[REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SIDMOOL này nhé!

sua-duong-am-sidmool-ultra-facial-moisturizing-lotion-review

Thương hiệu: SIDMOOL

Giá: 192,000 VNĐ

Khối lượng: 80ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion

– Niacinamide (Vitamin B3) giúp làm sáng, đều màu da, mờ thâm, làm dịu kích ứng và góp phần trị mụn. Lotion có kết cấu nhẹ, mỏng, thẩm thấu nhanh với công dụng tăng cường lớp màng lipid bảo vệ da trước những yếu tố môi trường, giảm thiểu tối đa sự mất độ ẩm.
– Rễ cam thảo – Licorice Root giúp Kháng viêm, kháng khuẩn, chống dị ứng, hỗ trợ phân tán sắc tố melanin, cân bằng sắc tố da
– Hoa Mẫu Đơn : có đặc tính chống oxy hóa, làm sáng da.
– Rễ cây Hoàng cầm – Scutellaria Baicalensis chứa các flavonoid caicalin, wogonin và baicalein ức chế hoạt động của tyrosinase (một enzim có tác dụng tổng hợp melanin)
– Chiết xuất trà xanh, rau má Camellia Sinensis Leaf,Centella Asiatica giúp làm dịu da, kích thích tăng cường tổng hợp Collagen.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion

– Là bước chăm sóc da cuối cùng, trải đều trên toàn bộ khuôn mặt và cổ.

8 Chức năng nổi bật của Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Scutellaria Baicalensis Root Extract
  • Juniperus Oxycedrus Wood Oil
  • Cyclopentasiloxane
  • Hydrogenated Lecithin
  • Sodium Polyacrylate
  • Ceramide 3
  • Cyclohexasiloxane
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • Cetyl Alcohol
  • Linoleic Acid
  • Butylene Glycol
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Pyridoxine HCl
  • Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Sophora Angustifolia Root Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Paeonia Suffruticosa Root Extract
  • Betaine
  • Sorbitan Stearate
  • Biotin
  • Hydrolyzed Collagen
  • Niacinamide
  • Sodium PCA
  • Stearyl Alcohol

Chú thích các thành phần chính của Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion

Scutellaria Baicalensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng cầm, có thành phần chính là baicalein và baicalin, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, chống oxy hóa và chống tia cực tím, thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da, giúp ngăn chặn sự hình thành melanin, giúp da trắng sáng, ngăn cản tổn thương từ tia UV và chống dị ứng, kháng virus. Chống ung thư, làm mát da, mịn da và giảm tiết dầu trên mặt. Theo công bố của CIR, với hàm lượng thông thường được sử dụng, chất này an toàn với da cũng như với cơ thể người.

Juniperus Oxycedrus Wood Oil:

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Olay White Radiance Light Perfecting Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Linoleic Acid: Linoleic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, quan trọng với cơ thể con người, được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, dưỡng ẩm, kháng viêm, giảm mụn, làm sáng da trong nhiều mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm thông thường được CIR công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Goodal Green Tangerine Vita C Dark Spot Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Pyridoxine HCl: Pyridoxine HCl là dạng muối chloride của vitamin B6, được ứng dụng như một thành phần điều hòa tóc, giảm bong tróc, phục hồi và làm sạch da trong nhiều sản phẩm tắm, chăm sóc tóc và da. Thành phần này được FDA đánh giá nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Sophora Angustifolia Root Extract: Chiết xuất cây khổ sâm rễ, thành phần có oxymatrine là hoạt chất chống mụn, chống viêm, giúp điều hòa da.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Paeonia Suffruticosa Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ thược dược hay mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Paeonia Suffruticosa Root Extract được EWG đánh giá an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Alpine Berry Watery Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-duong-am-sidmool-ultra-facial-moisturizing-lotion-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Ẩm Sidmool Ultra Facial Moisturizing Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 35 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Vì là sản phẩm của Sidmool , nên tôi rất tin tưởng và mua nó
    Nhìn nó không giống như những sản phẩm Ultra khác.
    Sản phẩm này dùng có cảm giác như sáp ong ấy. Lại có khi cảm giác giống primer?
    Nhưng mà khi dùng thì thấy nó khô rất nhanh. Nên các bạn da dầu hãy dùng cái này đi.
    Vì da tôi là da khô ,nên tôi cũng dùng khá nhiều sản phẩm mà có thành phần dầu, nhưng chỉ thiếu là chưa dùng cái này thôi . Tôi đã sử dụng sản phẩm này từ tháng 3 giờ thì là tháng 5 rồi nhưng tôi cũng vẫn không biết rõ lắm về hiệu quả của nó lắm.

    Trả lời
  2. 37 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Da mình hỗn hợp thiên dầu. Mình thấy review trên mạng và từ bạn bè về em này khá tốt. Nhưng mình dùng em kielh’s dưỡng ẩm này 1 tuần thì bị nổi mụn ẩn và mụn đỏ rất nhiều, da sần sùi, xỉn màu. Mình ngưng dùng đã 3 tuần rồi nhưng các dấu hiệu trên vẫn chưa bớt hixhix. Da mình ít mụn, nếu có 1 2 cục thì dùng tea tree oil khoảng 2 ngày là hết. Chắc mình không hợp với em này.

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thành thật mà nói thì tôi đã sử dụng kem dưỡng ẩm ( lotion ) này liên tục. Khi sử dụng sản phẩm này tôi cũng sử dụng những sản phẩm khác nữa, nhưng trong một mức độ nhất định thôi. Tôi đã không biết rằng kem dưỡng da này của Sidmool lại tốt đến thế. Chỉ là khi bôi thì kem này chỉ có một chút độ ẩm thôi. Ôi trời, vậy mà mẹ tôi lại hoàn toàn thích sử dụng sản phẩm này. Vì mẹ tôi có làn da khô nên rất thích kem dưỡng da này. Nó không gây kích thích và rất tốt nữa. Tôi đã dùng hết 3 tuýp kem dưỡng này rồi. Hơn nữa, sản phẩm này có tính năng ưu việt hơn so với giá cả. Đến cả mẹ tôi là người thật sự cân nhắc kỹ khi mua mỹ phẩm cũng thích nó. Cũng có những đánh giá không tốt về sản phẩm này và cả Sidmool nữa nhưng số lượng chỉ đếm trên đầu ngón tay thôi

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thành phần của nó có chút đặc biệt.
    Đây là sp giữa lotion và kem nên mọi người phải dùng thử mới được
    Nó rất ẩm nhưng lại không có cảm giác dầu. Nhưng mà không cuốn hút với mình kkk
    Ai mà da bị thiếu độ ẩm thì nên dùng cái này
    Mùa hè chỉ thoa Toner và cái này thôi, nếu mùa đông thì hòa với dầu rồi thoa lên
    Không cần thoa tinh chất dưỡng da Essence hay kem gì hết cũng đủ rồi!!!

    Trả lời

Viết một bình luận