[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ETUDE HOUSE này nhé!

mat-na-giay-etude-house-0-2mm-soothing-moisture-aloe-review

Thương hiệu: ETUDE HOUSE

Giá: 19,000 VNĐ

Khối lượng: 20ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe

– Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2 Therapy Air Mask Aloe không gây kích ứng da chứa 7 dưỡng chất thẩm thấu trực tiếp vào da qua lớp giấy chỉ mỏng 0.2mm.
– Tinh chất thể nước ẩm rất nhẹ giúp làn da bạn cảm thấy thật thoải mái.
– Tinh chất dạng Ampoule mang đến khả năng dưỡng ẩm mạnh cho da.
– Tinh chất dạng Emulsion nhẹ nhàng thẩm thấu vào da, cung cấp cho da những dưỡng chất cần thiết.
– Aloe: Làm dịu và dưỡng ẩm da

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe

– Bước 1: Rửa sạch da mặt, lau khô nhẹ nhàng
– Bước 2: Đắp mặt nạ & nghỉ ngơi, thư giãn trong vòng 10-20 phút rồi nhẹ nhàng tháo mặt nạ ra.
– Bước 3: Vỗ nhẹ để các dưỡng chất còn sót lại trên mặt nhanh thẩm thấu vào da.

5 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

34 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Lecithin
  • Glycereth-26
  • 1,2-Hexanediol
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • Hydroxyethylcellulose
  • Polyglyceryl-10 Myristate
  • Boswellia Serrata Gum
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Sodium Carbomer
  • Dipropylene Glycol
  • Pinus Palustris Oil
  • Allantoin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Ceramide NP
  • Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Geranium Maculatum Oil
  • Sodium Hyaluronate
  • Dehydroacetic Acid
  • Water
  • Hydroxyethyl Urea
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil
  • Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Alcohol
  • Propanediol
  • Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Glycereth-26: Glycereth-26 là một polyethylene glycol ether của Glycerin, được sử dụng như một chất làm mềm, làm dày, dung môi và chất kiểm soát độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất trong mĩ phẩm là 39,5%. Chưa có thí nghiệm về mức độ an toàn của Glycereth-26 đối với động vật.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Khoáng Dưỡng Ẩm Vichy Aqualia Thermal có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Polyglyceryl-10 Myristate: Polyglyceryl-10 Myristate là một ester của myristic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 1,2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Boswellia Serrata Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SMOOTHING; TONIC

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Sodium Carbomer: Sodium Carbomer là một polymer thường được sử dụng nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất tăng độ nhớt và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Sodium Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Pinus Palustris Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Brain Cosmos Cell Lush Ageless Sheet Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract: Chiết xuất củ gừng, chứa các thành phần có chức năng tạo hương, kháng viêm, dưỡng ẩm, điều hòa da và tóc, được sử dụng trong thành phần các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên chiết xuất củ gừng đậm đặc, cũng như chiết xuất từ nhiều nguồn khác, được khuyến cáo là tránh tiếp xúc trực tiếp với da.

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Geranium Maculatum Oil: Tinh dầu chiết xuất cây Geranium Maculatum, chứa một số thành phần có hương thơm, có chức năng làm sạch, kháng khuẩn, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo healthline.com, thành phần này hầu như an toàn với mọi loại da, tuy nhiên có thể gây kích ứng nhẹ cho một số người có da nhạy cảm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Từ Tro Núi Lửa Innisfree Volcanic Pore Toner 2X có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Hydroxyethyl Urea: Hydroxyethyl Urea là một dẫn xuất của urea, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ tác dụng giữ ẩm cho bề mặt da. Theo báo cáo của CIR, trong một số sản phẩm chăm sóc da, hàm lượng thành phần này có thể lên tới 20,6%. Chất này gần như không gây kích ứng, mẫn cảm, được coi là an toàn cho làn da.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả quýt (mandarin), chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, tinh dầu quýt an toàn với sức khỏe con người.

Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm là 1,2%, an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe tại Tiki, Shopee và Lazada.

mat-na-giay-etude-house-0-2mm-soothing-moisture-aloe-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Etude House 0.2mm Soothing Moisture Aloe có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Xin chào mọi người! Hôm nay mình xin review về em Mặt Nạ không khí siêu mỏng Etude House 0.2 Therapy Air Mask nhé.

    – Trọng lượng: 20ml

    -Thiết Kế : vần là màu xanh và màu trắng, hình ảnh là những lát cắt nha đam, nói lên công dụng của mask luôn.

    -Phân Loại :

    1. Hyaluronic Acid: cấp ẩm chuyên sâu

    2. Tea tree: giảm mụn, giảm sưng

    3. Madacassoside: giảm mụn, dịu da

    4. Ceramide: cấp ẩm, bảo vệ da

    5. Aloe: dịu da, cấp ẩm

    6. Olive: cấp ẩm, nâng cơ, căng da

    7. White Flowers: cấp ẩm, dưỡng trắng

    8. Pearl: dưỡng trắng

    9. Strawberry: dưỡng trắng

    10. Pomegranate: tái tạo da

    11. Camellia: nâng cơ

    12. Argan: nuôi dưỡng da, cấp ẩm

    13. Collagen: cấp collagen, căng da

    -Cảm Nhận Cá Nhân : bao bì thì hông nói vì mình đã nói ở bài mask trước đã nói rồi, nếu Pearl làm trắng da quá tốt, em Ceramide dưỡng ẩm tối ưu cho da thì em Aloe này làm dịu da cực kỳ ổn. Mask thì mỏng như tên của em nó, đắp như không đắp và 1 đống serum trong 1 gói mask luôn á T.T, bt mình không táp được hết lên mặt thì mình sẽ dùng serum thừa matxa cổ hay tay và chân, lúc rửa mặt lại thì cũng rửa luôn không nó cứ nhớt nhớt á, mn nhớ rửa bằng nước lạnh sau khi đắp xong nha.

    Cảm ơn mn đã đọc bài review của mình nhé.

    Trả lời

Viết một bình luận