[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE HISTORY OF WHOO này nhé!

kem-chong-nang-cho-nam-the-history-of-whoo-sun-for-men-spf-50-pa-review

Thương hiệu: The History of WHOO

Giá: 870,000 VNĐ

Khối lượng: 60ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++

– Kem Chống Nắng The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++ với chức năng chống lão hóa dành riêng cho nam giới giúp giảm kích thích da và căng thẳng da từ ánh sáng mặt trời, giữ cho làn da khỏe mạnh.
– Nhẹ nhàng thấm vào da, không gây bết dính, giúp bảo vệ độ ẩm cho da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
– Giảm thiểu sự lão hóa, giúp làm đều màu da

7 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

47 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Extract
  • D-limonene
  • Lecithin
  • Hexyl Laurate
  • Cyclopentasiloxane
  • Panthenol
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Polysorbate 20
  • Tabebuia Bark Extract
  • Deer Antler Extract
  • Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid
  • 1,2-Hexanediol
  • Sorbitol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Zinc Oxide
  • Zingiber Officinale (Ginger) Extract
  • Methylparaben
  • Dipropylene Glycol
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Tricholoma Matsutake Extract
  • Sorbitan Sesquiisostearate
  • Wine Extract
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Hydrolyzed Sesame Extract
  • Xanthan Gum
  • Alumina
  • Water
  • Zinc Stearate
  • Mica
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • Nylon-11
  • Titanium Dioxide
  • Triethanolamine
  • Alanyl Glutamine
  • Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract
  • Hydroxycitronellal
  • Oyster Extract
  • Distearyldimonium Chloride
  • Cetyl Ethylhexanoate

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++

Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Extract :

D-limonene:

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nature Force Homme Water Full All In One Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polysorbate 20 :

Tabebuia Bark Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Deer Antler Extract:

Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid: Hay còn gọi là Ensulizole, là một thành phần của nhiều loại kem chống nắng, có tác dụng hấp thụ, ngăn ngừa tác hại của tia UV-B, được FDA cấp phép. Chất này nhìn chung an toàn, được Cosmetics Database đánh giá là có độc tính trung bình.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Zingiber Officinale (Ginger) Extract: ZINGIBER OFFICINALIS (GINGER) EXTRACT

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Homme Exfoliating Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Tricholoma Matsutake Extract: Chiết xuất nấm tùng nhung, chứa các thầy phần hỗ trợ làm sáng, làm mềm da, giảm sự gia tăng sắc tố, làm chậm quá trình lão hóa, được ứng dụng trong một số thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sorbitan Sesquiisostearate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. CIR đánh giá sorbitan sesquiisostearate an toàn với sức khỏe con người.

Wine Extract: Not Reported; ANTIOXIDANT

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Hydrolyzed Sesame Extract:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Mica: Bulking Agent

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Tạo Kiểu Tóc Hair & Nature Style Keeping Hair Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Nylon-11:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Alanyl Glutamine: Alanyl Glutamine là một peptide của alanine và glutamine, có tác dụng như một thành phần làm mềm da, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại cho cơ thể.

Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract: Chiết xuất hoa cây đinh hương, có một số thành phần có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, khử mùi, chủ yếu là eugenol, được sử dụng như một chất tạo hương cho một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân. Theo IFRA, eugenol trong chiết xuất có thể gây dị ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao. CIR và REXPAN công nhận sự an toàn khi thành phần này được dùng ở hàm lượng đủ nhỏ.

Hydroxycitronellal: Hydroxycitronellal được điều chế từ citronellal, một hợp chất có nguồn gốc từ cây sả. Hydroxycitronellal có hương thơm nhẹ, được dùng như chất tạo mùi trong nước hoa, xịt tóc và các sản phẩm chăm sóc da. Hỗn hợp chứa trên 5% hàm lượng là chất này có thể gây kích ứng, vẩy nến. Tuy nhiên, hàm lượng Hydroxycitronellal được cho phép trong các loại mĩ phẩm là dưới 1% (tiêu chuẩn IFRA), an toàn với cơ thể người.

Oyster Extract: Not Reported

Distearyldimonium Chloride: Distearyldimonium Chloride hay dimethyldioctadecylammonium chloride, là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mượt. Thành phần được chỉ ra là có thể gây kích ứng, dị ứng, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được kiểm soát, được EWG xếp vào nhóm có độc tính trung bình thấp.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da phái nam tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da cánh mày râu hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng Cho Nam The History Of Whoo Sun For Men SPF 50+ PA++++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-cho-nam-the-history-of-whoo-sun-for-men-spf-50-pa-review

Viết một bình luận