[REVIEW] Thực hư về Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BELIF này nhé!

sua-tam-cho-nam-belif-manology-101-energizing-body-wash-review

Thương hiệu: BELIF

Giá: 408,000 VNĐ

Khối lượng: 250ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash

Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash với các thành phần làm sạch tự nhiên loại bỏ các tạp chất nhẹ nhàng nhưng hiệu quả để giữ cho cơ thể ngậm nước và nuôi dưỡng.
– Thành phần Mallow trong sữa tắm ngăn ngừa các vấn đề về da, giúp da sạch và tràn đầy sức sống.
– Không chứa dầu khoáng, hương thơm tổng hợp, thuốc nhuộm tổng hợp, chất bảo quản tổng hợp, thành phần có nguồn gốc động vật hoặc rượu.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash

– Lấy một lượng vừa đủ ra tay hoặc bông tắm, tạo bọt, chà lên toàn bộ cơ thể và rửa sạch với nước.

6 Chức năng nổi bật của Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

48 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Rubus Idaeus (Raspberry) Leaf Extract
  • Achillea Millefolium Extract
  • Citral
  • Cocamide Methyl MEA
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • 1,2-Hexanediol
  • Alchemilla Vulgaris Extract
  • Primula Veris Extract
  • Anthemis Nobilis Flower Oil
  • Benincasa Cerifera Seed Extract
  • Nepeta Cataria Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Lauric Acid
  • Linalool
  • Citrus Aurantifolia (Lime) Oil
  • Sambucus Nigra Flower Extract
  • Glycerin
  • Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
  • Marrubium Vulgare Extract
  • Limonene
  • PEG-14M
  • Polyquaternium-7
  • Hyssopus Officinalis Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Acorus Calamus Root Extract
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Baptisia Tinctoria Root Extract
  • Malva Sylvestris (Mallow) Extract
  • Potassium Chloride
  • Tetrasodium EDTA
  • Saponaria Officinalis Leaf Extract
  • Myristic Acid
  • Cetearyl Alcohol
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Sapindus Mukurossi Fruit Extract
  • Stearic Acid
  • Lauryl Hydroxysultaine
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Stellaria Media (Chickweed) Extract
  • Veronica Officinalis Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Potassium Hydroxide
  • Peucedanum Ostruthium Leaf Extract
  • Melissa Officinalis Leaf Extract
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Glycol Distearate
  • Santalum Album (Sandalwood) Oil

Chú thích các thành phần chính của Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash

Rubus Idaeus (Raspberry) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phúc bồn tử, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa như vitamin C, E, quercetin, anthocyanin, … có tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm cho da, giảm thiểu tác hại của tia UV, được ứng dụng trong nhiều loại serum, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm chứa SPF, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Achillea Millefolium Extract: Chiết xuất cúc vạn diệp, thường được dùng như chất tạo hương, chất dưỡng ẩm, kháng khuẩn, kháng viêm, làm se khít lỗ chân lông,… Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn cho sức khỏe con người.

Citral: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.

Cocamide Methyl MEA: Surfactant – Foam Booster; Viscosity Controlling Agent; FOAM BOOSTING

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Homme Black Perfect Fluid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Alchemilla Vulgaris Extract: Chiết xuất hoa hồng Alchemilla Vulgaris, chứa một số hoạt chất giúp dưỡng ẩm và làm sạch da, chống oxi hóa, chống lão hóa, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, serum, … Theo WebMD, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Primula Veris Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Anthemis Nobilis Flower Oil:

Benincasa Cerifera Seed Extract:

Nepeta Cataria Extract: Chiết xuất bạc hà mèo, được sử dụng như một thành phần tạo hương cho sản phẩm. Theo một công bố của The Canadian Veterinary Journal, thành phần này nhìn chung an toàn cho sức khỏe, tuy nhiên đôi khi có thể gây kích ứng cho một số người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Citrus Aurantifolia (Lime) Oil: Tinh dầu chiết xuất quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn với sức khỏe con người.

