[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu KIEHL’S này nhé!

sua-rua-mat-cho-nam-kiehl-s-oil-eliminator-efoliating-face-wash-review

Thương hiệu: Kiehl’s

Giá: 543,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash

– Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash loại bỏ dầu thừa, mồ hôi và bụi bẩn, giúp da giảm bóng dầu và lỗ chân lông to.
– Công thức chứa hạt mơ nghiền, giúp tẩy tế bào chết mà không làm khô da.
– Mang lại cảm giác mịn màng và khô ráo.
– Thích hợp cho da nhạy cảm.
– Không dầu, không chứa paraben, lưu huỳnh và đã được kiểm nghiệm bởi bác sĩ da liễu.

5 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash

  • BHA
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Điều trị mụn

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cetearyl Glucoside
  • Salicylic Acid
  • Hexyl Cinnamal
  • Totarol
  • Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Silica Silylate
  • PEG/PPG/Polybutylene Glycol-8/5/3 Glycerin
  • Phenoxyethanol
  • Silica
  • Fragrance
  • Linalool
  • Glycerin
  • Limonene
  • Caprylyl Glycol
  • Cetearyl Alcohol
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate
  • Dimethicone
  • Cetyl Dimethicone
  • Triethanolamine
  • Amyl Cinnamal
  • Carbomer
  • Honey
  • Benzyl Alcohol
  • Capryloyl Glycine
  • Acrylates Copolymer
  • Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash

Cetearyl Glucoside: Cetearyl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và các alcohol béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một chất nhũ hóa ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, kem nền, kem mắt, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng The History Of Whoo Gongjinhyang Essential Moisturizing Balancer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Totarol: Totarol là một hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng kháng khuẩn, chống oxi hóa, trị mụn, khử mùi hiệu quả, được sử dụng cho nhiều sản phẩm chăm sóc da mặt, chăm sóc em bé. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer: Một polymer đồng trùng hợp của acrylic acid và ester của chất này với glyceryl acrylate, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm cho da, kiểm soát độ nhớt trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người ở hàm lượng thông thường.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

PEG/PPG/Polybutylene Glycol-8/5/3 Glycerin: HUMECTANT

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Keo Xịt Tạo Kiểu Tóc L'oreal Paris Laque Hairspray có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Limonene: Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, … Chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Cetyl Dimethicone: Cetyl Dimethicone là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng Cetyl dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Amyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; Masking

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Da Chết L'oreal Paris Men Expert Pure And Matte Charcoal Black Scrub có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Honey: Mật ong, với thành phần chính là đường, cùng vitamin C và một số vitamin nhóm B cũng như nhiều muối khoáng quan trọng, được sử dụng như một chất tạo vị, chất duy trì độ ẩm, làm mềm da. Các thành phần trên được CIR và FDA công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Capryloyl Glycine: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng, làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%, không gây kích ứng cho da.

Video review Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash

SẢN PHẨM TỐT NHẤT VÀ TỆ NHẤT CỦA KIEHL'S | BEST & WORST | HAPPY SKIN

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

3 ITEMS CỦA KIEHL'S GIÚP DA MÌNH THỰC SỰ ĐẸP HƠN ! | CHARMBEAUTY

QUY TRÌNH DƯỠNG DA CHO NAM GIỚI CHỈ 3 BƯỚC | HAPPY SKIN

[REVIEW]NHỮNG SẢN PHẨM CỰC HOT CỦA KIEHL'S – THẤT VỌNG TOÀN TẬP HAY HIỆU QUẢ CAO?? ♡ TRINH BAE.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da phái nam tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da cánh mày râu hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Cho Nam Kiehl’s Oil Eliminator Exfoliating Face Wash tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-cho-nam-kiehl-s-oil-eliminator-efoliating-face-wash-review

Viết một bình luận