.

Glutamic Acid: Glutamic acid là một amino acid cấu trúc nên protein trong cơ thể người, thường được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH, dưỡng ẩm da và tóc. Theo công bố của CIR, nồng độ glutamic acid thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là không quá 2%, an toàn cho cơ thể người sử dụng.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Manganese Sulfate: Muối của magan và sulfuric acid, có tác dụng như một chất điều hòa da, giảm bong tróc, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, serum, bronzer, … Theo EPA, chất này có thể gây độc qua đường hô hấp khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Mannitol: Mannitol là một alcohol có nguồn gốc thiên nhiên, có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực phẩm và dược phẩm. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mannitol được sử dụng như một chất kết dính các thành phần, chất duy trì độ ẩm cho da. Ảnh hưởng của mannitol lên cơ thể hầu hết chỉ được nghiên cứu như một loại thực phẩm. Chưa có nghiên cứu về tác động của mannitol lên da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Histidine HCl: Histidine HCl là muối chloride của histitine, một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Eucerin Ultra White+ Spotless Night có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lysine HCL: Lysine HCl là muối chloride của lysine, một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Lysine HCl hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Opuntia Coccinellifera Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Video review Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture

[XUGISHOP] REVIEW NƯỚC CÂN BẰNG LANEIGE ESSENTIAL POWER SKIN REFINER

NƯỚC HOA HỒNG DƯỠNG ẨM LANEIGE ESSENTIAL POWER SKIN REFINER MOISTURE 25ML

TẬP 6 | TONER Đ* CÓ CÂN BẰNG PH TRÊN DA ! NGHE MÀ TỨKKKKKKK & 11 LOẠI TONER MÌNH NHẮC NHỞ NHẸ !

REVIEW CÁC SẢN PHẨM HOT NHẤT CỦA LANEIGE

LANEIGE ESSENTIAL POWER SKIN REFINER MOISTURE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture tại Tiki, Shopee và Lazada.

nuoc-can-bang-laneige-essential-power-skin-refiner-moisture-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Laneige Essential Power Skin Refiner Moisture có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì của Laneige luôn khiến những cô nàng nữ tính thích mê với bao bì tinh tế và sang trọng. Sự kết hợp hai màu xanh trắng của em toner này tạo cảm giác rất dễ chịu. Kết cấu của sản phẩm dạng lỏng, thẩm thấu nhanh trên da.

    Ấn tượng rõ nhất của mình khi sử dụng em này là khả năng làm dịu da rất tốt với thành phần chiết xuất từ rong biển và gạo. Ngoài ra, hợp chất Niacinamide giúp chống oxy hóa, ngăn ngừa vi khuẩn và hạn chế việc xuất hiện mụn trên da.

    Ngoài ra, bảng thành phần của em này mình còn thấy có chứa Niacinamide giúp sản sinh ra các axit béo để tạo lớp biểu bì và tăng cường độ ẩm giúp da mình đàn hồi hơn. Sau một thời gian sử dụng da mình cũng sáng và mềm mịn hơn, không còn bị xỉn màu.

    Mình thấy với những bạn có làn da khô thì em này sẽ hỗ trợ khá nhiều cho việc giúp da ẩm mịn hơn, hạn chế tình trạng bong tróc và lão hóa.

    Tuy nhiên giá thành của em này thực sự dễ khiến các bạn nữ gặp tình trạng “đau ví”.

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này mình mới dùng loại travel size khá là tốt. Mùi hương thơm cực kì, rất dễ chịu và dễ nghiện. Em này mang lại độ ẩm căng bóng tức thì, mình hay dùng trước khi makeup thì rất ổn, da căng bóng mướt mát. Có tiền mình sẽ mua chai full size để sài tiếp.

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình cảm thấy sản phẩm bình thường, mùi thơm dễ chịu, dùng liên tục sẽ cảm thấy da căng bóng nhưng ngưng vài hôm da lại trở nên bình thường, Lọ này nhìn bao sịn mình dùng hết 1 lọ và k có ý định dùng lọ tiếp theo

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    em này có chất pha giữa toner và sữa hơi sệt, mùi hương nhẹ nhàng. nhưng khi dùng trên da thì thấm nhanh trên da không gây nhờn rít trên da. da sau khi sử dụng mềm mềm ẩm ẩm rất cưng nha. bao xinh xẻo nhưng mà giá hơi chát thôi

    Trả lời
  5. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – nhìn bao bì sang, xịn, chắc chắn
    – mùi thì dễ chịu, thư giãn, không bị gắt nồng. tất cả sản phẩm của laneige đều có mùi rất dễ chịu, rất thích
    – kết cấu em này ở dạng sệt sệt. nhưng khi apply thì thấm khá nhanh, không có cảm giác nặng mặt. thấm tốt, không gây tình trạng bí da, hay bóng nhờn
    – mình có dùng 1 loại sữa rửa mặt độ pH khá cao, khi apply em này thì da trở nên mềm mại, mịn, giữ được độ ẩm cần thiết, da có độ đàn hồi nhẹ nhàng
    – sản phẩm nhẹ dịu, không gây kích ứng, hay làm da mình đổ dầu vào buổi sáng

    Trả lời

Viết một bình luận