[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DRUNK ELEPHANT này nhé!

mat-na-tay-da-chet-drunk-elephant-t-l-c-sukari-babyfacialkitu-aha-bha-mask-review

Thương hiệu: DRUNK ELEPHANT

Giá: 1,840,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask

– Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask giúp loại bỏ tế bào chết giúp da trắng sáng, mịn màng giúp chỗng lão hóa da
– Thành phần chứa 25% AHA Blend (axit glycolic + (T) tartaric, (L) lactic, (C) citric): giúp tẩy tế bào da chết trên bề mặt da và tăng tốc độ tái tạo bề mặt để làm mịn và sáng da.
– Chứa Salicylic Acid (BHA) 2%: Thẩm thấu để tẩy tế bào chết và làm thông thoáng bên trong lỗ chân lông cũng như trên bề mặt da, mang lại làn da sáng rõ hơn đồng thời làm dịu vết thâm đỏ.
– Chứa bột đậu xanh giúp cân bằng và làm sáng da đồng thời chống xỉn màu cho da

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask

– Sử dụng 1 tuần 1 lần
– Dùng trên da khô đã được làm sạch
– Để trên da 20 phút rồi rửa sạch lại với nước ấm

10 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicylic Acid
  • Dextran
  • Glycolic Acid
  • Camellia Oleifera Leaf Extract
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
  • Polydextrose
  • Cicer Arietinum Seed Extract
  • Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
  • Lactic Acid/L-
  • Passiflora Edulis Seed Oil
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Glycerin
  • Amylopectin
  • Sodium Hydroxide
  • Lactobacillus/Pumpkin Ferment Extract
  • Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Caprylyl Glycol
  • Sclerocarya Birrea Seed Oil
  • Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2
  • Chlorphenesin
  • Citric Acid
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Powder
  • Titanium Dioxide
  • Sorbitan Isostearate
  • Saccharomyces Cerevisiae Extract
  • Polysorbate 65
  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
  • Niacinamide
  • Propanediol
  • Silybum Marianum Seed Extract
  • Sodium PCA
  • Phytosphingosine
  • Opuntia Ficus-Indica Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Dextran: Binder; Bulking Agent; BINDING; VISCOSITY CONTROLLING

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Ngủ Su:m37 1102 Extreme Time Control Over Night Pack có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Camellia Oleifera Leaf Extract: Cosmetic Astringent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract: Chiết xuất quả lựu lên men, thành phần chủ yếu chứa các chất giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, bên cạnh đó là các hoạt chất chống oxi hóa, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Polydextrose: Polydextrose là một polyme tổng hợp của glucose. Nó là một thành phần thực phẩm được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cũng như Bộ Y tế Canada phân loại là chất xơ hòa tan, kể từ tháng 4 năm 2013. Nó thường được sử dụng để tăng hàm lượng chất xơ trong chế độ ăn thực phẩm, để thay thế đường và giảm hàm lượng calo và chất béo. Đây là một thành phần thực phẩm đa năng được tổng hợp từ dextrose (glucose), cộng với khoảng 10% sorbitol và 1% axit xitric. Số E của nó là E1200. FDA đã phê duyệt nó vào năm 1981.

Cicer Arietinum Seed Extract: Not Reported; SKIN PROTECTING

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate:

Lactic Acid/L-:

Passiflora Edulis Seed Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Amylopectin: : Binder; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; BINDING; VISCOSITY CONTROLLING

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Lactobacillus/Pumpkin Ferment Extract:

Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract: Flavoring Agent; ANTIOXIDANT; SKIN CONDITIONING

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Sclerocarya Birrea Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây marula, chứa các thành phần chất béo và acid béo tự nhiên, giúp duy trì độ ẩm cho tóc và da, làm mềm da, giảm mụn, … Theo một công bố của Elsevier Journal of Ethnopharmacology, thành phần này hoàn toàn an toàn cho sức khỏe.

Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Camellia Sinensis Leaf Powder:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Ngủ Klairs Freshly Juiced Vitamin E Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Saccharomyces Cerevisiae Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Polysorbate 65:

Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: Chiết xuất quả táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Silybum Marianum Seed Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Phytosphingosine: Phytosphingosine là một hợp chất có nguồn gốc chất béo tự nhiên, thường được dùng như một chất điều hòa da và tóc, cũng như một chất bảo quản cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp phục hồi da tổn thương. Chất này được EWG đánh giá 95% về mức độ an toàn, có rất it nghiên cứu cho thấy tác dụng không mong muốn của chất này.

Opuntia Ficus-Indica Extract :

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask tại Tiki, Shopee và Lazada.

mat-na-tay-da-chet-drunk-elephant-t-l-c-sukari-babyfacialkitu-aha-bha-mask-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Tẩy Da Chết Drunk Elephant T.L.C. Sukari Babyfacial™ AHA + BHA Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình mua loại 5ml xài thử thì cảm thấy như sau,
    Về bao bì : thì vỏ ngoài có chất gì nhám nhám, sờ rất thích, mỗi tội hơi nhỏ.
    Về chất : thì nó khá đặc, sau khi xức lên da nó không thấm ngay, và chờ 15p sau là rửa rồi nên mình cũng không rõ là nó có thấm hoàn toàn vào da hay không.
    Về tác dụng thì mình xài 1 lần 1 tuần, sau khi xài xong có thấy da căng lên, sáng lên 1 tí, mỗi tội khi sức vào mấy vết mụn hở (sau khi mình táy máy tay chân) thì nó rát thôi rồi. Chắc mình sẽ mua lại khi nào có tiền =(((

    Trả lời

Viết một bình luận