[REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ROHTO MENTHOLATUM này nhé!

son-duong-mentholatum-water-lip-tone-up-cc-review

Thương hiệu: ROHTO MENTHOLATUM

Giá: 120,000 VNĐ

Khối lượng: 4.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC

– Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC chiết xuất từ dầu hạt Jojoba , dầu ô liu + Vitamin E, Vitamin C dưỡng ẩm môi không bị khô nứt, chống thâm môi với cảm giác môi căng mịn cộng thêm màu son nhẹ và chống nắng bảo vệ môi không bị ảnh hưởng bởi tia cực tím.
– Nhiều thành phần tinh chất essence làm đẹp đem lại độ ẩm cho đôi môi và sự điều chỉnh màu đỏ nhạt, tự nhiên , độ bóng ít –> cho bạn đôi môi căng mịn, tự nhiên.
– Chống nắng SPF 20, PA ++.

6 Chức năng nổi bật của Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Microcrystalline Wax
  • Polyglyceryl-5 Oleate
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Vitamin E
  • 1,2-Hexanediol
  • Petrolatum
  • CI 19140
  • Tetrahexyldecyl Ascorbate
  • Lanolin
  • Tocopherol
  • Diisostearyl Malate
  • Water
  • Polyglyceryl-4 Polyricinoleate
  • CI 15800
  • Barium Sulfate
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • C10-30 Cholesterol/Lanosterol Esters
  • Titanium Dioxide
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Hydrogen Dimethicone
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone)
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Polyethylene

Chú thích các thành phần chính của Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Polyglyceryl-5 Oleate:

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kẻ Lông Mày Holika Holika Wonder Drawing Big Brow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Vitamin E:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Petrolatum: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MOISTURISING; UV ABSORBER

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Tetrahexyldecyl Ascorbate: Tetrahexyldecyl Ascorbate là dẫn xuất của vitamin C, tan được trong dầu, có tác dụng như một chất chống oxi hóa, giúp giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Lanolin: Lanolin hay sáp len, mỡ len, là sáp tiết ra từ một số động vật có lông len, như cừu nuôi, được thêm vào một số sản phẩm như một thành phần nhũ hóa, điều hòa da và tóc. Theo dermstore.com, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Mày Siêu Mảnh O.TWO.O Precise Brow Definer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Polyglyceryl-4 Polyricinoleate:

CI 15800:

Barium Sulfate: Barium sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần tạo màu trắng đục cho các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn, không gây độc khi tiếp xúc trên da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

C10-30 Cholesterol/Lanosterol Esters: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMULSIFYING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Bút Chì Focallure Lips Crayon có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogen Dimethicone:

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone):

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Dưỡng Mentholatum Water Lip Tone Up CC tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-duong-mentholatum-water-lip-tone-up-cc-review

Viết một bình luận