[REVIEW] Thực hư về Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ARCANCIL này nhé!

chuot-mi-arcancil-cil-cabaret-waterproof-review

Thương hiệu: ARCANCIL

Giá: 385,000 VNĐ

Khối lượng: 8ml

Vài Nét về Thương Hiệu Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof

– Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof cao cấp làm dày mi Cil Cabaret có hai loại: Cil Cabaret làm dày mi không thấm nước và Cil Cabaret làm dày và dài mi mang lại hiệu ứng cho lông mi thêm dày hơn nhờ đầu bàn chải thiết kế độc đáo. Đầu Mascara có chứa gai được phân phối hoàn hảo và chiều dài tối ưu để bao phủ lượng kem lên các lông mi ngay lập tức và tạo ra một khối lượng kem vừa đủ.

– Thiết kế chải/chuốt tác động kép được cấp bằng sáng chế với ngòi lan rộng hoàn hảo với hai độ dài khác nhau để sạc và ngay lập tức kéo dài lông mi.
– Một cái nhìn đầy cuốn hút nhờ Mascara Cil Cabaret với lông mi dày ngọt ngào, cong vút và không sợ bị lem khi thấm nước
– Thành phần của Mascara có chứa silicon và các sợi tơ lụa cho phép bám chặt lên mi, giúp bao bọc lông mi một cách hiệu quả và gọn gàng. Bàn chải bao gồm các sợi gai nhỏ ở một bên để tạo ra một khối lượng kem tương đối dày. Một rãnh gai cao được thiết kế giống như chiếc lược, chải thật kỹ lông mi của bạn, cho lông mi tơi và đẹp hơn.

6 Chức năng nổi bật của Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

21 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Isododecane
  • Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-1
  • Lecithin
  • Propylparaben
  • Isobutylparaben
  • Ascorbyl Palmitate
  • Hydrogenated Polycyclopentadiene
  • Glyceryl Behenate
  • Glyceryl Dibehenate
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Propylene Carbonate
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Tocopherol
  • Disteardimonium Hectorite
  • Citric Acid
  • Triethylhexanoin
  • Beeswax
  • Tribehenin
  • Butylparaben
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Love In Paris Eyeshadow Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-1:

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Isobutylparaben: Isobutylparaben, một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Isobutylparaben ít được sử dụng hơn các hợp chất cùng họ. Theo báo cáo của CIR, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra tác hại của paraben lên cơ thể, các paraben cũng hiếm khi gây ra dị ứng.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Hydrogenated Polycyclopentadiene: Epilating Agent; DEPILATORY

Glyceryl Behenate: Glyceryl behenate hay tribehenin, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Glyceryl Dibehenate: Glyceryl Dibehenate là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, mascara, kem chống nắng, kem che khuyết điểm, … Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt YSL Eye Duo Smoker có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Set Son Thỏi Missha Mini More Lipstick Kit có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Tribehenin: Tribehenin hay glyceryl behenate, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Iron Oxides:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Chuốt Mi Arcancil Cil Cabaret Waterproof tại Tiki, Shopee và Lazada.

chuot-mi-arcancil-cil-cabaret-waterproof-review

Viết một bình luận