[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15% có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15% có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NIOD này nhé!

tinh-chat-duong-da-niod-non-acid-precursor-15-review

Thương hiệu: NIOD

Giá: 1,150,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15%

– Serum NIOD Non Acid Acid Precursor 15% giúp kháng viêm, sửa chữa DNA, chứa các loại peptide và amino acid từ thực vật thúc đẩy sản sinh protein, giúp tế bào da luôn trẻ đẹp. Chiết xuất hoa cúc và hoa hướng dương làm dịu da, liền sẹo. Thay vì sử dụng các acid trực tiếp như AHA / BHA hoặc retinoid phổ biến trong chăm sóc da, sản phẩm sử dụng các dẫn xuất sinh học lên men và các phân tử amin hoạt động như tiền chất cho các axit tương thích với da. Làm khỏe hàng rào bảo vệ da, cân bằng hệ vi sinh giúp hạn chế lên mụn.
– Loại da phù hợp: da thường đến da cực kì nhạy cảm
– Texture: dạng lỏng, màu trắng đục, thấm nhanh.
– Cung cấp khả năng tẩy da chết tốt hơn so với Alpha Hydroxy Acid (AHA) mà không gây kích ứng hoặc viêm.
– Hỗ trợ cải thiện hàng rào bề mặt, hydrat hóa và đem tới sự tươi mới cho làn da
– Ngăn ngừa mụn, giúp da căng bóng
– Thúc đẩy sản sinh protein, giúp tế bào da luôn trẻ đẹp
– Dành cho những làn da rất nhạy cảm

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15%

– Dùng sau bước sử dụng Lotion/Toner
– Lấy một lượng vừa đủ thoa đều khắp mặt, có thể thoa nhiều lần trên vùng da cần được cải thiện, vỗ nhẹ để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da
– Dùng kem dưỡng khóa ẩm
– Nếu dùng cùng acid trong routine nên để cách khoảng 15 đến 20′

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15%

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Mediheal Collagen Impact Essential Mask EX có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Yeast Extract
  • Potassium Sorbate
  • Lecithin
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Pentylene Glycol
  • Lactococcus Ferment Lysate
  • Phenoxyethanol
  • Polyacrylate Crosspolymer-5
  • Pseudoalteromonas Exopolysaccharides
  • Glycerin
  • Myristoyl Tetrapeptide-34
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Chlorphenesin
  • Sodium Chloride
  • Citric Acid
  • Soy Amino Acids
  • Water
  • Ethyl Linolenate
  • Isohexadecane
  • Sorbitan Isostearate
  • Polysorbate 65
  • Ethoxydiglycol
  • Hexanoyl Dipeptide-3 Norleucine Acetate
  • Sodium Salicylate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15%

Yeast Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lactococcus Ferment Lysate: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ 3W Clinic Collagen Luxury Gold Peel Off Pack có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyacrylate Crosspolymer-5:

Pseudoalteromonas Exopolysaccharides:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Myristoyl Tetrapeptide-34:

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Soy Amino Acids: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethyl Linolenate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da TIÁM My Signature Red C Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 65:

Ethoxydiglycol: Fragrance Ingredient; Solvent; Viscosity Decreasing Agent; HUMECTANT; PERFUMING

Hexanoyl Dipeptide-3 Norleucine Acetate:

Sodium Salicylate: Sodium salicylate là muối natri của salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất thay đổi mùi sản phẩm, chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng cho da, mắt nếu tiếp xúc với nồng độ lớn, nhưng nhìn chung an toàn do hàm lượng trong các sản phẩm thường nhỏ.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15%.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15% có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15% tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-duong-da-niod-non-acid-precursor-15-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Niod Non-Acid Precursor 15% có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận