[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MISSHA này nhé!

kem-chong-nang-cho-nam-missha-all-around-safe-block-sun-milk-for-men-spf50-pa-review

Thương hiệu: MISSHA

Giá: 384,000 VNĐ

Khối lượng: 70ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++

– Kem chống nắng hàng ngày không chỉ bảo vệ da hoàn hảo trước tia UV mà còn làm mượt và thoáng mát cho da
– Phù hợp với người hay chơi thể thao ở ngoài nắng thời gian dài, đi bơi, đi biển
– Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
– Tạo lớp màng hoàn hảo bảo vệ da khỏi tác hại gây lão hóa và làm cháy da của tia UVA và tia UVB
– Làm sáng da dần theo thời gian sử dụng
– Không tạo cảm giác bết dính và nặng mặt
– Chứa 100% nước từ hoa Helios Chrysos được biết đến vì tính an toàn cao, đem lại sức sống mới cho da, cải thiện da hư tổn từ thời cổ đại xa xưa
– Chiết xuất hoa dâm bụt bảo vệ da hư tổn, giảm khả năng kích ứng
– Hợp chất lá chắn tự nhiên không chỉ tăng cường sức mạnh cho bề mặt da đồng thời thẩm thấu sâu vào các lớp biểu bì bên trong đem đến cho da sự rạng rỡ và khỏe mạnh

9 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

49 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • C12-13 pareth-23
  • CI 77288
  • Hexyl Laurate
  • Psidium Guajava Leaf Extract
  • Rhodiola Rosea Root Extract
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
  • Cyclohexasiloxane
  • PEG-10 Dimethicone
  • Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract
  • CI 19140
  • Sodium Phosphate
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Methylparaben
  • Diospyros Kaki Leaf Extract
  • Isoamyl p-Methoxycinnamate
  • Silica
  • Hydrolyzed Egg Protein
  • Butylene Glycol
  • Divinyldimethicone/Dimethicone Copolymer
  • CI 77492
  • Algae Extract
  • Protease
  • Chlorphenesin
  • Althaea Rosea Root Extract
  • Citric Acid
  • Sodium Chloride
  • Alumina
  • Disiloxane
  • Houttuynia Cordata Extract
  • Aluminum Starch Octenylsuccinate
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Stearic Acid
  • Methicone
  • Abronia Villosa Leaf Extract
  • Titanium Dioxide
  • CI 42090
  • Rubus Suavissimus (Raspberry) Leaf Extract
  • Cinchona Succirubra Bark Extract
  • Alcohol
  • Helichrysum Italicum Flower Water
  • C12-13 Pareth-3
  • Disodium Phosphate
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++

C12-13 pareth-23: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Solubilizing Agent; EMULSIFYING

CI 77288:

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Psidium Guajava Leaf Extract: Chiết xuất lá ổi, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm sạch bụi bẩn, giảm bong tróc, điều hòa da, làm thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da mặt và cơ thể. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Rhodiola Rosea Root Extract: Chiết xuất cây rễ vàng, có nhiều hoạt chất chống oxi hóa, dưỡng ẩm, làm dịu và làm sạch da, làm chậm quá trình lão hóa. Thành phần này được coi là an toàn cho sức khỏe người sử dụng

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Allure Homme After Shave Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol:

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract: Not Reported; SKIN PROTECTING

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Sodium Phosphate: Sodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài. Sodium phosphate được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Diospyros Kaki Leaf Extract: Not Reported

Isoamyl p-Methoxycinnamate: Hay còn gọi là Amiloxate, là một ester có khả năng hấp thụ tia UV, được cấp phép ở EU như một thành phần của kem chống nắng, tuy nhiên chưa được FDA công nhận với công dụng trên. Thành phần này được coi là không gây độc, hàm lượng được sử dụng trong một số loại kem chống nắng an toàn cho làn da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Tạo Kiểu Tóc Nature Republic Natural Olive Hair Glate có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrolyzed Egg Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Divinyldimethicone/Dimethicone Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của divinyldimethicone và dimethicone, được sử dụng như một thành phần điều hòa tóc, tạo màng. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại đối với con người.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Algae Extract: Chiết xuất tảo biển, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, làm mềm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp giảm nếp nhăn và làm tươi mới làn da. Theo CIR, thành phần này không gây dị ứng, an toàn cho làn da.

Protease:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Althaea Rosea Root Extract:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Disiloxane: Disiloxane là một silicone, có tác dụng chống tạo bọt, giảm bong tróc trên da. Thành phần này được CIR báo cáo không gây kích ứng, dị ứng, được coi là không có độc tính.

Houttuynia Cordata Extract: Chiết xuất cây diếp cá, chứa các flavonoid có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được EWG đánh giá an toàn với sức khỏe con người.

Aluminum Starch Octenylsuccinate: Absorbent; Anticaking Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất The Face Shop Herb & Relief Homme Serum Control Skin có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Abronia Villosa Leaf Extract:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

Rubus Suavissimus (Raspberry) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà ngọt, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, với tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm cho da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Cinchona Succirubra Bark Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Helichrysum Italicum Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa cúc bất tử, chứa các hoạt chất giúp kháng khuẩn, kháng viêm, tái tạo da, dưỡng ẩm, chống lão hóa, là thành phần của nhiều sản phẩm sữa tắm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

C12-13 Pareth-3: Surfactant – Emulsifying Agent

Disodium Phosphate: Disodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm, chống sự nứt nẻ trên da. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++

REVIEW CHÂN THỰC 3 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG HÀN QUỐC HOT NHẤT HIỆN NAY THE SAEM HỒNG, MISSHA, KLAIRS

TẬP 4.4 | REVIEW "CHÂN THẬT" 14 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG | BỚT CA TỤNG, ĐI THẲNG VÀO THÀNH PHẦN FT @1M88

REVIEW 26 KEM CHỐNG NẮNG HÓA HỌC XEM CÓ TỐT KHÔNG? | 26 CHEMICAL SUNSCREENS UNDER UV CAM ????

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG CỦA MISSHA

7 KEM CHỐNG NẮNG GIÁ CHỈ TỪ 60K CỰC KỲ ĐÁNG THỬ – KẾT CẤU MỎNG NHẸ, FINISH ĐẸP | DỊP RẢNH RỖI

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da phái nam tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da cánh mày râu hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng Cho Nam Missha All Around Safe Block Sun Milk For Men SPF50+ PA+++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-cho-nam-missha-all-around-safe-block-sun-milk-for-men-spf50-pa-review

Viết một bình luận