[REVIEW] Thực hư về Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DERMACOL này nhé!

ke-mat-dermacol-ultra-black-eyeliner-review

Thương hiệu: Dermacol

Giá: 210,000 VNĐ

Khối lượng: 2.8ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner

– Kẻ mắt nước không thắm nước – Ultra black eyeliner được thương hiệu Dermacol cho ra đời vào đầu năm 2018 .
– Một đôi mắt được kẻ một cách chỉnh chu thì rất e ngại độ ẩm , mồ hôi sẽ ảnh hưởng đến đường eyeliner của bạn . Cứu cánh trong trường hợp này không gì tốt bằng chọn ngay một cây Kẻ mắt nước không thắm nước . Không những vậy Ultra black eyeliner Dermacol còn được dùng với đội mắt có mồ hôi dầu , kính áp tròng và đôi mắt có mí mắt nhạy cảm khi chạm vào .

2 Chức năng nổi bật của Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner

  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Propylparaben
  • Hexylene Glycol
  • Sodium Cocoyl Apple Amino Acids
  • Sodium Polyacrylate
  • Sodium Laureth-12 Sulfate
  • Sorbitol
  • Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Methylparaben
  • Butylene Glycol
  • Laureth-2 Benzoate
  • Sodium Ethylparaben
  • Sodium Chloride
  • Tetrasodium EDTA
  • Water
  • Coconut Acid
  • Bis-PEG/PPG-16/16 PEG/PPG-16/16 Dimethicone
  • Benzyl Alcohol
  • PEG-6 Caprylic/Capric Glycerides
  • Ammonium Hydroxide
  • Carbon Black

Chú thích các thành phần chính của Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Lì Bom My Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Sodium Cocoyl Apple Amino Acids: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Surfactant – FoamBooster; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sodium Laureth-12 Sulfate: Sodium Laureth-12 Sulfate, có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất làm sạch và tạo bọt hiệu quả, thành phần của một số loại mĩ phẩm như kẻ mắt, mascara, … Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân, dù có thể gây dị ứng cho một số người.

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của styrene, các acrylate, muối amoni của methacrylate, có tác dụng tạo màng, làm đục, được ứng dụng trong một số sản phẩm kẻ mắt, mascara, kẻ mày, … Theo CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Inga Flat Liquid Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Laureth-2 Benzoate: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Sodium Ethylparaben:

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gimme Brow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Coconut Acid: Coconut acid là hỗn hợp các acid béo có nguồn gốc từ dầu dừa, là các chất hoạt động bề mặt giúp tạo nhũ tương, làm sạch, làm mềm da hiệu quả. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Bis-PEG/PPG-16/16 PEG/PPG-16/16 Dimethicone: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Surfactant – Emulsifying Agent; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

PEG-6 Caprylic/Capric Glycerides: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Ammonium Hydroxide: Denaturant; pH Adjuster; BUFFERING

Carbon Black:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner tại Tiki, Shopee và Lazada.

ke-mat-dermacol-ultra-black-eyeliner-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kẻ Mắt Dermacol Ultra Black Eyeliner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận