[REVIEW] Thực hư về Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NIVEA FOR MEN này nhé!

it-tao-bot-cao-rau-nivea-men-cool-kick-shaving-foam-review

Thương hiệu: NIVEA FOR MEN

Giá: 107,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam

– Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam cung cấp một cạo râu thoải mái nhưng tiếp thêm sinh lực. Nhờ chiết xuất bạc hà, ISO-Magiê và Vitamin Care, nó làm mới làn da trong khi Công nghệ Ultra Glide đảm bảo cạo sát và thoải mái hơn.
– Dành cho làn da cảm thấy khỏe khoắn, dẻo dai và tươi mát
– Tiếp thêm sinh lực và làm mới làn da.
– Công thức bọt làm mát với chiết xuất Mint, ISO-Magiê và Vitamin Care

4 Chức năng nổi bật của Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydroxypropyl Methylcellulose
  • Laureth-23
  • Menthol
  • Butane
  • Isobutane
  • Propane
  • TEA-Stearate
  • Fragrance
  • Linalool
  • Potassium Stearate
  • CI 42053
  • Glycerin
  • Magnesium Chloride
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Piroctone Olamine
  • Water
  • Coco-Caprylate/Caprate
  • PEG-7M
  • Tocopheryl Acetate
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Ẩm Cho Nam Innisfree Forest For Men Oil Control Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

Laureth-23: Laureth-23 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch và giúp các thành phần khác trong mĩ phẩm tan vào nước, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Butane: Propellant

Isobutane: Propellant

Propane: Propellant

TEA-Stearate: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Emulsifying Agent

Fragrance:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Potassium Stearate: Muối kali của stearic acid có chức năng như một chất nhũ hóa, làm sạch, chất độn, ứng dụng trong xà phòng, mĩ phẩm, chất khử mùi cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa nếu đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

CI 42053: CI 42053 hay Fast Green FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E143), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA cấp phép tuy nhiên bị cấm ở một số quốc gia châu Âu do lo ngại có thể gây ung thư.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Cho Nam Skinfood Black Raspberry Emulsion For Men có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Magnesium Chloride: Magnesium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho nhiều sản phẩm kem, sản phẩm tắm và làm sạch. FDA công nhận magnesium chloride an toàn cho tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây hại nếu đưa vào cơ thể một lượng nhỏ qua đường tiêu hóa. Ăn/uống một lượng magnesium chloride lớn có thể gây tiêu chảy.

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Piroctone Olamine: Cosmetic Biocide; PRESERVATIVE

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Coco-Caprylate/Caprate: Coco-Caprylate/Caprate là hỗn hợp một số ester chiết xuất từ quả dừa, có tác dụng như chất làm mềm, dưỡng ẩm da tự nhiên. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với làn da, một số sản phẩm chăm sóc cá nhân có thể chứa tới 62% Coco-Caprylate/Caprate.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Hydrating Lip Balm For Men có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-7M: Binder; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Video review Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam

NIVEA MEN COOL SHAVING GEL REVIEW

HOW TO SHAVE – SHAVING TIPS FOR MEN | GILLETTE

GEL CẠO TÓC CLEAN MASTER CẠO RÂU TỐT GẤP 3 LẦN KEM CẠO RÂU THÔNG THƯỜNG

SHAVING WITH NIVEA COOLING SHAVING GEL AND NIVEA AFTER SHAVE BALM

TRÊN TAY DAO CẠO RÂU ĐIỆN GILLETTE FUSION PROGLIDE POWER: CẠO ÊM, TỐT, ĐỘ HOÀN THIỆN CAO

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da phái nam tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da cánh mày râu hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Xịt Tạo Bọt Cạo Râu Nivea Men Cool Kick Shaving Foam tại Tiki, Shopee và Lazada.

it-tao-bot-cao-rau-nivea-men-cool-kick-shaving-foam-review

Viết một bình luận