[REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SEPHORA này nhé!

son-duong-sephora-watermelon-lip-balm-review

Thương hiệu: SEPHORA

Giá: 115,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm

– Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm mùi dưa hấu nuôi dưỡng môi. ( có màu)
– Là son dưỡng đa tài vì còn có khả năng tẩy da chết môi nhưng vẫn có xíu màu tùy vào mùi của thỏi son đó.

2 Chức năng nổi bật của Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

21 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Microcrystalline Wax
  • Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
  • Hydrogenated Vegetable Oil
  • Dicalcium Phosphate
  • Glyceryl Behenate/Eicosadioate
  • Dipentaerythrityl Tetrahydroxystearate/Tetraisostearate
  • Octydodecanol
  • Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Propylene Carbonate
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Polybutene
  • Diisostearyl Malate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Mica
  • CI 15800
  • Sorbitan Tristearate
  • Titanium Dioxide
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Polyethylene

Chú thích các thành phần chính của Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, chứa một số acid béo, có chức năng làm mềm da, tăng cường sự hấp thụ của các hợp chất khác lên da, tạo màng. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Chân Mày Yves Rocher Crayon Sourcils Eyebrow Pencil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Vegetable Oil: Dầu thực vật hydro hóa, có chức năng như tăng cường độ ẩm của da, kiểm soát độ nhớt, thường được dùng làm dung môi hay bổ sung vào thành phần các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với người sử dụng.

Dicalcium Phosphate: Dicalcium Phosphate là một muối vô cơ ít tan trong nước, được sử dụng như một thành phần làm sạch, chất độn, chất tạo độ đục cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn cho làn da.

Glyceryl Behenate/Eicosadioate: Glyceryl behenate hay tribehenin, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Dipentaerythrityl Tetrahydroxystearate/Tetraisostearate:

Octydodecanol:

Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract:

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Nature Republic By Flower Jely Drop Gloss có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Mica: Bulking Agent

CI 15800:

Sorbitan Tristearate: Surfactant – Emulsifying Agent

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bút Dạ Kẻ Lông Mày A'pieu Harutatoo Brow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Dưỡng Sephora Watermelon Lip Balm tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-duong-sephora-watermelon-lip-balm-review

Viết một bình luận