[REVIEW] Thực hư về Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ABSOLUTE NEWYORK này nhé!

but-tao-khoi-absolute-newyork-sculpt-stick-review

Thương hiệu: Absolute Newyork

Giá: 258,000 VNĐ

Khối lượng: 8g

Vài Nét về Thương Hiệu Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick

– Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick với nhiều tính năng cùng 1 lúc giúp bạn rút ngắn được thời gian mà vẫn đầy đủ các bước trang điểm hoàn hảo. Khuyết điểm của khuôn mặt sẽ được che bớt nếu bạn biết cách tạo khối và tạo điểm nhấn cho khuôn mặt.
– Bút che khuyết điểm và tạo khối Absolute Newyork Sculpt Stick 2 đầu cực kỳ tiện lợi, nhanh chóng, và dễ sử dụng. Dạng kem rất mướt, dễ tán và lâu trôi.
– Đầu thỏi màu sáng dạng kem giúp bạn có thể highlight và che khuyết điểm một cách dễ dàng, đầu thỏi màu tối giúp bạn contour tạo góc cạnh gương mặt hài hòa hơn. Thỏi kem vừa đủ mềm mại, lướt nhẹ, êm dịu với da để đem lại cho bạn khuôn mặt cá tính.

4 Chức năng nổi bật của Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

17 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Microcrystalline Wax
  • Propylparaben
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Ceresin
  • Squalane
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • Silica
  • Diisostearyl Malate
  • Mica
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Dimethicone/Divinyldimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer
  • Polyethylene
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Tridecyl Trimellitate
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Chanel Hydra Beauty Nourishing Lip Care có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Bóng Dior Addict Lip Maximizer Glossy Lip Plumper có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Mica: Bulking Agent

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Mềm Môi Maybelline Color Sensational Rebel Bouquet Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dimethicone/Divinyldimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer:

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Tridecyl Trimellitate: Tridecyl Trimellitate là một ester có tác dụng làm mềm, duy trì độ ẩm của da, được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm trang điểm, nhất là son môi. Thành phần này được CIR báo cáo là không gây kích ứng, không gây mẫn cảm cho da, cũng theo báo cáo, một số sản phẩm son môi có thể chứa tới 57,1% hàm lượng chất này.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Bút Tạo Khối Absolute NewYork Sculpt Stick tại Tiki, Shopee và Lazada.

but-tao-khoi-absolute-newyork-sculpt-stick-review

Viết một bình luận