Sambucus Nigra Flower Extract: Chiết xuất hoa cây cơm cháy, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm, làm mềm mượt và tươi mới làn da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract: Chiết xuất lá bạc hà, thành phần chính là menthol, cùng một số thành phần hữu cơ khác, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả. Bên cạnh đó, chiết xuất bạc hà còn có chức năng duy trì độ ẩm cho da, cũng như có nhiều chức năng quan trọng như một loại dược phẩm. Theo CIR, các sản phẩm có thành phần chiết xuất lá bạc hà an toàn khi tiếp xúc ngoài da khi nồng độ không vượt quá 1%. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 0,5%.

Marrubium Vulgare Extract: Chiết xuất cây Marrubium Vulgare (họ Bạc hà), có tác dụng như một thành phần tạo hương, điều hòa và làm mềm da, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và cơ thể. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với làn da.

Limonene: Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, … Chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Da Cho Nam Skinfood Watery Berry Toner For Men có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-14M: PEG-14M là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như một chất kết dính, chất làm bền nhũ tương, tăng độ nhớt cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Polyquaternium-7: Polyquaternium-7 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất chống tĩnh điện, tạo kiểu tóc, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Sigma-Aldrich và EC, chất này không độc hại, không bị tích tụ trong cơ thể lâu dài, do đó được coi là an toàn cho sức khỏe con người.

Hyssopus Officinalis Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; TONIC

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Acorus Calamus Root Extract:

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Baptisia Tinctoria Root Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Malva Sylvestris (Mallow) Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Potassium Chloride: Potassium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Saponaria Officinalis Leaf Extract: Cosmetic Biocide; ANTIMICROBIAL; CLEANSING

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sapindus Mukurossi Fruit Extract:

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Da Cho Nam Tony Moly G9 Moisture Skin có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Lauryl Hydroxysultaine: Lauryl Hydroxysultaine, thuộc nhóm Hydroxysultaine, các chất tạo bọt phổ biến trong nhiều sản phẩm tắm. Thành phần này có tác dụng điều hòa da và tóc. Lauryl Hydroxysultaine an toàn khi tiếp xúc ngoài da, nhưng gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Stellaria Media (Chickweed) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Veronica Officinalis Extract: Chiết xuất cây Veronica Officinalis (họ Mã đề), chứa các thành phần giúp điều hòa da, làm sạch da, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm, serum, … Theo công bố trên TDMU Medical and Clinical Chemistry, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Peucedanum Ostruthium Leaf Extract: Chiết xuất lá cây Peucedanum ostruthium, một loại cây cùng họ với thìa là, cần tây, rau mùi, được sử dụng như chất điều hòa da trong một số mĩ phẩm.

Melissa Officinalis Leaf Extract: Chiết xuất lá tía tô đất, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, dưỡng ẩm, tạo độ mềm mượt cho da, được ứng dụng trong các sản phẩm son bóng, son môi, sản phẩm tắm, mặt nạ, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Glycol Distearate: Glycol Distearate là ester của ethylene glycol và stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, với công dụng giữ ẩm, tăng độ nhớt, được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, các sản phẩm có hàm lượng lên tới 50% Glycol Distearate được thí nghiệm cũng không gây kích ứng, hay mẫn cảm. Hàm lượng chất này thường thấy trong các sản phẩm là 2-5%, hoàn toàn an toàn với làn da.

Santalum Album (Sandalwood) Oil: Tinh dầu chiết xuất cây đàn hương trắng, được dùng như một chất tạo hương trong nhiều sản phẩm sữa dưỡng ẩm, nước hoa, dầu tắm, sữa tắm, …Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Video review Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash

REVIEW BÁNH XÀ PHÒNG TẮM NAM SUAVECITO BODY SOAP – THƠM NỨC HƯƠNG RƯỢU WHISKEY BAR

CẢM NHẬN VỀ SỮA TẮM DETOX | SỮA RỬA MẶT NUDE BY RUSTY LAB

CÁC MẸO CHĂM SÓC DA CHO ĐÀN ÔNG I SỮA RỬA MẶT VÀ SỮA TẮM MADE IN VIETNAM

LÀM SAO ĐỂ THƠM? | DUCANHDAY

ĐỘT NHẬP NHÀ TẮM !!! MÌNH LÀM SẠCH DA TOÀN THÂN THẾ NÀO?| DINOLOGY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da phái nam tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da cánh mày râu hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Tắm Cho Nam Belif Manology 101 Energizing Body Wash tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-tam-cho-nam-belif-manology-101-energizing-body-wash-review

Viết một bình luận