[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu JOWAÉ này nhé!

kem-duong-da-jowae-balancing-mattifying-fluid-review

Thương hiệu: Jowaé

Giá: 00 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid

– Kem Dưỡng Kiềm Dầu Jowae Balancing Mattifying Fluid giúp cân bằng lại da, dưỡng ẩm và kiềm dầu. Giảm mụn rõ rệt, nước da mịn màng và đồng nhất. Không gây mụn. Da được kiềm dầu và cân bằng lại: 97%. Giảm mụn: 91%. Da sáng và mềm mịn hơn.
– Loại da phù hợp: da dầu, hỗn hợp dầu
– Texture: finish lì, không gây bóng dầu
– Kết quả nghiên cứu từ người dùng:
– Không gây mụn
– Da được kiềm dầu và cân bằng lại: 97%
– Giảm mụn: 91%
– Da sáng và mềm mịn hơn: 94%

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid

– Dùng trên da sạch, khô. Massage đều kem trên da. Dùng 2 lần sáng, tối

6 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

40 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Glyceryl Stearates
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • C20-22 Alkyl Phosphate
  • Pentylene Glycol
  • Decyl Oleate
  • Lactic Acid/L-
  • o-Cymen-5-ol
  • Sempervivum Tectorum Extract
  • Fragrance
  • Silica
  • Sodium Potassium Aluminum Silicate
  • Polyacrylate Crosspolymer-5
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sucrose Polystearate
  • Zinc PCA
  • Sodium Hydroxide
  • Coco-Caprylate
  • Chlorphenesin
  • Enantia Chlorantha Bark Extract
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • Capryloyl Glycine
  • Phospholipids
  • Hydrogenated Palm Glycerides Citrate
  • Water
  • Peumus Boldus Leaf Extract
  • Glyceryl Undecylenate
  • Oleanolic Acid
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • C20-22 Alcohols
  • Carbomer
  • Hydrogenated Coconut Oil
  • Glyceryl Caprylate
  • Niacinamide
  • Propanediol
  • Lauroyl Lysine

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Dabo I Need Nature Mask Sheet Red Ginseng có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C20-22 Alkyl Phosphate:

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Decyl Oleate: skin-conditioning agent; emollient;Skin-Conditioning

Lactic Acid/L-:

o-Cymen-5-ol: o-Cymen-5-ol là một phenol được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm như một chất bảo quản, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay là 0,1%, được đánh giá an toàn, không độc hại cho con người.

Sempervivum Tectorum Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Sodium Potassium Aluminum Silicate: Bulking Agent

Polyacrylate Crosspolymer-5:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sucrose Polystearate:

Zinc PCA: Muối kẽm của pyroglutamic acid (PCA), được ứng dụng nhờ khả năng giảm bong tróc, tăng cường độ ẩm cho da. Theo báo cáo của CIR, các thí nghiệm cho thấy thành phần này không gây kích ứng, không gây độc cho cơ thể.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Dr.Wu Daily Renewal Essence With Mandelic Acid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Coco-Caprylate: Coco-Caprylate là hỗn hợp một số ester có nguồn gốc từ chiết xuất quả dừa, có tác dụng như chất làm mềm, dưỡng ẩm da tự nhiên. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Enantia Chlorantha Bark Extract:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Capryloyl Glycine:

Phospholipids: Phospholipids là nhóm một số thành phần của chất béo trong cơ thể người, được ứng dụng như một chất làm giảm bong tróc, làm dịu da. Theo Lipoid Kosmetik, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Palm Glycerides Citrate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Peumus Boldus Leaf Extract: Not Reported; MASKING

Glyceryl Undecylenate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent; SKIN CONDITIONING

Oleanolic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Lucenbase Sheep Placenta Firming Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C20-22 Alcohols: Binder; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Hydrogenated Coconut Oil: Dầu dừa hydro hóa, được ứng dụng là chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm mĩ phẩm. Thành phần này được CIR công bố là an toàn với làn da.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lauroyl Lysine: Lauroyl lysine là một peptide tổng hợp từ lysine, một amino acid và lauric acid, một acid béo, được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, điều hòa tóc và da, thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, đem lại cảm giác mịn màng, mềm mượt. Không có tác dụng không mong muốn nào liên quan đến thành phần này. Lauroyl lysine được EWG đánh giá là an toàn 100%.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-jowae-balancing-mattifying-fluid-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Jowae Balancing Mattifying Fluid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Gần đây e mới được tư vấn mua kem trị mụn cấp ẩm kiềm dầu #Jowae, sau 2 tuần sd thì mụn sưng đỏ, đầu mụn trắng vỡ ra,e thì vẫn cb tâm lý này rồi, da e dùng sp gì ban đầu cũng như thế à,.. Em chim ưng nhất sp này vì nó hợp với da dầu của em, giúp kiềm dầu và cân bằng da tới 97% (số liệu này là hãng nó bảo e thế nên e lựa chọn). Da thì nhìn sáng hơn rồi. Đặc biệt nó ko gây nhờn dính bởi kết cấu dạng Fluid mỏng nhẹ. Sau khoảng 2 tháng sd thì e nhận định nó oke với da mặt mk, nhưng mới chỉ cải thiện được khoảng 50%, vẫn tiếp tục dùng.

    Trả lời

Viết một bình luận