[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SHISEIDO này nhé!

tinh-chat-duong-da-shiseido-men-active-energizing-concentrate-review

Thương hiệu: SHISEIDO

Giá: 1,456,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate

– Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate cung cấp sự vững chắc, khả năng phục hồi và tái tạo làn da một cái nhìn tràn đầy năng lượng. Công thức với các thành phần hiệu quả cao, phương pháp điều trị đa tác động này điều chỉnh sự xuất hiện của làn da bị tổn thương do các yếu tố khác nhau như lão hóa, mệt mỏi, căng thẳng môi trường và nhanh chóng tăng cường sức mạnh và sức sống của làn da. Đường nét trên khuôn mặt xuất hiện nâng lên, định hình lại và sự xuất hiện của nếp nhăn được giảm thiểu chỉ trong 2 tuần. Giảm sự xỉn màu, lỗ chân lông nhìn thấy và dầu thừa để tạo ra làn da khỏe mạnh. Giữ cho da ngậm nước trong 24 giờ. Kết cấu siêu mịn, tươi mát nhanh chóng hấp thụ vào da.

4 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

43 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Aminopropyl Dimethicone
  • Erythritol
  • Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • Hydrolyzed Oats
  • Phenoxyethanol
  • Bee Venom
  • Silica
  • Fragrance
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sodium Metabisulfite
  • Alanine
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
  • Bis-Isobutyl PEG-13/Dimethicone Copolymer
  • Polyquaternium-59
  • Syzygium Jambos Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Benzoic Acid
  • Lauryl Betaine
  • Alcohol Denat.
  • PEG-20 Glyceryl Isostearate
  • Water
  • Isostearic Acid
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Glycyl Glycine
  • Dimethicone
  • Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
  • PEG-33
  • Potassium Hydroxide
  • Carbomer
  • Propylene Glycol
  • Soy Acid
  • Sodium Benzoate
  • Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract
  • Beheneth-20
  • D-limonene

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Aminopropyl Dimethicone: Hair Conditioning Agent

Erythritol: Erythritol là một alcohol có vị ngọt, có nguồn gốc lên men từ glucose, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm, ứng dụng trong nhiều loại mặt nạ, sữa tắm, kem đánh răng, serum, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho cơ thể.

Paeonia Albiflora Root Extract;Paeonia Lactiflora Root Extract: Chiết xuất rễ cây thược dược hay hoa mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Chiết xuất rễ thược dược được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Da Cho Nam Tony Moly G9 Moisture Skin có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

Hydrolyzed Oats: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Bee Venom: ASTRINGENT; SKIN PROTECTING

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nature Force Homme Water Full All In One Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Alanine: Alanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Alanine an toàn với cơ thể người.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Bis-Isobutyl PEG-13/Dimethicone Copolymer:

Polyquaternium-59:

Syzygium Jambos Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Lauryl Betaine: Lauryl betaine là một chất hoạt động bề mặt, có tác dụng làm sạch, tạo bọt, tăng độ nhớt, điều hòa da và tóc, được sử dụng trong nhiều sản phẩm tắm và làm sạch, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo báo cáo của CIR, thành phần này được coi là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

PEG-20 Glyceryl Isostearate: PEG-20 Glyceryl Isostearate là ether của polyethylene glycol với glyceryl isostearate, là một chất hoạt động bề mặt có tác dụng tạo nhũ tương, giúp các thành phần của sản phẩm tan trong nước, được bổ sung vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc và làm sạch da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn đến an toàn trung bình tùy hàm lượng và chất lượng, do các lo ngại có thể lẫn tạp chất ethylene oxide hay dioxane.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Cạo Râu Nivea Men Sensitive Shaving Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Glycyl Glycine:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

PEG-33:

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Soy Acid:

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract: Chiết xuất hạt cây hồng hoa, thành phần chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lí, cũng được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất làm dịu da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Beheneth-20: surfactant – Emulsifying Agent

D-limonene:

Video review Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate

ROUTINE ♡ CÁC BƯỚC CHĂM SÓC DA BAN NGÀY #2 ♡ PRETTY.MUCH

DƯỠNG DA BAN NGÀY – MORNING SKINCARE ROUTINE (HIGHEND) | CHLOE NGUYEN

SHISEIDO VIETNAM | DEFEND TRIO | LÀM SẠCH VÀ BẢO VỆ DA ĐÚNG CÁCH VỚI SHISEIDO

ULTIMATE REVIEW EP.6 | SERUM CAO CẤP ESTEE LAUDER, LANCOME, DIOR, SULWHASOO, KIEHLS

SHISEIDO VIETNAM | TINH CHẤT DƯỠNG DA ULTIMUNE POWER INFUSING CONCENTRATE 3.0

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da phái nam tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da cánh mày râu hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Dưỡng Da Shiseido Men Active Energizing Concentrate tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-duong-da-shiseido-men-active-energizing-concentrate-review

Viết một bình luận