[REVIEW] Thực hư về Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NEUTROGENA này nhé!

chuot-mi-neutrogena-hydro-boost-plumping-waterproof-mascara-review

Thương hiệu: NEUTROGENA

Giá: 300,000 VNĐ

Khối lượng: 6g

Vài Nét về Thương Hiệu Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara

– Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara có công thức đặc biệt cung cấp sự tăng cường hydrat hóa và phủ lên mỗi hàng mi để giúp củng cố và làm đầy đặn vẻ ngoài của hàng mi
– Mascara chống thấm nước không bị nhòe, không bong và an toàn cho người đeo kính áp tròng
– Công thức với axit hyaluronic, vitamin E và keratin giúp lông mi trông đẹp mượt, bóng, dài và đầy đặn
– Độ ẩm mascara cực mạnh nuôi dưỡng để hydrat hóa cho hàng mi khô, làm cho hàng mi khỏe mạnh, đầy đặn hơn

4 Chức năng nổi bật của Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara

  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

24 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Isododecane
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Ceresin
  • Polyglyceryl-6 Diisostearate
  • Phenoxyethanol
  • Hydrolyzed Keratin
  • Fragrance
  • Propylene Carbonate
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Caprylyl Glycol
  • Hydrogenated Microcrystalline Wax
  • Chlorphenesin
  • Sodium Hyaluronate
  • Quaternium-90 Bentonite
  • Water
  • Beeswax
  • Glyceryl Rosinate
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
  • Trimethylpentanediol/Adipic Acid/Glycerin Crosspolymer
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • Aminoethyl Propanediol
  • VP/Eicosene Copolymer
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Missha Signature Glam Art Gloss SPF12 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyglyceryl-6 Diisostearate:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Hydrolyzed Keratin: Các sản phẩm thủy phân của Keratin – các protein tạo nên chất sừng, được ứng dụng như một chất dưỡng ẩm tóc và da, chất tạo màng, … Các peptide trong thành phần này có thể thẩm thấu qua da, giúp duy trì độ ẩm của da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất hydrolyzed keratin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 5%. Các thí nghiệm cho thấy da chỉ bị kích ứng nhẹ khi sản phẩm chứa tới 10% hydrolyzed keratin. Thành phần này được coi là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Fragrance:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Clio Pro Multi Face có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Microcrystalline Wax: Binder; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Quaternium-90 Bentonite: Suspending Agent – Nonsurfactant; VISCOSITY CONTROLLING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Glyceryl Rosinate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent; FILM FORMING; PERFUMING

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil: Tinh dầu hạnh nhân, thành phần chứa các vitamin A, K, E và khoáng chất giúp phục hồi và làm đẹp da, phù hợp với mọi loại da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, … từ hàng nghìn năm nay. Theo CIR, tinh dầu hạnh nhân an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Tạo Khối Black Rouge Up and Down Triple Shading có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Trimethylpentanediol/Adipic Acid/Glycerin Crosspolymer:

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Aminoethyl Propanediol:

VP/Eicosene Copolymer:

Iron Oxides:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Chuốt Mi Neutrogena Hydro Boost Plumping Waterproof Mascara tại Tiki, Shopee và Lazada.

chuot-mi-neutrogena-hydro-boost-plumping-waterproof-mascara-review

Viết một bình luận